Check-Host.cc

Check MTR github.com

Checked Apr 22, 2026 01:44:35 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.061 0.058 0.07 0.004
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 32.218 32.087 31.988 32.218 0.102
3.
31.171.155.1 -
AS197706 40 5 32.409 33.371 32.409 35.195 1.58
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 33.536 33.792 33.536 34.231 0.275
5.
184.104.196.250 100ge0-34.core1.bri1…
AS6939 0 5 39.364 38.928 38.614 39.364 0.274
6.
184.104.188.186 100ge0-60.core2.mil2…
AS6939 0 5 50.088 51.353 50.088 54.91 2.051
7.
184.104.199.125 port-channel7.core2.…
AS6939 0 5 54.288 54.236 54.04 54.544 0.202
8.
184.104.192.208 port-channel17.core3…
AS6939 20 5 59.935 60.484 59.861 62.191 1.138
9.
80.81.196.80 de-cix2.fra.github.c…
- 0 5 59.902 66.759 59.743 88.166 12.278
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 59.577 59.633 59.538 59.764 0.099
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.109 0.103 0.121 0.009
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.294 0.325 0.294 0.348 0.023
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.348 0.377 0.348 0.436 0.038
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.313 0.354 0.313 0.416 0.042
5.
45.127.172.36 8075.syd.equinix.com
- 80 5 0.641 0.641 0.641 0.641 0
6.
51.10.10.71 po26.rwa03.syd24.ntw…
AS8075 0 5 0.985 1.026 0.985 1.115 0.05
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
4.237.22.38 -
AS8075 0 5 0.98 1.096 0.98 1.196 0.091
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.101 0.11 0.082 0.168 0.032
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.327 0.339 0.314 0.375 0.025
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.31 2.349 2.174 2.633 0.176
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.056 11.946 11.106 12.759 0.624
5.
185.18.12.1 at-vie-int-r-1-be1.u…
AS21215 0 5 21.284 21.015 20.233 21.847 0.664
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
64.125.31.14 ae8.cr2.fra9.de.zip.…
AS6461 0 5 41.777 42.181 41.715 43.865 0.942
8.
64.125.19.171 ae21.mcs1.fra9.de.zi…
AS6461 0 5 41.427 41.528 41.427 41.641 0.081
9.
82.98.193.29 82.98.193.29.IPYX-27…
AS6461 0 5 41.32 41.328 41.265 41.378 0.041
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 41.238 41.18 41.125 41.238 0.042
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.096 0.179 0.096 0.288 0.073
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 121.27 66.294 12.294 121.27 52.091
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.329 0.539 0.273 0.793 0.226
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.1.160.9 as5405.frys-ix.net
- 0 5 30.843 30.928 30.843 31.003 0.064
6.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 30.784 30.852 30.764 31.067 0.122
7.
94.103.180.15 r3-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 30.783 30.631 30.559 30.783 0.087
8.
94.103.180.55 r4-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 31.611 31.706 31.611 31.815 0.084
9.
94.103.180.24 r1-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 30.659 31.973 30.184 38.429 3.613
10.
45.153.82.37 cust-sid436.fra3-de.…
AS5405 0 5 31.77 32.082 31.465 33.901 1.022
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 31.828 31.96 31.828 32.051 0.086
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.142 0.101 0.033 0.142 0.051
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.59 0.552 0.42 0.653 0.108
3.
10.34.4.18 -
- 0 5 0.618 0.554 0.472 0.618 0.054
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.374 0.352 0.212 0.439 0.085
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 1.188 1.545 1.188 2.143 0.36
6.
192.99.146.139 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.785 10.649 10.05 11.562 0.592
7.
192.99.146.219 nyc-ny1-sbb2-8k.ny.u…
AS16276 0 5 10.762 10.365 9.586 11.343 0.739
8.
198.27.73.203 was-cva1-sbb1-nc5.va…
AS16276 0 5 13.402 13.42 13.35 13.538 0.074
9.
10.200.2.209 -
- 0 5 15.585 15.601 14.8 16.093 0.484
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
140.82.113.4 lb-140-82-113-4-iad.…
AS36459 0 5 13.566 13.532 13.418 13.571 0.065
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.126 0.091 0.197 0.041
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.257 1.184 0.941 1.302 0.141
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 1.887 1.817 1.761 1.887 0.054
5.
184.104.192.208 port-channel17.core3…
AS6939 40 5 7.426 20.628 7.426 46.812 22.676
6.
80.81.196.80 de-cix2.fra.github.c…
- 0 5 10.849 10.256 7.595 17.484 4.271
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 7.549 7.494 7.441 7.549 0.048
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.135 0.127 0.105 0.175 0.028
2.
74.125.253.192 -
AS15169 0 5 0.849 1.05 0.849 1.55 0.291
3.
