Check-Host.cc

Check MTR ca-mon-ovh.check-host.eu

Checked Apr 21, 2026 15:38:07 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
14 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.078 0.081 0.073 0.097 0.009
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 32.237 38.437 31.965 63.833 14.196
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 73.398 65.971 56.027 73.398 7.155
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 93.537 93.061 74.472 104.67 11.891
6.
185.1.226.163 as16276.226.163.neti…
- 0 5 119.14 111.64 72.301 126.98 22.725
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
54.36.50.243 be104.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 102.71 96.01 73.828 107.86 14.396
11.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 133.95 121.03 79.051 136.39 24.244
12.
192.99.146.216 nyc-ny9-sbb1-8k.ny.u…
AS16276 0 5 153.2 175.81 153.2 209.46 28.01
13.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 186.06 192.09 181.68 197.73 7.666
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
13 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.115 0.095 0.144 0.017
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.321 0.38 0.321 0.462 0.053
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.391 0.359 0.318 0.391 0.026
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.473 0.369 0.287 0.473 0.078
5.
103.216.222.59 core.komo.wa.us.host…
AS136557 0 5 137.52 137.42 137.36 137.52 0.06
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
148.113.188.57 pdx-prt1-sbb1-8k.wa.…
AS16276 0 5 144.3 142.96 142.34 144.3 0.863
11.
178.32.135.152 be102.chi-ch2-sbb2-8…
AS16276 0 5 190.47 190.51 190.47 190.6 0.056
12.
192.99.146.140 be103.bhs-g2-nc5.qc.…
AS16276 0 5 207.42 207.45 207.12 207.66 0.204
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
15 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.087 0.128 0.087 0.173 0.037
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 1.29 0.583 0.353 1.29 0.4
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.39 2.53 2.288 3.174 0.363
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.296 9.329 9.129 9.824 0.282
5.
185.66.150.40 185-66-150-40.static…
AS3212 0 5 14.882 15.046 14.882 15.261 0.135
6.
185.66.149.33 185-66-149-33.static…
AS3212 0 5 14.613 15.189 14.313 15.814 0.678
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
178.33.100.158 be104.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 33.282 33.695 33.282 34.212 0.337
12.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 39.844 39.823 39.649 40.175 0.208
13.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 120.62 118.63 117.11 120.62 1.424
14.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 118.22 142.5 117.86 240.48 54.771
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.152 0.08 0.234 0.058
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 51.977 87.698 9.623 286.93 114.74
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.456 2.412 0.456 9.848 4.155
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
94.23.122.214 be103.lil1-rbx1-sbb2…
AS16276 0 5 33.673 33.993 33.673 34.194 0.2
9.
54.36.50.230 lon-drch-sbb1-nc5.uk…
AS16276 0 5 41.012 41.115 41.012 41.24 0.097
10.
198.27.73.218 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 114.97 113.93 112.83 114.97 0.829
11.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 118.41 118.44 117.88 119.2 0.54
12.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 118.89 119.1 118.75 119.98 0.504
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
3 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.15 0.137 0.054 0.191 0.05
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.642 0.586 0.488 0.642 0.06
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
16 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.131 0.123 0.108 0.14 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.204 1.082 0.881 1.209 0.135
4.
91.206.52.57 swissix.as51184.net
- 0 5 4.636 3.868 3.033 4.636 0.6
5.
57.128.234.36 zrh-zur1-sbb2-8k.ch.…
AS16276 0 5 2.735 4.076 2.735 5.737 1.178
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
57.128.234.36 zrh-zur1-sbb2-8k.ch.…
AS16276 0 5 3.741 3.891 3.58 4.84 0.534
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
54.36.50.227 be103.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 14.843 14.975 14.843 15.14 0.118
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 93.89 93.754 92.8 94.771 0.785
15.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 103.36 103.64 103.32 104.59 0.541
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
9 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.154 0.131 0.101 0.163 0.025
2.
66.249.94.115 -
AS15169 0 5 129.09 129.27 129.09 129.36 0.107
3.
192.178.86.250 -
AS15169 0 5 129.31 129.21 129.12 129.31 0.077
4.
192.99.146.98 be101.ymq-mtl3-pb2-8…
AS16276 0 5 131.24 131.41 130.77 131.93 0.488
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
142.44.208.173 be106.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 129.76 129.96 129.76 130.11 0.125
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
18 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.219 0.199 0.138 0.266 0.058
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 16.45 6.535 3.826 16.45 5.547
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.439 0.739 0.418 1.691 0.537
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.239.122 core-spine-rdev2.clo…
AS24940 0 5 0.684 0.912 0.532 1.95 0.591
7.
213.239.239.121 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.845 1.573 0.467 5.088 1.968
8.
213.239.245.250 core1.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.788 4.833 3.715 8.925 2.287
9.
57.128.121.216 fra-fra15-pb2-ptx.de…
AS16276 0 5 3.76 4.072 3.76 4.727 0.38
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
94.23.122.240 be104.lil1-rbx1-sbb2…
AS16276 0 5 14.772 14.935 14.516 15.866 0.548
14.
