Check-Host.cc

Check MTR cloudflare.com

Checked Oct 23, 2026 06:09:39 UTC |
| Check again |
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.393 0.429 0.229 0.603 0.153
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.373 0.417 0.276 0.554 0.102
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.366 0.483 0.303 0.691 0.158
5.
45.127.172.154 13335.syd.equinix.co…
- 40 5 1.172 4.162 1.172 7.308 3.07
6.
108.162.250.5 -
AS13335 0 5 1.044 1.72 1.044 2.184 0.433
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.913 0.853 0.779 0.913 0.064
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.401 1.181 0.339 2.595 1.096
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.286 2.822 2.286 3.518 0.548
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 11.546 12.473 11.546 12.888 0.536
5.
185.18.12.1 at-vie-int-r-1-be1.u…
AS21215 0 5 21.188 20.864 20.249 21.386 0.509
6.
172.68.48.70 -
AS13335 0 5 17.001 17.4 17.001 17.796 0.285
7.
172.68.48.59 -
AS13335 0 5 18.832 18.632 18.098 18.832 0.303
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 18.102 18.266 17.994 18.885 0.353
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 76.459 88.785 33.743 151.76 50.888
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 1.098 0.911 0.705 1.194 0.223
4.
91.243.177.225 -
AS203380 80 5 1.526 1.526 1.526 1.526 0
5.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 2.047 9.751 2.047 16.004 6.9
6.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.287 1.331 1.154 1.511 0.169
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.97 0.955 0.724 1.246 0.231
4.
10.34.2.58 -
- 0 5 1.291 1.012 0.839 1.291 0.17
5.
10.74.8.212 -
- 0 5 0.723 0.651 0.355 0.903 0.2
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 0.856 2.283 0.782 7.411 2.875
7.
192.99.146.162 be101.yto-tr1-sbb1-8…
AS16276 0 5 9.705 10.024 9.306 10.485 0.51
8.
10.200.5.3 -
- 0 5 9.694 10.695 9.694 12.37 1.089
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
108.162.239.22 -
AS13335 0 5 8.413 8.699 8.255 9.342 0.431
11.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 7.914 8.238 7.748 9.364 0.645
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.3 1.426 0.965 1.782 0.319
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.353 1.308 1.166 1.443 0.102
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 1.618 4.145 1.618 12.077 4.454
5.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 3.412 1.836 0.811 3.412 1.121
6.
141.101.65.223 -
AS13335 0 5 2.121 1.757 1.368 2.121 0.277
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.79 1.53 1.313 1.79 0.196
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.523 0.971 0.523 1.385 0.335
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.516 0.589 0.452 0.836 0.147
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.345 0.716 0.345 1.194 0.309
5.
185.227.149.187 -
AS43440 0 5 19.376 19.243 19.031 19.474 0.191
6.
80.81.193.129 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 19.123 19.321 19.048 19.874 0.335
7.
162.158.84.23 -
AS13335 0 5 26.992 28.112 26.834 30.784 1.592
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 26.503 26.724 26.492 27.145 0.285
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
18 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.117 0.267 0.117 0.417 0.212
2.
11.73.14.141 -
AS749 60 5 0.508 0.42 0.332 0.508 0.124
3.
11.73.35.97 -
AS749 0 5 0.372 0.412 0.316 0.521 0.076
4.
11.73.54.193 -
AS749 0 5 0.458 0.402 0.351 0.458 0.041
5.
10.136.45.138 -
- 0 5 1.323 1.725 1.323 2.306 0.365
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.216.229.98 -
- 0 5 12.283 12.001 11.82 12.283 0.177
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
61.148.146.121 -
AS4808 20 5 11.633 13.137 11.633 17.125 2.665
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
219.158.3.126 -
AS4837 80 5 42.5 42.5 42.5 42.5 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
219.158.96.30 -
AS4837 0 5 251.34 250.16 245.08 255.01 4.316
16.
219.158.33.194 -
AS4837 0 5 251.57 245.35 235.48 252.81 7.465
17.