104.44.46.203 ae66-0.ier01.scl30.n…
AS8075 0 5 2.097 1.922 1.444 2.9 0.602
4.
104.44.231.16 ae25-0.rwa03.scl20.n…
AS8075 0 5 5.885 3.122 2.025 5.885 1.572
5.
104.44.34.47 be124.ibr02.scl20.nt…
AS8075 0 5 50.601 50.613 50.461 50.915 0.178
6.
104.44.7.85 be9.ibr02.gru30.ntwk…
AS8075 0 5 52.401 165.44 52.401 259.11 104.08
7.
51.10.5.204 be3.owr02.cpq20.ntwk…
AS8075 0 5 52.941 53.325 52.941 54.054 0.43
8.
51.10.8.122 be1011.rwa01.cpq20.n…
AS8075 0 5 55.241 56.076 55.241 56.515 0.522
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
4.228.31.150 -
AS8075 0 5 49.334 49.356 49.194 49.561 0.142
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.141 0.196 0.141 0.258 0.047
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.295 3.124 2.444 3.584 0.44
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.497 1.018 0.411 3.158 1.195
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.601 0.745 0.579 1.287 0.303
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.785 0.801 0.414 1.374 0.359
8.
213.239.224.238 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.852 4.226 3.734 5.66 0.805
9.
213.239.224.217 core8.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.146 4.441 3.966 5.502 0.607
10.
140.82.127.142 -
AS36459 0 5 4.6 5.272 4.351 8.385 1.742
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 4.176 4.475 4.176 4.866 0.354
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.085 0.073 0.099 0.009
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.586 0.667 0.361 1.479 0.46
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 0.587 2.163 0.587 4.002 1.287
4.
87.119.94.70 -
AS3257 0 5 0.684 0.683 0.602 0.815 0.08
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 0.591 0.539 0.489 0.591 0.045
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.088 0.093 0.079 0.119 0.015
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.427 0.416 0.378 0.471 0.035
3.
45.91.100.232 -
AS48314 0 5 1.264 1.323 1.264 1.384 0.051
4.
194.45.196.17 fra1.cr1.as48314.net
AS48314 20 5 1.417 1.794 1.187 3.178 0.927
5.
80.81.196.80 de-cix2.fra.github.c…
- 0 5 2.123 4.974 2.123 11.448 3.737
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 0.81 0.79 0.765 0.81 0.021
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.078 0.088 0.072 0.113 0.019
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.63 0.784 0.63 1.042 0.175
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 0.506 0.825 0.506 1.021 0.19
4.
10.17.248.26 -
- 0 5 0.945 0.861 0.735 0.997 0.108
5.
10.145.16.3 -
- 40 5 0.403 0.597 0.403 0.842 0.223
6.
172.18.12.1 -
- 0 5 1.66 2.253 1.66 2.864 0.453
7.
57.128.121.53 fra-fra15-sbb2-8k.de…
AS16276 0 5 3.565 3.546 3.172 3.898 0.312
8.
10.200.6.199 -
- 0 5 4.408 4.044 2.997 5.003 0.739
9.
80.81.196.79 de-cix.fra.github.co…
- 0 5 2.368 2.23 2.003 2.368 0.149
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 2.046 1.945 1.757 2.103 0.139
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.052 0.076 0.052 0.104 0.017
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 47.6 17.082 8.346 47.6 17.102
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 0.903 2.846 0.903 6.817 2.733
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.175 3.032 1.119 7.604 2.818
5.
199.245.24.50 -
AS2914 0 5 0.747 1.551 0.542 5.175 2.026
6.
129.250.5.43 ae-9.r27.frnkge13.de…
AS2914 0 5 0.926 0.991 0.876 1.125 0.106
7.
129.250.7.42 ae-1.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 1.085 1.795 0.908 5.015 1.8
8.
199.245.24.157 -
AS2914 0 5 0.883 0.892 0.883 0.917 0.014
9.
94.103.180.24 r1-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 0.841 0.869 0.841 0.9 0.023
10.
45.153.82.39 cust-sid435.r1-fra3-…
AS5405 0 5 1.136 1.184 1.112 1.345 0.092
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 1.089 1.078 1.055 1.089 0.014
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.083 0.071 0.099 0.01
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.273 0.346 0.273 0.421 0.055
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.499 0.499 0.404 0.564 0.059
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.662 15.413 1.647 68.597 29.734
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.608 0.648 0.608 0.711 0.039
6.
62.141.47.96 lag1.core1-dus-ix.bb…
AS24961 0 5 0.792 0.812 0.715 1.015 0.118
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 4.09 4.084 4.003 4.161 0.067
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.066 0.063 0.07 0.002
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
46.246.106.129 be-9-104.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 13.279 13.151 12.997 13.279 0.109
4.
80.67.9.37 be-2.cr2.fra1.de.por…
AS42708 0 5 24.12 24.023 23.967 24.12 0.069
5.