54.36.50.230 lon-drch-sbb1-nc5.uk…
AS16276 0 5 20.73 19.497 18.96 20.73 0.732
15.
198.27.73.218 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 88.114 87.528 85.965 88.538 0.98
16.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 91.891 92.912 91.891 94.007 0.82
17.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 92.845 93.032 92.746 93.728 0.41
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
15 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.075 0.05 0.092 0.017
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.648 1.696 0.376 6.157 2.496
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 0.978 1.272 0.741 2.485 0.692
4.
141.136.110.41 ae9.cr6-fra2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 0.976 1.245 0.845 1.49 0.31
5.
89.221.34.90 -
AS6762 0 5 2.006 1.87 0.774 3.173 0.874
6.
195.22.211.57 -
AS6762 0 5 1.466 4.422 1.466 15.353 6.111
7.
91.121.131.168 fra-fr5-pb2-nc5.de.e…
AS16276 0 5 1.058 1.062 0.964 1.12 0.062
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
54.36.50.227 be103.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 13.276 13.185 13.035 13.277 0.102
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
192.99.146.216 nyc-ny9-sbb1-8k.ny.u…
AS16276 0 5 85.311 84.993 84.242 85.873 0.688
14.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 87.459 107.72 87.459 160.94 32.071
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
13 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.084 0.092 0.084 0.106 0.008
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.71 5.694 0.71 13.154 4.842
3.
45.91.100.232 -
AS48314 0 5 2.334 2.293 1.277 3.934 1.048
4.
194.45.196.17 fra1.cr1.as48314.net
AS48314 20 5 1.487 1.422 1.321 1.487 0.071
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
178.33.100.158 be104.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 9.725 9.637 9.396 9.998 0.245
10.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 14.182 14.194 14.126 14.294 0.068
11.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 92.604 91.493 90.504 92.724 1.088
12.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 108.28 95.5 92.165 108.28 7.147
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
15 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.095 0.077 0.115 0.013
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.658 0.814 0.561 1.066 0.208
3.
10.164.25.238 -
- 0 5 0.897 0.84 0.599 1.043 0.16
4.
10.17.248.22 -
- 0 5 0.796 0.876 0.773 1.005 0.095
5.
10.145.16.2 -
- 0 5 0.541 0.562 0.523 0.649 0.049
6.
172.18.12.0 -
- 0 5 3.92 2.957 1.229 4.506 1.285
7.
57.128.121.50 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 1.685 1.852 1.685 2.12 0.164
8.
178.33.100.158 be104.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 10.049 9.989 9.807 10.357 0.224
9.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 14.804 14.759 14.712 14.818 0.048
10.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 91.208 92.12 91.208 92.882 0.639
11.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 96.697 121.39 96.454 163.79 34.182
12.
10.95.81.9 -
- 0 5 97.185 97.263 97.185 97.325 0.061
13.
10.74.9.225 -
- 0 5 97.438 97.463 97.363 97.651 0.11
14.
10.34.4.17 -
- 0 5 97.072 96.925 96.837 97.072 0.107
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
12 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.085 0.065 0.115 0.017
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 11.162 12.527 11.162 16.106 2.077
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 42.165 9.709 0.968 42.165 18.174
4.
185.0.27.48 peering.era-ix.net
- 0 5 0.8 0.951 0.8 1.195 0.16
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
54.36.50.150 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 1.112 0.861 0.671 1.112 0.179
8.
178.33.100.158 be104.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 8.992 9.182 8.992 9.467 0.178
9.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 13.59 13.597 13.491 13.733 0.097
10.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 93.379 93.484 92.939 94.477 0.62
11.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 99.937 99.721 99.388 100.16 0.329
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
17 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.122 0.104 0.058 0.139 0.034
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.331 0.374 0.282 0.534 0.108
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.357 0.537 0.357 0.717 0.148
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.457 1.498 1.344 1.816 0.193
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.651 0.69 0.651 0.719 0.025
6.
62.141.47.87 lag7.core1-dus-ix.bb…
AS24961 0 5 0.822 0.801 0.645 0.916 0.112
7.
89.163.136.205 lag1.core2-dus-ix.bb…
AS24961 0 5 0.768 0.951 0.768 1.071 0.119
8.
85.14.244.222 lag0-vl1014.core1-fr…
AS24961 0 5 4.267 4.316 4.23 4.421 0.072
9.
91.121.131.202 fra-fr5-pb3-8k.de.eu
AS16276 0 5 6.968 6.637 5.909 8.038 0.88
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
54.36.50.243 be104.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 12.524 12.648 12.49 12.757 0.131
14.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 19.416 19.516 19.371 19.682 0.124
15.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 91.243 91.256 90.595 92.072 0.544
16.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 99.01 97.622 97.108 99.01 0.785
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
14 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.076 0.067 0.098 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
46.246.106.129 be-9-104.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 50.385 39.961 14.47 50.385 14.696
4.