141.101.72.111 -
AS13335 60 5 268.2 265.02 261.84 268.2 4.497
18.
104.16.133.229 -
AS13335 40 5 229.17 282.22 229.17 316.61 46.613
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.815 0.672 0.478 0.815 0.131
3.
212.31.113.86 -
AS6866 0 5 6.67 3.127 1.967 6.67 1.988
4.
195.14.136.54 hu0-1-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 2.909 3.136 2.909 3.722 0.337
5.
195.14.136.245 be14.4-iag1.lat.cyta…
AS6866 0 5 2.541 2.537 2.411 2.64 0.083
6.
195.14.155.72 1-72.li.cytanet.com.…
AS6866 0 5 2.859 2.681 2.421 2.859 0.171
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 2.787 3.292 2.118 6.644 1.887
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.361 3.341 2.549 4.369 0.658
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 40 5 0.711 0.467 0.267 0.711 0.225
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.711 0.782 0.493 1.284 0.302
7.
213.239.239.141 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 1.2 0.943 0.427 1.481 0.405
8.
213.239.237.242 core6.par.hetzner.co…
AS24940 0 5 13.536 13.374 13.235 13.558 0.16
9.
78.47.248.6 static.6.248.47.78.c…
AS24940 0 5 14.53 18.769 13.79 36.96 10.173
10.
141.101.67.143 -
AS13335 0 5 13.444 13.556 13.444 13.628 0.068
11.
141.101.67.199 -
AS13335 0 5 32.417 22.705 15.198 32.417 8.199
12.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 14.366 14.66 14.136 15.223 0.426
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 5.291 2.451 0.387 5.291 1.966
3.
154.14.156.145 ae5-312.cr13-fra6.ip…
AS3257 20 5 0.305 0.321 0.263 0.381 0.049
4.
212.221.94.186 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 1.19 4.854 0.804 12.972 4.993
5.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.554 0.537 0.474 0.578 0.039
6.
162.158.84.221 -
AS13335 0 5 11.465 5.608 0.86 11.465 4.491
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.732 0.686 0.639 0.752 0.052
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 1076.2 1038.1 937.41 1120.3 68.68
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.959 1.981 0.834 4.925 1.731
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.097 1.149 1.043 1.335 0.116
5.
162.158.84.216 -
AS13335 0 5 34.714 13.236 1.047 34.714 16.656
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.44 0.45 0.426 0.502 0.03
7.
162.158.84.237 -
AS13335 0 5 1.212 2.085 1.212 4.946 1.604
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.746 0.925 0.728 1.331 0.272
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 1.929 0.768 0.467 1.929 0.648
3.
212.87.204.3 ae1.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 0 5 0.653 0.832 0.653 1.204 0.231
4.
212.87.204.253 ae2.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 0 5 0.777 0.844 0.774 0.95 0.075
5.
162.158.84.212 -
AS13335 0 5 6.248 11.812 3.852 20.852 7.009
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.85 0.892 0.762 1.011 0.103
7.
162.158.84.29 -
AS13335 0 5 1.275 2.008 1.275 3.217 0.905
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.283 1.399 0.897 1.926 0.37
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.138 0.138 0.138 0.138 0
2.
192.168.1.1 -
- 20 5 0.775 0.766 0.754 0.779 0.011
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 19.072 22.22 16.736 31.523 6.65
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 19.224 23.126 19.224 27.625 3.162
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
206.224.70.83 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 22.904 19.791 12.392 23.897 4.621
7.
206.214.226.9 -
AS14593 0 5 18.652 30.297 16.319 62.585 18.849
8.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 18.686 24.53 17.803 34.015 6.723
9.
162.158.84.119 -
AS13335 60 5 26.051 22.883 19.716 26.051 4.479
10.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 18.312 23.618 17.714 36.15 8.051
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.05 0.053 0.05 0.057 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 4.923 4.935 4.742 5.19 0.163
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
8 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 80 5 34.144 34.144 34.144 34.144 0
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 80 5 55.49 55.49 55.49 55.49 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
104.16.132.229 -
AS13335 80 5 37.727 37.727 37.727 37.727 0
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.745 44.575 38.745 52.072 5.987
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.537 40.464 38.212 43.826 2.676
5.