80.81.196.79 de-cix.fra.github.co…
- 0 5 23.589 23.846 23.506 24.898 0.589
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 23.43 23.444 23.4 23.492 0.036
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.146 0.189 0.146 0.291 0.059
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 41.304 40.752 37.961 43.118 2.294
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 37.574 37.357 36.884 38.241 0.558
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 37.404 46.016 36.11 61.917 10.504
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
185.1.160.9 as5405.frys-ix.net
- 0 5 45.049 44.929 43.334 46.148 1.01
8.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 51.556 50.508 49.615 51.556 0.835
9.
94.103.180.15 r3-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 50.238 50.686 50.235 51.14 0.421
10.
94.103.180.55 r4-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 50.977 50.725 50.295 51.146 0.338
11.
94.103.180.24 r1-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 49.269 49.536 49.269 50.013 0.289
12.
45.153.82.37 cust-sid436.fra3-de.…
AS5405 0 5 48.748 48.906 44.164 53.477 3.324
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 47.309 48.019 47.309 48.91 0.77
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.198 0.198 0.173 0.216 0.016
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.575 0.749 0.391 1.829 0.608
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.679 0.553 0.452 0.679 0.081
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.777 0.988 0.744 1.477 0.297
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 1.16 1.13 1.017 1.22 0.091
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 3.99 3.961 3.837 4.19 0.142
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 4.006 4.139 3.866 4.825 0.391
8.
213.192.184.106 -
AS6667 0 5 24.319 24.427 24.276 24.687 0.159
9.
80.81.196.79 de-cix.fra.github.co…
- 0 5 24.91 25.102 24.614 26.585 0.837
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 24.566 24.574 24.48 24.697 0.077
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.156 0.163 0.143 0.22 0.032
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.384 0.487 0.384 0.753 0.152
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.200.151 DEFRA0002-RC1.ip-onl…
AS12552 0 5 38.105 32.948 31.57 38.105 2.883
5.
80.81.196.79 de-cix.fra.github.co…
- 0 5 31.955 31.83 31.663 31.955 0.113
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 31.651 31.627 31.597 31.651 0.02
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.042 0.047 0.04 0.062 0.009
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.453 0.689 0.453 1.467 0.435
3.
10.17.134.48 -
- 0 5 0.657 0.641 0.554 0.673 0.049
4.
10.73.240.67 -
- 0 5 0.465 0.473 0.384 0.537 0.056
5.
172.20.16.48 -
- 0 5 2.72 2.82 2.251 3.639 0.516
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 1.363 1.399 1.147 1.957 0.323
7.
91.121.131.19 be104.fra-fra15-sbb2…
AS16276 0 5 13.163 14.331 12.765 18.921 2.597
8.
10.200.6.199 -
- 0 5 14.078 13.35 12.514 14.229 0.771
9.
80.81.196.79 de-cix.fra.github.co…
- 0 5 11.2 12.823 11.196 18.287 3.08
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 11.119 11.071 11.022 11.119 0.038
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.069 0.066 0.063 0.076 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.372 9.39 9.337 9.44 0.038
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.475 9.551 9.42 9.847 0.168
5.
81.95.9.60 ae0-402.par10.core-b…
AS201011 0 5 9.945 10.118 9.811 10.859 0.425
6.
80.255.14.37 ae1-2075.fra30.core-…
AS201011 0 5 18.299 18.298 18.234 18.394 0.064
7.
80.81.196.80 de-cix2.fra.github.c…
- 0 5 19.027 19.011 18.803 19.402 0.242
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 18.779 18.723 18.614 18.779 0.065
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.122 0.134 0.122 0.154 0.012
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.486 0.419 0.381 0.486 0.039
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.368 0.4 0.33 0.515 0.08
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.36 5.67 5.36 5.855 0.183
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.526 5.604 5.397 5.804 0.186
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.456 5.443 5.385 5.495 0.039
8.
195.66.224.140 igblmdistc7504.uk.ms…
- 0 5 5.829 6.701 5.829 8.312 1.019
9.
51.10.41.237 po29.rwa04.lon26.ntw…
AS8075 0 5 6.177 6.435 6.177 6.586 0.169
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
20.26.156.215 -
AS8075 0 5 6.598 6.42 6.227 6.598 0.163
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.105 0.063 0.14 0.028
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 9.365 3.202 0.933 9.365 3.521
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.867 1.335 0.795 3.219 1.054
4.
146.19.191.137 ae0.985.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 0.968 0.9 0.825 1.031 0.093
5.
185.1.160.9 as5405.frys-ix.net
- 0 5 3.479 3.513 3.479 3.546 0.03
6.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 10.467 10.408 10.338 10.467 0.056
7.
94.103.180.15 r3-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 9.345 9.372 9.342 9.403 0.027
8.
94.103.180.55 r4-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 10.701 9.599 9.299 10.701 0.616
9.