80.67.4.207 be-7.cr4.ams1.nl.por…
AS42708 0 5 58.096 54.771 36.951 67.862 11.211
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
54.36.50.235 be105.lil1-rbx8-sbb2…
AS16276 0 5 68.747 55.185 47.185 68.747 10.946
10.
54.36.50.230 lon-drch-sbb1-nc5.uk…
AS16276 0 5 57.851 55.112 52.501 57.851 2.51
11.
198.27.73.218 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 123.61 128.89 122.56 134.48 5.432
12.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 122.68 131.22 122.56 145.83 11.6
13.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 142.73 133.85 131.24 142.73 4.967
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
17 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.127 0.186 0.127 0.255 0.057
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 40 5 37.464 39.751 37.464 43.652 3.394
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 37.561 38.751 37.303 43.256 2.548
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 39.105 37.856 37.102 39.105 0.819
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 20 5 36.904 36.971 36.092 37.928 0.751
6.
141.136.107.233 ae10.cr6-fra2.ip4.gt…
AS3257 0 5 36.817 39.033 36.817 46.079 3.974
7.
89.221.34.90 -
AS6762 0 5 37.57 37.127 36.194 38.511 0.93
8.
89.221.34.225 -
AS6762 0 5 52.04 40.165 36.303 52.04 6.659
9.
91.121.131.168 fra-fr5-pb2-nc5.de.e…
AS16276 0 5 42.852 43.195 42.539 44.384 0.733
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
54.36.50.243 be104.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 49.285 49.581 48.97 50.19 0.476
14.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 55.917 55.172 54.382 55.917 0.761
15.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 128.54 128.66 127.54 129.96 1.015
16.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 140.07 139.48 137.88 140.43 1.028
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
17 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.183 0.208 0.135 0.357 0.085
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 17.727 6.242 1.658 17.727 6.674
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 28.871 25.295 12.95 36.047 8.487
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 24.678 29.654 21.173 41.751 7.92
5.
193.65.128.74 -
AS719 20 5 36.369 35.158 28.609 40.353 4.877
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 20 5 54.943 24.637 3.901 54.943 25.054
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 4.925 14.662 4.925 22.313 6.452
8.
213.192.184.106 -
AS6667 0 5 56.467 38.322 25.845 56.467 14.187
9.
80.81.193.209 decix2.ovhcloud.com
- 80 5 31.595 31.595 31.595 31.595 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
94.23.122.144 be102.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 61.633 66.141 61.633 72.705 4.409
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 119.91 134.16 119.91 145.54 9.481
16.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 20 5 129.43 142.24 129.43 150.8 9.208
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
13 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.301 0.255 0.213 0.301 0.032
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.652 0.62 0.403 0.864 0.164
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.151 DEFRA0002-RC1.ip-onl…
AS12552 0 5 31.606 32.47 31.577 35.714 1.815
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
54.36.50.241 be102.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 39.318 39.357 39.227 39.719 0.205
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 113.02 112.39 111.37 113.02 0.663
12.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 121.75 123.8 120.55 134.43 5.958
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
14 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.04 0.048 0.04 0.056 0.005
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.454 0.518 0.408 0.675 0.1
3.
10.17.134.40 -
- 0 5 0.673 0.719 0.631 0.851 0.084
4.
10.73.240.66 -
- 0 5 0.536 0.533 0.455 0.663 0.082
5.
172.20.16.32 -
- 0 5 1.816 2.448 1.431 3.703 1.059
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 0.931 0.786 0.642 0.931 0.13
7.
213.251.128.65 be102.lon-drch-sbb1-…
AS16276 0 5 3.489 3.553 3.489 3.642 0.06
8.
192.99.146.133 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 73.672 74.211 73.378 76.094 1.112
9.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 70.997 72.187 70.997 73.433 1.051
10.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 77.775 77.742 77.641 77.87 0.095
11.
10.95.81.9 -
- 0 5 85.309 85.362 85.309 85.42 0.041
12.
10.74.9.225 -
- 0 5 77.633 77.7 77.633 77.8 0.078
13.
10.34.4.17 -
- 0 5 81.483 81.488 81.453 81.521 0.024
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
14 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.078 0.07 0.092 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 56.888 28.024 9.406 56.888 25.499
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 54.786 28.404 9.389 58.965 26.032
5.
185.156.45.115 vl211.par-tel2-edge-…
- 0 5 18.262 11.433 9.657 18.262 3.817
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
54.36.50.226 par-th2-sbb1-nc5.fr.…
AS16276 0 5 36.849 29.507 18.544 54.849 16.218
10.
94.23.122.144 be102.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 24.064 30.347 23.797 54.782 13.672
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
192.99.146.216 nyc-ny9-sbb1-8k.ny.u…
AS16276 0 5 94.683 97.155 93.58 105.07 4.652
13.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 103.89 103.01 99.784 110.57 4.524
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
14 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.096 0.149 0.096 0.199 0.044
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.462 0.414 0.361 0.462 0.037
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.315 0.363 0.298 0.488 0.083
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.377 5.52 5.14 6.326 0.476
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.235 5.367 5.235 5.575 0.134
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.078 5.138 5.048 5.251 0.084
8.