185.0.42.209 cloudflare.1-ix.net
- 0 5 58.584 62.54 58.584 70.331 5.219
6.
162.158.100.23 -
AS13335 0 5 58.769 61.352 57.45 67.41 4.176
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 57.689 57.562 57.074 57.845 0.307
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.411 27.371 27.343 27.411 0.029
4.
185.1.119.7 ipv4.de-cix.bcn.clou…
- 0 5 23.946 31.09 23.864 43.764 9.869
5.
172.68.92.21 -
AS13335 0 5 18.335 25.401 18.335 46.449 11.986
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 18.401 18.253 17.985 18.435 0.179
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.767 0.642 0.398 0.998 0.247
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.91 0.738 0.568 0.91 0.16
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 2 1.81 1.59 2.203 0.274
5.
185.195.149.101 -
AS199508 0 5 5.466 5.192 4.746 5.846 0.451
6.
193.110.224.29 cloudflare.ficix2.fi…
- 0 5 6.297 14.929 4.677 44.986 17.138
7.
162.158.236.11 -
AS13335 0 5 6.033 5.943 5.4 6.433 0.385
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 5.158 5.546 5.158 6.359 0.502
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 1.274 1.394 1.001 2.463 0.604
3.
10.10.251.0 -
- 0 5 0.764 0.732 0.436 0.858 0.171
4.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.611 0.877 0.611 1.128 0.198
5.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 19.232 19.08 18.89 19.318 0.183
6.
94.103.180.3 r4-ber1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 19.53 19.442 19.033 19.798 0.29
7.
162.158.112.10 -
AS13335 0 5 31.298 30.051 19.664 39.624 7.162
8.
162.158.112.33 -
AS13335 0 5 19.747 19.823 19.431 20.375 0.357
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 19.399 19.478 18.951 19.84 0.358
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.499 0.52 0.492 0.565 0.03
3.
10.17.134.58 -
- 0 5 0.607 0.6 0.509 0.736 0.083
4.
10.73.240.65 -
- 40 5 0.531 0.532 0.475 0.592 0.058
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 2.581 2.958 2.271 3.641 0.559
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 0.938 0.848 0.637 1.006 0.141
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.33 4.347 4.285 4.442 0.057
8.
10.200.2.21 -
- 0 5 4.829 4.768 4.699 4.83 0.061
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
141.101.67.142 -
AS13335 0 5 4.711 4.698 4.661 4.719 0.024
11.
141.101.67.157 -
AS13335 0 5 5.239 6.476 5.239 10.184 2.098
12.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 5.012 5.07 5.012 5.248 0.099
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
9 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.133 0.136 0.091 0.191 0.041
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 80 5 58.646 58.646 58.646 58.646 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
169.150.195.197 cloudflare-par.cdn77…
- 60 5 79.124 49.773 20.422 79.124 41.508
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
141.101.67.163 -
AS13335 80 5 67.768 67.768 67.768 67.768 0
9.
104.16.132.229 -
AS13335 80 5 60.38 60.38 60.38 60.38 0
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.429 0.468 0.351 0.753 0.161
3.
172.31.254.2 -
- 20 5 0.275 0.326 0.275 0.411 0.059
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.505 7.515 7.41 7.639 0.088
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.715 7.656 7.574 7.715 0.057
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.655 7.487 7.273 7.655 0.139
8.
195.66.225.179 linx-lon1.as13335.ne…
- 0 5 8.124 10.613 8.055 16.523 3.676
9.
141.101.71.1 -
AS13335 0 5 18.859 14.419 8.568 24.049 6.754
10.
141.101.71.121 -
AS13335 0 5 9.362 11.306 8.053 15.467 3.105
11.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 8.113 8.261 7.998 8.5 0.202
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 26.97 8.214 1.909 26.97 10.626
3.