94.103.180.24 r1-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 9.267 9.266 9.212 9.297 0.033
10.
45.153.82.39 cust-sid435.r1-fra3-…
AS5405 0 5 9.602 10.198 9.411 12.576 1.338
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 9.287 9.32 9.287 9.348 0.023
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.103 0.1 0.092 0.113 0.007
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.311 0.904 0.29 2.015 0.828
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.36 0.854 0.349 2.758 1.063
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 29.999 30.051 29.88 30.161 0.112
5.
154.54.74.117 be2857.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 31.446 31.351 31.125 31.574 0.178
6.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 39.385 39.07 38.75 39.385 0.254
7.
80.239.160.12 sfia-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 36.286 36.79 36.286 38.181 0.787
8.
62.115.136.122 win-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 32.795 32.865 32.714 33.003 0.112
9.
62.115.137.202 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 32.788 32.935 32.702 33.232 0.215
10.
62.115.124.117 ffm-b11-link.ip.twel…
AS1299 0 5 36.731 36.773 36.579 36.992 0.154
11.
62.115.182.171 github-ic-350972.ip.…
AS1299 0 5 36.813 36.859 36.813 36.923 0.051
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 33.342 33.394 33.342 33.492 0.06
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.065 0.06 0.07 0.003
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.453 15.416 15.385 15.453 0.027
4.
62.115.188.185 bpt-b5-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 18.76 18.237 16.695 19.857 1.168
5.
62.115.138.194 win-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 20.459 20.539 20.459 20.662 0.08
6.
62.115.137.202 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 31.113 31.21 31.113 31.326 0.076
7.
62.115.124.117 ffm-b11-link.ip.twel…
AS1299 0 5 31.175 35.749 31.175 53.785 10.082
8.
62.115.182.171 github-ic-350972.ip.…
AS1299 0 5 29.318 33.918 29.275 42.869 6.492
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 29.327 29.255 29.082 29.565 0.195
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.107 0.101 0.123 0.008
2.
108.170.237.141 -
AS15169 0 5 55.073 55.077 54.968 55.261 0.116
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
51.10.46.189 po22.rwa03.sg3.ntwk.…
AS8075 40 5 13.184 13.25 13.184 13.36 0.095
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
20.205.243.166 -
AS8075 0 5 13.612 13.596 13.524 13.703 0.067
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.247 0.207 0.179 0.247 0.026
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.569 0.532 0.492 0.587 0.041
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.708 0.7 0.632 0.732 0.038
4.
104.44.56.164 ae61-0.ier01.tlv31.n…
AS8075 0 5 0.917 0.95 0.868 1.096 0.085
5.
104.44.56.165 ae61-0.ier01.tlv31.n…
AS8075 0 5 1.986 2.272 1.495 3.689 0.911
6.
104.44.231.246 ae27-0.rwa07.tlv20.n…
AS8075 0 5 2.58 5.462 1.562 11.396 4.901
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
20.217.135.5 -
AS8075 0 5 1.342 1.349 1.306 1.423 0.045
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.086 0.065 0.123 0.028
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.514 0.481 0.418 0.514 0.038
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.146 0.99 0.921 1.146 0.088
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.115 1.091 1.021 1.182 0.062
5.
104.44.56.164 ae61-0.ier01.tlv31.n…
AS8075 0 5 28.592 15.339 1.418 28.592 11.882
6.
104.44.56.165 ae61-0.ier01.tlv31.n…
AS8075 0 5 2.165 2.329 2.12 2.696 0.226
7.
104.44.231.242 ae26-0.rwa05.tlv20.n…
AS8075 0 5 4.522 3.484 2.188 5.894 1.651
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
20.217.135.5 -
AS8075 0 5 2.439 2.507 2.439 2.658 0.084
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.106 0.098 0.117 0.008
2.
74.125.251.87 -
AS15169 0 5 139.38 139.48 139.38 139.72 0.137
3.
104.44.44.207 ae64-0.ier04.tyo33.n…
AS8075 80 5 149.89 149.89 149.89 149.89 0
4.
104.44.235.188 ae30-0.icr02.tyo31.n…
AS8075 0 5 140.76 141.99 140.74 146.82 2.699
5.
104.44.20.51 be122.ibr02.tyo31.nt…
AS8075 0 5 145.35 152.02 145.35 178.44 14.768
6.
51.10.2.0 be16.owr02.tyo83.ntw…
AS8075 0 5 146.77 147.48 146.77 148.26 0.553
7.
51.10.41.87 be6.owr02.sg2.ntwk.m…
AS8075 0 5 143.64 143.11 142.42 143.83 0.646
8.
51.10.0.50 be8.owr02.sin33.ntwk…
AS8075 0 5 139.64 139.73 139.12 140.42 0.622
9.