5.57.82.210 -
- 0 5 6.122 6.081 5.792 6.513 0.273
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 98.305 98.279 98.199 98.406 0.079
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
13 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.133 0.092 0.188 0.048
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 6.513 2.889 0.977 6.513 2.225
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.775 0.831 0.741 0.916 0.071
4.
146.19.191.137 ae0.985.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.877 0.87 0.761 1.034 0.102
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
54.36.50.245 be105.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 13.892 13.812 13.729 13.892 0.07
10.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 19.104 19.107 18.925 19.204 0.11
11.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 95.607 95.415 94.414 96.078 0.675
12.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 102.24 102.14 101.99 102.24 0.091
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
15 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.152 0.113 0.075 0.152 0.027
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.393 0.365 0.305 0.443 0.055
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.424 0.445 0.337 0.613 0.101
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 29.885 30.346 29.885 30.883 0.385
5.
154.54.74.33 be2811.ccr82.vie01.a…
AS174 0 5 28.929 30.759 28.929 34.42 2.162
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
91.121.131.204 vie-vie2-sbb1-8k.at.…
AS16276 0 5 34.12 35.065 34.12 35.855 0.65
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
91.121.131.204 vie-vie2-sbb1-8k.at.…
AS16276 0 5 34.542 34.567 33.917 35.576 0.653
10.
54.36.50.242 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 33.537 33.581 33.41 33.778 0.152
11.
54.36.50.245 be105.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 33.452 33.609 33.445 33.93 0.22
12.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 38.74 38.746 38.605 39.048 0.175
13.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 112.31 112.57 111.69 113.57 0.73
14.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 120.94 168.3 120.89 354.37 104.02
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
14 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.045 0.073 0.045 0.094 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 42.365 23.46 15.417 42.365 12.025
4.
169.150.194.193 vl1125.prg-sit-cdn77…
- 0 5 26.775 26.862 26.775 26.926 0.058
5.
185.229.188.13 vl1101.fra-eq5-edge-…
AS60068 0 5 62.895 39.386 33.379 62.895 13.142
6.
213.251.128.78 ae105.fra-fr5-pb1-pt…
AS16276 0 5 34.359 35.506 32.22 46.395 6.153
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
178.33.100.158 be104.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 63.123 45.834 40.86 63.123 9.715
11.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 62.935 48.326 44.616 62.935 8.166
12.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 20 5 119.9 120.38 119.9 121.3 0.633
13.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 128.07 165.55 128.07 278.27 63.323
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
10 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.11 0.105 0.115 0.004
2.
142.251.49.8 -
AS15169 0 5 176.55 176.56 176.49 176.75 0.103
3.
192.99.146.10 sea-wbx-pb1-8k.wa.us
AS16276 0 5 180.11 180.21 180.11 180.31 0.086
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
148.113.188.57 pdx-prt1-sbb1-8k.wa.…
AS16276 0 5 182.12 182.74 181.99 184.07 0.845
8.
192.99.146.141 be101.chi-ch2-sbb2-8…
AS16276 0 5 238.15 238.12 238.01 238.3 0.11
9.
192.99.146.140 be103.bhs-g2-nc5.qc.…
AS16276 0 5 239.44 239.25 239.11 239.44 0.17
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
16 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.139 0.215 0.139 0.294 0.067
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 2.004 2.557 0.468 3.929 1.392
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.739 0.692 0.553 0.869 0.119
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 0.958 1.103 0.958 1.27 0.128
5.
82.102.129.242 -
AS12400 0 5 1.231 1.233 1.054 1.413 0.129
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
91.121.215.221 be102.mil-ava1-sbb2-…
AS16276 0 5 57.131 57.4 57.131 57.861 0.318
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
91.121.215.221 be102.mil-ava1-sbb2-…
AS16276 0 5 57.79 57.39 56.42 58.068 0.626
10.
91.121.215.194 be103.sbg-g1-nc5.fr.…
AS16276 0 5 55.084 55.004 54.856 55.285 0.18
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
54.36.50.227 be103.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 64.716 64.845 64.713 65.102 0.17
13.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 71.346 71.437 71.145 71.823 0.264
14.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 143.41 144.84 143.41 145.64 0.914
15.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 154.16 154.13 153.9 154.43 0.202
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
17 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.084 0.069 0.104 0.013
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.441 0.407 0.348 0.471 0.048
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.023 1.047 1.021 1.146 0.054
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.014 1.125 1.014 1.233 0.084
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.69 1.443 1.349 1.69 0.139
6.
82.102.129.242 -
AS12400 0 5 1.654 1.665 1.597 1.762 0.068
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
91.121.215.221 be102.mil-ava1-sbb2-…
AS16276 0 5 57.716 57.687 56.041 58.803 1.012
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
91.121.215.221 be102.mil-ava1-sbb2-…
AS16276 0 5 57.054 57.285 56.76 58.335 0.606
11.