172.31.101.8 -
- 0 5 95.66 152.19 10.009 279.92 105.09
4.
172.31.101.0 -
- 0 5 1.366 1.268 1.177 1.366 0.08
5.
172.31.250.10 -
- 0 5 1.009 0.91 0.835 1.009 0.067
6.
193.239.117.14 -
- 0 5 14.17 8.813 6.499 14.17 3.19
7.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 6.801 6.789 6.607 7.008 0.144
8.
162.158.84.241 -
AS13335 0 5 56.912 19.702 7.659 56.912 20.98
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 7.055 7.044 6.931 7.084 0.065
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.543 1.371 0.516 4.548 1.778
3.
171.75.8.159 ae1.6.edge3.vie1.neo…
AS3356 0 5 32.221 27.953 26.007 32.221 2.607
4.
212.73.202.22 -
AS3356 0 5 26.742 29.36 26.742 32.652 2.375
5.
172.68.48.57 -
AS13335 0 5 28.011 26.717 26.143 28.011 0.776
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 30.14 29.894 29.689 30.14 0.214
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 80 5 16.786 16.786 16.786 16.786 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
104.16.133.229 -
AS13335 60 5 30.886 29.593 28.3 30.886 1.828
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 2.363 2.907 0.447 6.48 2.427
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.519 0.736 0.519 0.834 0.126
4.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 0.89 1.675 0.774 4.28 1.481
5.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.551 1.463 1.335 1.551 0.085
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.029 0.88 0.789 1.029 0.107
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.102 0.102 0.102 0.102 0
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.374 0.466 0.374 0.578 0.076
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.05 1.192 1.006 1.861 0.373
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.024 1.074 0.954 1.238 0.106
5.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 1.629 6.435 1.546 25.31 10.552
6.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 2.033 2.007 1.869 2.114 0.092
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.349 1.323 1.287 1.358 0.029
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.121 0.121 0.121 0.121 0
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 1.006 0.838 0.633 1.05 0.197
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.696 0.856 0.696 1.071 0.144
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 1.352 1.24 1.095 1.354 0.114
5.
172.25.4.205 -
- 60 5 0.844 1.089 0.844 1.334 0.346
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 1.06 1.198 0.932 1.538 0.23
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 1.437 1.758 1.437 2.192 0.311
8.
10.21.21.10 -
- 0 5 1.771 1.419 1.033 1.771 0.325
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
162.158.84.37 -
AS13335 0 5 86.965 86.671 86.035 87.141 0.443
11.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 85.989 85.902 85.566 86.176 0.235
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.314 0.314 0.314 0.314 0
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.667 0.833 0.525 1.255 0.332
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.813 0.921 0.596 1.905 0.555
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.686 0.824 0.646 1.336 0.287
5.
172.25.4.205 -
- 60 5 0.945 1.147 0.945 1.35 0.286
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.957 2.072 0.955 5.761 2.074
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 78.804 17.318 1.362 78.804 34.376
8.
10.21.21.10 -
- 0 5 1.147 1.443 0.993 2.164 0.501
9.
80.81.194.180 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 84.655 84.905 84.573 85.325 0.316
10.
162.158.84.119 -
AS13335 40 5 86.949 87.295 86.949 87.637 0.343
11.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 84.636 84.816 84.636 85.037 0.156
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
82.221.101.252 -
AS50613 0 5 0.695 0.827 0.695 1.076 0.157
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 2.259 2.515 2.259 2.589 0.143
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.706 0.79 0.517 1.236 0.284
3.
185.1.114.25 cloudflare.minap.it
- 80 5 1.657 1.657 1.657 1.657 0
4.
188.114.100.43 -
AS13335 0 5 2.417 3.318 0.862 10.637 4.136
5.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 0.867 0.795 0.59 0.873 0.119
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 0.677 1.001 0.669 1.686 0.417
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 1.745 6.317 1.355 15.114 6.548
4.
213.155.129.38 tky-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 5.127 4.031 3.511 5.127 0.647
5.