51.10.24.221 be12.owr02.maa32.ntw…
AS8075 0 5 141.01 140.69 140.19 141.01 0.335
10.
104.44.17.160 be8.ibr02.maa01.ntwk…
AS8075 0 5 140.31 140.51 140.31 140.85 0.228
11.
51.10.2.234 be10.ibr02.pnq21.ntw…
AS8075 0 5 143.62 161.36 143.62 231.46 39.184
12.
104.44.18.211 be2.ibr01.pnq21.ntwk…
AS8075 0 5 145.8 145.78 145.54 146.15 0.224
13.
104.44.20.52 ae104-0.rwa03.pnq21.…
AS8075 0 5 142.73 142.7 142.61 142.76 0.059
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
20.207.73.82 -
AS8075 0 5 142.82 142.86 142.8 143.01 0.086
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.126 0.131 0.126 0.145 0.007
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.525 0.442 0.344 0.625 0.125
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 46.329 46.413 46.268 46.853 0.246
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.152 0.131 0.186 0.021
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.546 0.457 0.36 0.63 0.122
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.367 0.392 0.31 0.607 0.121
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 1.003 1.285 1.003 1.641 0.259
5.
154.25.8.201 be4918.agr62.mil02.a…
AS174 0 5 0.987 1.02 0.825 1.292 0.18
6.
154.54.63.62 port-channel4690.ccr…
AS174 0 5 1.847 0.995 0.556 1.847 0.586
7.
154.54.73.74 be4828.rcr21.mil01.a…
AS174 0 5 10.749 3.339 1.45 10.749 4.142
8.
213.248.85.228 mno-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 1.067 1.054 0.964 1.222 0.1
9.
62.115.116.172 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 13.326 12.816 12.642 13.326 0.288
10.
62.115.124.119 ffm-b11-link.ip.twel…
AS1299 0 5 12.637 12.802 12.637 12.99 0.145
11.
62.115.182.171 github-ic-350972.ip.…
AS1299 0 5 12.625 12.668 12.577 12.756 0.068
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 12.505 12.954 12.491 14.631 0.937
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.036 0.048 0.036 0.072 0.014
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 24.036 24.039 23.981 24.184 0.083
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 28.415 27.786 24.306 37.57 5.749
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 24.449 24.473 24.395 24.53 0.052
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 24.5 24.473 24.38 24.587 0.076
6.
213.226.128.129 -
AS13194 20 5 27.005 26.96 26.848 27.067 0.095
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
80.249.213.216 et5-100.r4-ams1-nl.a…
- 0 5 52.492 56.824 52.341 74.536 9.9
11.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 52.465 52.597 52.437 52.807 0.15
12.
94.103.180.15 r3-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 52.598 52.613 52.558 52.666 0.039
13.
94.103.180.55 r4-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 52.552 52.516 52.447 52.552 0.04
14.
94.103.180.24 r1-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 52.716 52.6 52.447 52.735 0.124
15.
45.153.82.37 cust-sid436.fra3-de.…
AS5405 0 5 54.543 54.141 53.822 54.543 0.296
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 54.063 54.516 54.063 55.871 0.76
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.06 0.045 0.074 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 33.554 33.836 32.269 35.111 1.048
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.252 32.365 32.081 32.647 0.214
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 39.892 39.436 39.178 39.892 0.291
6.
154.54.75.85 be4593.ccr21.sto01.a…
AS174 0 5 40.017 45.487 39.876 67.179 12.126
7.
130.117.14.234 telia.sto01.atlas.co…
AS174 0 5 42.143 57.628 42.056 119.5 34.584
8.
62.115.139.186 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 42.622 54.451 42.122 102.71 26.975
9.
62.115.138.105 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 63.121 70.875 62.83 102.66 17.768
10.
62.115.124.119 ffm-b11-link.ip.twel…
AS1299 0 5 63.2 67.461 62.82 85.193 9.912
11.
62.115.182.171 github-ic-350972.ip.…
AS1299 0 5 60.499 67.878 60.467 82.829 10.173
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 60.43 62.737 60.414 71.782 5.056
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.065 0.057 0.078 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 35.633 48.961 35.611 70.167 18.156
4.
178.17.160.162 et-0-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 44.431 50.743 44.309 76.178 14.218
5.
185.1.226.180 as57463.226.180.neti…
- 0 5 68.583 68.691 68.583 68.843 0.117
6.
80.81.196.79 de-cix.fra.github.co…
- 0 5 69.561 69.614 69.52 69.699 0.079
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 69.384 69.365 69.269 69.448 0.079
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.11 0.134 0.11 0.162 0.02
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.751 0.797 0.511 1.346 0.324
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.115 1.039 0.906 1.318 0.176
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.655 0.574 0.462 0.683 0.092
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.821 0.669 0.485 0.821 0.125
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.709 7.573 0.494 33.55 14.535
7.