91.121.215.194 be103.sbg-g1-nc5.fr.…
AS16276 0 5 53.912 54.2 53.912 54.518 0.215
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
54.36.50.227 be103.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 59.242 59.018 58.83 59.242 0.152
14.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 20 5 71.827 71.839 71.561 72.216 0.274
15.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 144.85 144.67 144.04 145.28 0.462
16.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 174.18 170.34 146.73 227.84 34.018
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
10 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.11 0.096 0.118 0.009
2.
142.251.49.8 -
AS15169 0 5 232.67 232.68 232.59 232.76 0.058
3.
192.99.146.10 sea-wbx-pb1-8k.wa.us
AS16276 0 5 232.18 232.11 232.01 232.25 0.097
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
148.113.188.57 pdx-prt1-sbb1-8k.wa.…
AS16276 0 5 237.8 237.51 236.73 239.27 1.07
8.
192.99.146.141 be101.chi-ch2-sbb2-8…
AS16276 0 5 267.42 267.28 267.2 267.42 0.088
9.
192.99.146.140 be103.bhs-g2-nc5.qc.…
AS16276 0 5 262.65 262.67 262.59 262.72 0.054
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
3 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.124 0.16 0.124 0.239 0.045
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.334 0.417 0.334 0.502 0.07
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
16 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.211 0.224 0.152 0.28 0.047
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.518 1.254 0.337 4.406 1.763
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.289 0.349 0.258 0.447 0.084
4.
10.25.28.1 -
- 0 5 0.562 0.59 0.326 0.924 0.221
5.
10.200.2.139 -
- 0 5 3.88 5.116 3.673 8.335 2.012
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
91.121.215.220 be103.sbg-g2-nc5.fr.…
AS16276 0 5 7.232 6.964 6.799 7.232 0.163
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
54.36.50.229 be103.lil1-rbx8-sbb2…
AS16276 0 5 16.464 16.389 16.176 16.479 0.122
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
198.27.73.218 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 96.357 97.385 96.357 98.495 0.765
14.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 93.211 93 91.919 94.033 0.867
15.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 102.93 113.24 102.76 154.25 22.926
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
19 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.073 0.065 0.079 0.005
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 83.402 38.65 27.405 83.402 25.017
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 73.259 66.81 35.557 88.494 22.527
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 36.151 66.168 27.911 116.58 35.609
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 99.077 70.817 27.721 103.68 32.896
6.
213.226.128.129 -
AS13194 20 5 61.902 62.532 30.225 92.195 25.395
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
84.15.68.63 -
AS13194 60 5 92.243 79.332 66.422 92.243 18.258
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
213.251.128.113 be105.fra-fra15-sbb2…
AS16276 0 5 56.285 58.12 56.285 59.295 1.251
14.
94.23.122.240 be104.lil1-rbx1-sbb2…
AS16276 0 5 66.38 71.749 66.38 80.62 7.215
15.
54.36.50.230 lon-drch-sbb1-nc5.uk…
AS16276 0 5 99.758 104.07 76.961 137.92 22.03
16.
198.27.73.218 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 209.12 173.77 140.12 209.12 31.887
17.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 173.67 184.64 161.88 217 22.819
18.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 163.65 172.24 160.86 185.47 10.215
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
17 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.076 0.068 0.095 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 166.42 71.113 32.691 166.42 58.69
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 126.28 80.771 32.742 126.28 44.739
5.
154.54.73.190 be5389.ccr22.sto03.a…
AS174 20 5 86.25 81.448 39.914 108.25 29.24
6.
154.54.61.241 be2557.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 89.562 91.651 49.96 139.41 32.117
7.
154.54.61.221 be2496.ccr41.ham01.a…
AS174 0 5 121.84 82.142 54.595 121.84 26.944
8.
154.54.77.130 be9354.ccr81.prg01.a…
AS174 20 5 202.58 135.47 71.751 202.58 65.482
9.
149.6.24.55 -
AS174 0 5 94.186 85.856 65.003 109.55 17.846
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
54.36.50.227 be103.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 112.34 94.514 75.591 112.34 15.066
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
192.99.146.216 nyc-ny9-sbb1-8k.ny.u…
AS16276 20 5 157.01 181.12 157.01 219.28 27.75
16.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 226.93 199.3 172.13 226.93 20.342
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
13 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.045 0.073 0.045 0.099 0.019
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 86.969 50.905 35.647 86.969 22.598
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 76.511 53.5 44.218 76.511 14.173
5.
185.1.226.163 as16276.226.163.neti…
- 0 5 101.8 84.258 71.1 101.8 13.622
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
178.33.100.158 be104.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 225.5 134.98 81.841 225.5 54.584
10.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 179.92 129.85 86.208 179.92 36.217
11.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 169.43 160.77 155.39 169.43 5.458
12.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 208.86 178.84 158.9 208.86 25.762
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
14 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.205 0.176 0.139 0.209 0.034
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.36 0.797 0.535 1.36 0.337
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.798 0.951 0.798 1.078 0.107
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.561 0.617 0.561 0.703 0.054
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.779 0.762 0.721 0.843 0.05
6.