213.248.84.115 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 0 5 2.88 5.337 1.631 18.375 7.305
6.
103.22.201.29 -
AS13335 0 5 2.477 6.557 2.14 10.457 3.957
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.466 1.481 1.303 1.672 0.131
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
27.102.66.2 -
AS45996 0 5 0.841 1.065 0.742 1.971 0.509
3.
10.10.1.169 -
- 0 5 0.978 1.467 0.978 2.915 0.819
4.
10.10.1.73 -
- 0 5 2.017 1.154 0.73 2.017 0.503
5.
10.2.0.22 -
- 0 5 1.871 1.962 1.776 2.169 0.152
6.
10.2.0.62 -
- 0 5 2.392 2.285 2.065 2.409 0.141
7.
139.150.100.68 -
- 40 5 2.816 2.54 2.281 2.816 0.268
8.
141.101.82.19 -
AS13335 0 5 2.593 3.799 2.025 9.227 3.049
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 5.103 2.277 1.494 5.103 1.581
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 60 5 0.116 0.11 0.104 0.116 0.008
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 0.519 0.959 0.519 2.263 0.737
3.
100.64.1.3 -
- 0 5 0.923 0.891 0.771 1.062 0.114
4.
100.64.2.2 -
- 0 5 0.695 1.395 0.509 4.541 1.759
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 8.806 2.939 1.216 8.806 3.298
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 2.64 2.508 2.027 3.377 0.534
8.
92.47.150.188 -
AS50482 0 5 3.883 5.341 3.883 8.627 1.914
9.
95.57.207.238 -
AS9198 0 5 2.871 10.463 2.261 41.772 17.503
10.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.278 1.501 1.278 1.803 0.199
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
11 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 60 5 125.89 138.06 125.89 150.22 17.199
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 60 5 41.705 53.245 41.705 64.785 16.32
6.
87.245.242.233 et002.rt.omt.sqq.lt.…
AS9002 80 5 80.758 80.758 80.758 80.758 0
7.
87.245.232.91 ae13-8.rt.lim.waw.pl…
AS9002 80 5 77.368 77.368 77.368 77.368 0
8.
162.158.100.252 -
AS13335 80 5 75.466 75.466 75.466 75.466 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
162.158.100.59 -
AS13335 60 5 238.39 237.99 237.6 238.39 0.559
11.
104.16.132.229 -
AS13335 80 5 194.16 194.16 194.16 194.16 0
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
6 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.14.74.114 -
AS174 60 5 130.4 120.68 110.95 130.4 13.754
6.
104.16.132.229 -
AS13335 60 5 67.868 96.59 67.868 125.31 40.619
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.065 1.095 0.762 1.342 0.214
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.86 1.422 1.149 1.86 0.286
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 0.813 2.973 0.813 8.592 3.189
5.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 0.622 0.902 0.622 1.202 0.221
6.
141.101.65.239 -
AS13335 0 5 1.44 8.143 1.44 13.178 6.03
7.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.556 1.409 1.093 1.624 0.213
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.499 0.993 0.499 2.632 0.918
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 0 5 1.439 2.214 1.439 4.305 1.18
5.
185.1.222.191 speed-ix.cloudflare.…
- 0 5 2.969 3.719 2.969 5.122 0.827
6.
141.101.65.184 -
AS13335 0 5 3.295 2.948 2.688 3.295 0.222
7.
141.101.65.197 -
AS13335 0 5 21.776 11.869 3.123 24.807 10.513
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 3.323 3.541 3.199 4.044 0.338
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.311 0.989 0.792 1.311 0.2
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.334 1.232 1.111 1.349 0.113
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 1.783 4.744 1.518 16.792 6.735
5.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 0.859 0.845 0.687 1.041 0.143
6.
141.101.65.231 -
AS13335 0 5 3.717 4.842 1.332 15.446 5.996
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.329 1.288 1.072 1.429 0.136
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.356 0.907 0.546 1.356 0.3
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.779 1.616 1.146 2.283 0.434
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 2.075 2.998 0.603 8.255 3.003
5.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 0.91 1.097 0.826 1.371 0.225
6.