80.249.208.122 er1.ams1.nl.above.ne…
- 0 5 6.743 6.969 6.743 7.699 0.41
8.
64.125.25.90 ae3.cr1.ams17.nl.zip…
AS6461 0 5 7.085 7.009 6.913 7.169 0.113
9.
64.125.24.15 ae1.cr1.fra6.de.zip.…
AS6461 0 5 6.93 7.11 6.93 7.367 0.179
10.
64.125.20.125 ae11.mcs1.fra6.de.zi…
AS6461 0 5 9.568 7.993 6.942 9.568 1.33
11.
82.98.193.31 82.98.193.31.IPYX-27…
AS6461 0 5 7.035 7.091 6.805 7.465 0.256
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 6.769 6.684 6.597 6.824 0.104
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.132 0.147 0.113 0.181 0.025
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.364 0.429 0.339 0.658 0.129
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.35 -
AS50673 0 5 1.463 1.399 1.196 1.491 0.119
5.
185.1.222.21 speed-ix.inter.link
- 0 5 2.521 2.564 2.473 2.819 0.144
6.
94.103.180.55 r4-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 8.34 8.435 8.331 8.546 0.096
7.
94.103.180.24 r1-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 8.262 8.326 8.262 8.423 0.076
8.
45.153.82.39 cust-sid435.r1-fra3-…
AS5405 0 5 8.392 11.809 8.392 21.402 5.603
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 8.395 8.435 8.395 8.491 0.034
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.227 0.184 0.147 0.227 0.035
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.778 0.764 0.596 0.866 0.102
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.166 1.091 0.983 1.166 0.07
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.532 0.619 0.532 0.735 0.099
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 1.115 0.792 0.592 1.115 0.256
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.889 6.395 0.628 28.796 12.522
7.
80.249.208.122 er1.ams1.nl.above.ne…
- 0 5 7.535 6.949 6.627 7.535 0.35
8.
64.125.25.90 ae3.cr1.ams17.nl.zip…
AS6461 0 5 6.948 7.009 6.836 7.097 0.115
9.
64.125.24.15 ae1.cr1.fra6.de.zip.…
AS6461 0 5 7.011 7.134 7.011 7.259 0.105
10.
64.125.20.125 ae11.mcs1.fra6.de.zi…
AS6461 0 5 8.652 9.439 6.811 17.877 4.778
11.
82.98.193.31 82.98.193.31.IPYX-27…
AS6461 0 5 6.937 6.861 6.674 7.005 0.147
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 6.929 6.705 6.489 6.929 0.183
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.199 0.159 0.277 0.045
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.625 0.545 0.445 0.625 0.07
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 28.397 6.661 0.977 28.397 12.156
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.582 0.558 0.479 0.663 0.068
5.
217.148.164.14 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.788 0.756 0.666 0.902 0.094
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.739 0.778 0.739 0.886 0.061
7.
80.249.208.122 er1.ams1.nl.above.ne…
- 0 5 6.648 6.937 6.648 7.932 0.557
8.
64.125.25.90 ae3.cr1.ams17.nl.zip…
AS6461 0 5 6.912 6.892 6.8 6.987 0.068
9.
64.125.24.15 ae1.cr1.fra6.de.zip.…
AS6461 0 5 6.932 6.858 6.81 6.932 0.048
10.
64.125.20.125 ae11.mcs1.fra6.de.zi…
AS6461 0 5 6.96 7.392 6.771 8.941 0.915
11.
82.98.193.31 82.98.193.31.IPYX-27…
AS6461 0 5 6.59 8.731 6.59 16.171 4.167
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 6.469 6.613 6.469 6.726 0.093
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.097 0.095 0.101 0.002
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.205 2.914 2.205 4.513 0.937
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.362 0.345 0.307 0.414 0.043
4.
217.170.203.66 -
AS34989 0 5 0.523 0.551 0.485 0.694 0.085
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.619 0.479 0.415 0.619 0.082
6.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 2.156 1.38 0.826 2.192 0.724
7.
184.105.81.140 port-channel3.core3.…
AS6939 20 5 9.277 9.016 8.886 9.277 0.182
8.
184.104.194.253 100ge0-37.core3.fra1…
AS6939 40 5 22.545 22.569 21.694 23.47 0.888
9.
80.81.196.79 de-cix.fra.github.co…
- 0 5 22.56 23.048 22.534 24.938 1.056
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 22.421 22.409 22.386 22.429 0.018
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.082 0.068 0.063 0.082 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 15.766 15.759 15.703 15.807 0.038
4.
80.239.133.86 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 16.021 16.122 16.021 16.257 0.095
5.
62.115.120.20 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 33.327 58.704 33.295 160.13 56.698
6.
62.115.124.119 ffm-b11-link.ip.twel…
AS1299 20 5 33.424 33.389 33.299 33.536 0.113
7.