185.1.161.25 as16276.frys-ix.net
- 0 5 3.631 3.413 3.101 3.698 0.247
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
54.36.50.245 be105.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 10.994 10.916 10.73 11.028 0.117
11.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 16.198 16.234 16.098 16.38 0.109
12.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 92.896 92.862 92.394 93.298 0.376
13.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 99.56 99.714 99.56 99.905 0.148
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
14 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.133 0.145 0.114 0.189 0.028
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.435 0.451 0.417 0.557 0.058
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.34 -
AS50673 0 5 1.888 1.681 1.546 1.888 0.158
5.
54.36.50.104 ams-gsa1-pb1-8k.nl.e…
AS16276 0 5 3.178 4.326 3.178 5.202 0.992
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
213.251.130.102 be102.lil1-rbx1-sbb2…
AS16276 0 5 12.893 13.08 12.866 13.535 0.271
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
198.27.73.218 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 91.938 91.164 90.584 91.938 0.7
12.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 86.868 86.998 86.269 88.149 0.706
13.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 96.313 96.239 96.122 96.313 0.073
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
14 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.145 0.129 0.169 0.017
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.641 0.664 0.543 0.885 0.138
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.233 1.147 0.906 1.348 0.215
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.501 0.608 0.467 1.034 0.238
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.755 0.702 0.598 0.818 0.085
6.
185.1.161.25 as16276.frys-ix.net
- 0 5 2.981 3.057 2.393 3.594 0.479
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
54.36.50.245 be105.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 10.797 10.96 10.797 11.217 0.163
11.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 15.952 16.11 15.952 16.213 0.098
12.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 89.861 90.248 89.819 90.77 0.42
13.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 93.484 125.42 93.444 179.78 43.966
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
14 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.143 0.139 0.124 0.177 0.022
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.481 0.649 0.48 1.034 0.242
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 16.603 4.203 0.876 16.603 6.935
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 1.374 0.7 0.452 1.374 0.38
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.836 0.785 0.727 0.839 0.052
6.
185.1.161.25 as16276.frys-ix.net
- 0 5 3.831 3.045 2.181 3.831 0.613
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
54.36.50.245 be105.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 11.072 10.932 10.813 11.072 0.107
11.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 16.05 16.188 16.05 16.325 0.119
12.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 90.445 90.336 89.227 91.451 0.812
13.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 97.751 97.686 97.629 97.759 0.063
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
17 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.104 0.087 0.126 0.016
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 3.361 35.932 2.016 169.72 74.793
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.269 0.301 0.269 0.343 0.027
4.
83.143.87.172 -
AS34989 0 5 0.669 1.248 0.463 3.96 1.517
5.
217.170.192.61 -
AS34989 0 5 0.433 0.474 0.375 0.689 0.129
6.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.941 0.841 0.696 0.941 0.094
7.
184.105.81.48 port-channel18.core3…
AS6939 0 5 9.421 8.388 7.288 9.488 1.003
8.
184.105.80.177 be47.core1.sto1.he.n…
AS6939 0 5 8.884 9.099 8.884 9.34 0.194
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
57.128.121.50 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 23.673 23.805 23.673 23.912 0.084
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 38.306 38.382 38.293 38.595 0.121
15.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 111.42 111.02 110.46 111.69 0.534
16.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 117.39 117.45 117.38 117.67 0.122
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
15 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.075 0.072 0.081 0.003
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 20.321 20.404 20.321 20.476 0.056
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
54.36.50.94 be106-251.waw-wa1-pb…
AS16276 20 5 20.877 21.93 20.877 24.93 2
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
54.36.50.229 be103.lil1-rbx8-sbb2…
AS16276 0 5 50.271 49.211 48.853 50.271 0.599
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
192.99.146.218 nyc-ny9-sbb2-8k.ny.u…
AS16276 0 5 123.61 124.4 120.32 130.25 3.955
13.
192.99.146.216 nyc-ny9-sbb1-8k.ny.u…
AS16276 0 5 121.26 121.22 120.57 122 0.644
14.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 20 5 123.84 125.17 123.84 126.33 1.237
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
13 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.08 0.066 0.101 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.171 33.114 33.004 33.172 0.073
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.423 33.756 33.208 35.595 1.03
5.
62.69.146.111 as16276.frankfurt.me…
- 0 5 38.341 36.925 35.049 39.589 2.01
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
54.36.50.243 be104.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 41.174 41.276 41.174 41.37 0.079
10.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 46.238 46.463 46.238 46.602 0.136
11.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 122.73 122.88 122.35 123.61 0.518
12.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 132.19 129.29 128.11 132.19 1.647
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
17 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.157 0.192 0.144 0.281 0.053
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.359 0.516 0.359 0.628 0.105
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.484 0.555 0.408 0.673 0.107
4.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.398 0.422 0.355 0.512 0.063
5.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 17.786 18.231 17.668 20.111 1.052
6.
94.103.180.30 r2-vie1-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 17.612 18.219 17.519 20.811 1.448
7.