141.101.65.237 -
AS13335 0 5 1.19 2.235 1.19 2.985 0.671
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.275 1.409 1.209 1.667 0.219
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 0.651 3.197 0.651 6.47 2.472
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 11.85 9.921 0.357 19.546 7.041
4.
213.39.36.109 ae3-1160.cr5-ams2.ip…
AS3257 0 5 3.966 3.927 3.587 4.569 0.391
5.
213.200.117.58 ae15.cr6-ams1.ip4.gt…
AS3257 0 5 4.632 4.512 4.018 5.029 0.375
6.
87.119.94.210 -
AS3257 0 5 59.524 17.898 4.097 59.524 23.685
7.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 3.822 3.854 3.751 3.959 0.084
8.
141.101.65.223 -
AS13335 0 5 4.143 4.823 4.143 5.418 0.47
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 4.229 4.254 4.203 4.314 0.043
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.038 2.798 1.997 5.466 1.494
3.
83.143.81.206 vz01.servetheworld.n…
AS34989 0 5 0.542 0.711 0.542 0.852 0.113
4.
83.143.81.218 -
AS34989 0 5 0.557 0.483 0.38 0.566 0.08
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.308 0.37 0.308 0.397 0.036
6.
185.1.55.41 -
- 0 5 2.277 1.581 1.361 2.277 0.391
7.
162.158.220.15 -
AS13335 0 5 1.442 4.433 0.587 17.922 7.547
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 0.602 0.645 0.512 0.827 0.115
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
10 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.073 0.085 0.073 0.093 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
104.16.133.229 -
AS13335 80 5 16.566 16.566 16.566 16.566 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 39.072 42.557 38.725 57.324 8.255
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
212.87.204.250 ae1.mx304.drt-fra8.s…
- 80 5 39.657 39.657 39.657 39.657 0
6.
162.158.84.102 -
AS13335 80 5 40.622 40.622 40.622 40.622 0
7.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 40.133 39.086 38.712 40.133 0.593
8.
162.158.84.39 -
AS13335 0 5 39.666 42.219 39.585 52.081 5.514
9.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 39.392 39.202 39.009 39.413 0.188
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 1.02 1.571 0.766 3.148 0.946
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 1.056 1.137 0.435 1.725 0.468
4.
5.183.211.190 333.et19-1.r2-buh1-r…
AS5405 0 5 1.085 1.213 0.555 1.957 0.503
5.
94.103.180.79 r2-sof1-bg.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.524 7.523 7.237 7.829 0.254
6.
162.158.208.44 -
AS13335 80 5 9.167 9.167 9.167 9.167 0
7.
162.158.208.57 -
AS13335 0 5 15.607 14.671 10.603 17.747 2.707
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 8.321 8.514 8.006 9.346 0.53
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.687 0.555 0.407 0.687 0.115
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 9.416 7.444 2.124 14.816 5.072
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 5.633 5.65 5.598 5.759 0.062
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.927 6.821 6.635 6.999 0.142
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 7.17 6.901 6.824 7.17 0.15
8.
172.68.152.2 -
AS13335 0 5 6.838 17.171 6.776 45.423 16.774
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 6.678 6.695 6.631 6.83 0.076
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.179 0.179 0.179 0.179 0
2.
46.23.98.1 -
AS50053 0 5 1.005 0.905 0.44 1.301 0.378
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 1.361 2.113 1.361 3.185 0.665
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 1.278 2.069 1.193 4.178 1.237
5.
92.63.203.26 ae14-lag.highspeedne…
AS202984 0 5 1.878 3.21 1.878 5.303 1.325
6.
62.115.196.193 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 80 5 21.778 21.778 21.778 21.778 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
172.68.180.41 -
AS13335 20 5 43.07 36.161 22.047 56.424 16.613
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 20.963 21.965 20.963 22.655 0.864
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 41.787 22.715 7.859 45.043 18.945
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 45.98 14.178 1.279 45.98 18.87
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.721 2.133 1.721 2.807 0.425
5.