62.115.182.171 github-ic-350972.ip.…
AS1299 0 5 32.123 32.126 32.02 32.203 0.071
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 31.823 31.811 31.763 31.902 0.054
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.064 0.039 0.081 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.133 33.116 33.017 33.286 0.104
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.536 33.457 33.328 33.573 0.097
5.
92.223.40.82 -
AS199524 0 5 33.464 33.394 33.336 33.464 0.055
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
10.252.139.5 -
- 0 5 33.688 33.636 33.53 33.714 0.092
8.
80.81.194.97 -
- 0 5 33.492 33.48 33.43 33.5 0.028
9.
94.103.180.54 r3-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.707 33.636 33.56 33.707 0.065
10.
94.103.180.24 r1-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 33.574 33.582 33.508 33.678 0.062
11.
45.153.82.39 cust-sid435.r1-fra3-…
AS5405 0 5 40.324 36.04 33.733 40.324 3.124
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 33.715 33.685 33.626 33.742 0.044
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.114 0.144 0.114 0.186 0.03
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.39 0.502 0.332 0.843 0.199
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.39 0.57 0.39 0.952 0.233
4.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.35 0.361 0.312 0.402 0.033
5.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 28.234 28.193 28.123 28.234 0.048
6.
94.103.180.30 r2-vie1-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 28.177 28.156 28.095 28.202 0.039
7.
94.103.180.32 r2-vie2-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 28.143 28.173 28.137 28.238 0.039
8.
94.103.180.55 r4-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 20 5 28.071 28.181 28.071 28.277 0.098
9.
94.103.180.24 r1-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 28.155 28.099 27.977 28.213 0.09
10.
45.153.82.37 cust-sid436.fra3-de.…
AS5405 0 5 28.286 28.35 28.179 28.603 0.155
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 28.139 28.213 28.13 28.415 0.116
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.049 0.065 0.049 0.088 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 30.331 30.405 30.331 30.55 0.09
5.
185.1.27.6 6.sox.rs
- 0 5 57.977 59.401 57.336 65.5 3.434
6.
193.169.198.92 interlink.bix.bg
- 0 5 62.598 61.619 61.094 62.598 0.58
7.
94.103.180.44 r2-bud1-hu.as5405.ne…
AS5405 0 5 61.564 61.539 61.395 61.66 0.122
8.
94.103.180.32 r2-vie2-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 61.492 66.402 61.158 85.54 10.702
9.
94.103.180.55 r4-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 61.758 67.009 61.7 76.194 6.228
10.
94.103.180.24 r1-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 61.59 63.942 61.59 68.631 3.163
11.
45.153.82.37 cust-sid436.fra3-de.…
AS5405 0 5 66.037 60.078 57.667 66.037 3.539
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 57.43 58.175 57.257 60.393 1.289
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.308 0.265 0.221 0.308 0.034
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 1.788 3.632 1.015 8.421 2.973
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 9.715 2.663 0.809 9.715 3.942
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.1.160.9 as5405.frys-ix.net
- 0 5 33.042 33.044 32.806 33.39 0.213
6.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 34.459 34.599 34.325 35.363 0.43
7.
94.103.180.15 r3-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 34.831 35.444 34.717 36.92 0.993
8.
94.103.180.55 r4-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 34.748 34.691 34.558 34.828 0.109
9.
94.103.180.24 r1-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 34.709 34.76 34.637 35.021 0.152
10.
45.153.82.37 cust-sid436.fra3-de.…
AS5405 0 5 34.751 36.772 34.726 43.827 3.963
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
140.82.121.4 lb-140-82-121-4-fra.…
AS36459 0 5 35.037 34.893 34.705 35.037 0.131
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.189 0.171 0.126 0.216 0.035
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 2.137 5.935 2.137 12.716 5.02
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.839 0.899 0.801 1.105 0.119
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.789 2.487 0.789 8.642 3.443
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 0 5 0.519 0.667 0.519 0.888 0.157
6.
63.243.180.128 if-bundle-33-2.qcore…
AS6453 60 5 1.009 0.916 0.824 1.009 0.131
7.
180.87.7.14 -
AS6453 80 5 0.854 0.854 0.854 0.854 0
8.
51.10.49.103 be21.rwa01.sg3.ntwk.…
AS8075 80 5 1.024 1.024 1.024 1.024 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
20.205.243.166 -
AS8075 0 5 0.868 0.962 0.868 1.047 0.07
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.111 0.122 0.098 0.154 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.250.5.1 -
- 60 5 0.588 0.492 0.396 0.588 0.135
4.
10.253.4.13 -
- 0 5 47.79 14.177 3.149 47.79 18.953
5.
10.252.6.197 -
- 0 5 0.64 0.66 0.633 0.693 0.025
6.
10.252.1.194 -
- 0 5 1.294 1.24 1.165 1.294 0.048
7.