94.103.180.32 r2-vie2-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 21.573 19.564 17.579 23.241 2.662
8.
193.203.0.151 vix.vie-1-6k.routers…
- 0 5 18.395 18.517 18.351 18.674 0.143
9.
91.121.131.204 vie-vie2-sbb1-8k.at.…
AS16276 0 5 18.755 19.921 18.755 21.034 0.826
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
91.121.131.204 vie-vie2-sbb1-8k.at.…
AS16276 0 5 20.051 20.799 19.981 21.611 0.769
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
94.23.122.144 be102.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 41.804 41.825 41.618 41.952 0.133
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
192.99.146.216 nyc-ny9-sbb1-8k.ny.u…
AS16276 0 5 120.85 120.24 119.38 120.95 0.659
16.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 125.82 149.74 125.82 201.68 34.618
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
16 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.059 0.071 0.059 0.092 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
89.38.224.145 irb-138.agg1v.beg1.r…
AS9009 0 5 1050.3 3052 1050.3 5428.7 1679.4
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 80.502 81.482 57.406 132.55 29.706
5.
212.103.51.227 be-3-3810.core1n.fra…
AS9009 40 5 99.752 123.34 99.752 145.97 23.121
6.
37.120.128.249 hundredgige0-0-2-0-5…
- 0 5 65.992 137.33 65.992 220.96 65.265
7.
37.120.220.185 vlan3902.pni1.fra1.d…
- 0 5 94.149 94.757 75.783 123.44 19.725
8.
91.121.131.16 be103.fra-fr5-pb4-nc…
AS16276 0 5 83.726 109.88 83.726 143.56 27.213
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
178.33.100.158 be104.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 148.06 129.6 94.694 195.55 42.264
13.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 497.11 207.26 68.386 497.11 168.3
14.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 20 5 554.21 301.14 193.95 554.21 169.62
15.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 512.44 251.8 155.41 512.44 147.14
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
13 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.353 0.225 0.156 0.353 0.084
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 411.87 83.248 0.762 411.87 183.71
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 0.958 0.939 0.633 1.153 0.192
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
57.128.121.72 fra-fr5-pb7-8k.de.eu
AS16276 0 5 33.467 33.681 31.144 36.479 1.897
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
54.36.50.242 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 30.573 30.415 30.206 30.573 0.147
9.
178.33.100.160 be105.lil1-rbx1-sbb1…
AS16276 0 5 40.734 40.941 40.734 41.16 0.175
10.
54.36.50.240 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 45.725 46.027 45.699 46.991 0.549
11.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 122.8 121.94 121.01 122.8 0.828
12.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 125.39 166.63 125.39 330.98 91.869
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
19 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.067 0.052 0.086 0.014
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 5.53 12.301 1.084 46.123 18.999
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 2.348 1.396 0.803 2.348 0.718
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.976 0.868 0.795 0.976 0.073
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 0.626 0.613 0.526 0.733 0.078
6.
63.243.180.128 if-bundle-33-2.qcore…
AS6453 80 5 174 174 174 174 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
180.87.151.34 if-bundle-45-2.qcore…
AS6453 40 5 171.24 170.97 170.79 171.24 0.243
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
38.104.211.181 te0-0-0-5-0.ccr41.la…
AS174 0 5 175.4 177.16 175.4 182.22 2.871
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
192.99.146.140 be103.bhs-g2-nc5.qc.…
AS16276 0 5 288.68 259.39 246.2 288.68 19.193
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
17 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.182 0.143 0.111 0.185 0.037
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 25.811 19.467 12.56 25.811 5.03
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.385 0.521 0.385 0.682 0.123
4.
10.253.4.13 -
- 0 5 54.037 23.119 1.808 54.037 19.38
5.
10.253.4.129 -
- 0 5 2.102 2.11 2.058 2.169 0.048
6.
10.252.1.194 -
- 0 5 2.871 2.951 2.785 3.144 0.135
7.
10.252.6.102 -
- 0 5 13.156 12.94 12.62 13.156 0.259
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
54.36.50.233 be104.lil1-rbx8-sbb2…
AS16276 0 5 46.285 46.494 46.229 47.258 0.429
13.
54.36.50.230 lon-drch-sbb1-nc5.uk…
AS16276 0 5 49.979 49.89 49.621 50.222 0.26
14.
198.27.73.218 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 118.93 119.24 118.2 120.81 0.97
15.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 120.03 121.31 120.03 122.25 0.811
16.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 125.26 125.48 124.88 126.33 0.534
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
18 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.164 0.199 0.164 0.223 0.023
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.165 0.214 0.165 0.277 0.047
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
63.218.174.122 -
AS3491 40 5 55.096 55.279 55.096 55.584 0.265
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
154.54.88.49 -
AS174 0 5 28.106 28.006 27.848 28.106 0.124
9.
154.54.94.114 -
AS174 0 5 151.65 151.64 151.51 151.72 0.085
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
192.99.146.238 -
AS16276 0 5 184.67 185.27 184.23 186.69 1.051
15.