66.90.65.49 -
AS30058 0 5 2.285 20.889 1.003 96.06 42.029
6.
172.69.117.60 -
AS13335 0 5 1.152 20.149 1.152 43.205 20.33
7.
172.69.117.53 -
AS13335 0 5 1.829 2.963 1.223 5.256 1.712
8.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.81 1.518 1.067 2.036 0.429
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.387 0.483 0.387 0.568 0.083
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 1.115 0.721 0.439 1.115 0.245
4.
87.245.234.76 ae17-12.rt.tlp.sof.b…
AS9002 40 5 11.071 10.302 9.775 11.071 0.681
5.
87.245.248.221 gw-as13335.retn.net
AS9002 60 5 10.006 21.541 10.006 33.076 16.312
6.
162.158.208.43 -
AS13335 0 5 21.873 14.509 9.499 21.873 6.629
7.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 9.924 10.054 9.876 10.522 0.263
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 2.487 2.002 1.131 3.087 0.778
3.
100.127.255.104 -
- 0 5 5.969 12.489 5.452 34.576 12.412
4.
185.1.63.113 vizitnet-ix.giganet.…
- 0 5 13.324 16.992 5.675 51.771 19.682
5.
185.1.62.76 cloudflare-ix.gigane…
- 80 5 5.461 5.461 5.461 5.461 0
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 7.197 6.72 4.706 11.274 2.719
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 1.59 1.282 0.989 1.59 0.269
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.82 0.769 0.719 0.82 0.038
4.
80.239.132.247 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 0 5 0.534 0.57 0.444 0.742 0.113
5.
141.101.74.109 -
AS13335 0 5 2.161 2.817 1.999 4.979 1.23
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 1.243 1.341 1.136 1.522 0.152
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.082 0.066 0.055 0.082 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 26.66 29.395 12.556 65.406 21.5
4.
10.253.1.209 -
- 0 5 23.122 19.635 1.843 32.532 13.171
5.
10.253.1.153 -
- 0 5 12.372 17.872 12.372 22.089 4.224
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
206.72.211.63 cloudflare.as13335.a…
- 0 5 1.312 1.578 0.711 3.5 1.115
8.
141.101.72.105 -
AS13335 0 5 0.757 0.64 0.443 0.766 0.152
9.
141.101.72.121 -
AS13335 0 5 1.704 1.818 1.559 2.19 0.266
10.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 1.326 1.234 0.996 1.381 0.162
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 31.158 31.225 31.129 31.449 0.129
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.284 7.296 7.128 7.556 0.171
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 8.712 22.86 8.48 43.528 15.591
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
4.16.234.182 -
AS3356 0 5 6.453 6.401 6.346 6.456 0.05
8.
141.101.74.13 -
AS13335 0 5 9.347 9.611 9.08 10.473 0.523
9.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 7.198 7.23 7.162 7.401 0.099
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.731 1.64 0.731 3.419 1.219
4.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.566 0.833 0.566 1.323 0.287
5.
206.41.108.18 -
- 0 5 2.474 8.103 1.378 31.152 12.902
6.
108.162.211.11 -
AS13335 0 5 1.502 1.76 0.656 4.951 1.813
7.
108.162.211.87 -
AS13335 0 5 2.5 6.858 1.304 15.103 6.733
8.
104.16.133.229 -
AS13335 0 5 2.041 1.543 1.275 2.041 0.35
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 15.597 24.748 12.819 51.297 16.174
3.
102.135.160.17 -
AS328364 0 5 0.564 0.704 0.433 1.098 0.249
4.
102.135.160.21 -
AS328364 0 5 0.811 0.763 0.609 0.86 0.112
5.
102.33.155.37 -
AS327782 0 5 0.911 0.848 0.676 1.008 0.132
6.
104.16.132.229 -
AS13335 0 5 2.581 2.359 2.231 2.581 0.134