178.32.135.153 -
AS16276 0 5 184.5 185.25 184.1 186.29 0.916
16.
198.27.73.88 -
AS16276 0 5 215.09 215.32 215.09 215.55 0.19
17.
192.99.146.140 -
AS16276 0 5 365.52 288.6 224.94 380.79 77.883
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
16 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.109 0.094 0.125 0.012
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.428 0.412 0.369 0.463 0.037
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.043 1.078 0.985 1.157 0.071
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.202 1.369 1.202 1.681 0.19
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.152 1.084 1.021 1.152 0.049
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.504 1.285 0.999 1.61 0.258
7.
195.12.254.114 mia-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 1.667 2.126 1.667 3.581 0.817
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
192.99.146.112 be100-1290.mia-mi1-b…
AS16276 0 5 52.517 46.149 43.262 52.517 3.639
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
192.99.146.112 be100-1290.mia-mi1-b…
AS16276 0 5 61.06 50.329 44.014 61.06 7.393
12.
198.27.73.89 was-nva1-sbb1-nc5.va…
AS16276 0 5 51.751 50.511 49.045 53.466 2.009
13.
192.99.146.133 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 64.756 61.328 55.803 70.697 6.291
14.
192.99.146.127 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 74.842 61.817 55.217 74.842 7.848
15.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 60.18 62.12 59.759 71.128 5.038
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
15 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.069 0.072 0.056 0.099 0.015
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 3.079 1.095 0.549 3.079 1.109
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.035 15.983 15.873 16.102 0.092
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 16.529 16.838 16.529 17.145 0.231
6.
208.184.13.18 zayo.ae62.ter1.dfw2.…
AS6461 60 5 17.692 17.682 17.673 17.692 0.013
7.
64.125.28.92 ae8.mcr1.dfw2.us.zip…
AS6461 0 5 17.561 17.516 17.431 17.561 0.053
8.
64.125.21.13 ae1.er5.dfw2.us.zip.…
AS6461 0 5 17.573 23.752 17.573 44.246 11.569
9.
209.249.128.69 209.249.128.69.IDIA-…
AS6461 0 5 20.537 20.307 19.45 21.217 0.779
10.
178.32.135.153 be101.dfw-da2-sbb1-8…
AS16276 0 5 20.545 19.713 18.431 20.572 0.952
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
178.32.135.153 be101.dfw-da2-sbb1-8…
AS16276 0 5 19.563 19.457 18.509 20.735 0.843
13.
198.27.73.88 be103.chi-ch2-sbb2-8…
AS16276 0 5 35.762 35.584 35.345 35.762 0.171
14.
192.99.146.140 be103.bhs-g2-nc5.qc.…
AS16276 0 5 192.99 137.11 55.451 192.99 54.092
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
12 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 5.64 24.609 0.172 114.08 50.067
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 0.366 7.433 0.366 19.219 7.374
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 5.538 15.742 5.538 26.624 10.082
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 3.536 7.06 3.536 10.908 3.315
5.
173.208.128.132 po-99.edge-1.101.swi…
AS32097 0 5 5.552 13.175 5.529 23.94 8.161
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
192.99.146.140 be103.bhs-g2-nc5.qc.…
AS16276 0 5 46.927 45.821 43.516 49.938 2.653
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
11 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.136 0.14 0.126 0.163 0.013
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.465 0.641 0.456 1.342 0.391
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.786 0.804 0.667 0.976 0.115
4.
62.115.139.131 dls-b24-link.ip.twel…
AS1299 60 5 0.881 0.888 0.881 0.895 0.009
5.
62.115.205.191 ovh-ic-394762.ip.twe…
AS1299 0 5 2.89 2.974 2.236 3.61 0.502
6.
178.32.135.153 be101.dfw-da2-sbb1-8…
AS16276 0 5 3.001 3.029 2.199 4.191 0.814
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
178.32.135.153 be101.dfw-da2-sbb1-8…
AS16276 0 5 1.653 2.797 1.653 3.751 0.845
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
192.99.146.140 be103.bhs-g2-nc5.qc.…
AS16276 0 5 42.97 41.718 40.77 42.97 0.924
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
12 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.081 0.081 0.067 0.1 0.015
2.
66.249.95.132 -
AS15169 0 5 152.25 152.28 152.24 152.43 0.079
3.
91.121.131.124 par-gsw-pb3-8k.fr.eu
AS16276 0 5 154.13 154.75 154.13 155.9 0.693
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
54.36.50.229 be103.lil1-rbx8-sbb2…
AS16276 0 5 155.17 155.16 154.99 155.41 0.155
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
192.99.146.218 nyc-ny9-sbb2-8k.ny.u…
AS16276 0 5 233.35 232.65 231.68 233.69 0.838
10.
192.99.146.216 nyc-ny9-sbb1-8k.ny.u…
AS16276 0 5 231.21 231.78 231.15 232.57 0.615
11.
198.27.73.204 be102.bhs-g1-nc5.qc.…
AS16276 0 5 230.61 244 230.4 297.99 30.179
12. - - 100 5 0 0 0 0 0