10.252.6.102 -
- 0 5 9.543 9.505 9.455 9.562 0.045
8.
193.169.198.92 interlink.bix.bg
- 0 5 9.608 9.565 9.498 9.666 0.07
9.
94.103.180.44 r2-bud1-hu.as5405.ne…
AS5405 0 5 35.542 35.491 35.437 35.552 0.051
10.
94.103.180.32 r2-vie2-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 35.673 35.705 35.673 35.759 0.037
11.
94.103.180.55 r4-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 35.763 35.724 35.656 35.763 0.043
12.
94.103.180.24 r1-fra3-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 35.399 35.406 35.382 35.439 0.02
13.
45.153.82.37 cust-sid436.fra3-de.…
AS5405 0 5 60.804 53.976 49.512 60.804 4.858
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
140.82.121.3 lb-140-82-121-3-fra.…
AS36459 0 5 49.24 49.296 49.232 49.37 0.059
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.167 0.193 0.116 0.365 0.098
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.161 0.203 0.161 0.267 0.044
3.
103.158.187.149 -
- 0 5 2.299 2.953 1.33 4.969 1.657
4.
104.44.51.234 -
AS8075 20 5 32.633 33.241 32.633 33.778 0.474
5.
104.44.48.89 -
AS8075 0 5 52.467 52.86 52.448 53.925 0.628
6.
104.44.30.138 -
AS8075 0 5 31.449 31.631 31.449 31.995 0.215
7.
104.44.20.28 -
AS8075 0 5 32.163 33.887 32.019 36.587 1.998
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
20.27.177.113 -
AS8075 0 5 56.085 56.113 56.06 56.17 0.042
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.097 0.082 0.114 0.013
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.31 0.435 0.31 0.512 0.08
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.138 1.09 0.968 1.177 0.092
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 1.179 3.297 1.179 7.768 2.921
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.094 1.138 1.094 1.202 0.046
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.178 1.33 1.178 1.674 0.201
7.
129.250.195.101 ce-1-1-2.a03.miamfl0…
AS2914 0 5 1.697 1.596 1.418 1.755 0.137
8.
129.250.3.140 ae-2.r25.miamfl02.us…
AS2914 0 5 117.44 117.45 117.29 117.63 0.12
9.
129.250.6.2 ae-3.r27.atlnga05.us…
AS2914 0 5 46.55 46.712 46.407 46.975 0.231
10.
129.250.6.74 ae-4.r26.atlnga05.us…
AS2914 0 5 29.911 30.043 29.858 30.404 0.223
11.
129.250.4.165 ae-4.r27.asbnva02.us…
AS2914 0 5 47.012 47.101 46.947 47.318 0.159
12.
129.250.5.21 ae-5.a00.rstnva04.us…
AS2914 0 5 30.449 29.975 29.618 30.449 0.307
13.
128.241.14.194 ae-0.github.rstnva04…
AS2914 0 5 65.011 62.409 47.762 70.735 8.627
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
140.82.114.4 lb-140-82-114-4-iad.…
AS36459 0 5 47.154 46.927 46.839 47.154 0.128
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.074 0.038 0.099 0.023
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 3.394 7.694 0.642 19.052 7.762
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.116 16.034 15.896 16.116 0.091
5.
128.241.14.73 ae-42-200.a00.dllstx…
AS2914 0 5 16.156 16.365 16.156 16.579 0.191
6.
129.250.3.46 ae-13.r22.dllstx14.u…
AS2914 0 5 154.16 154.23 154.1 154.36 0.106
7.
129.250.2.72 ae-8.r27.asbnva02.us…
AS2914 0 5 35.465 35.387 35.144 35.719 0.217
8.
129.250.5.27 ae-3.a01.rstnva04.us…
AS2914 0 5 34.606 34.562 34.519 34.614 0.043
9.
128.241.15.146 ae-1.github.rstnva04…
AS2914 0 5 41.955 43.345 37.058 50.39 5.167
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
140.82.112.4 lb-140-82-112-4-iad.…
AS36459 0 5 35.898 35.986 35.864 36.126 0.107
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.156 0.161 0.121 0.229 0.041
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 2.62 2.02 0.792 4.404 1.507
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 1.822 11.35 1.822 19.344 7.398
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 1.45 4.059 1.45 7.504 2.591
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.90.249 be5627.ccr22.mci01.a…
AS174 0 5 3.207 11.219 3.207 31.958 11.738
7.
154.54.11.46 arelion.mci01.atlas.…
AS174 0 5 3.413 6.267 3.413 8.251 1.79
8.
62.115.139.124 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 14.09 16.472 14.09 21.7 3.062
9.
62.115.132.134 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 60 5 31.261 31.511 31.261 31.762 0.353
10.
62.115.136.201 ash-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 35.164 36.32 34.371 42.524 3.487
11.
62.115.121.216 rest-b2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 45.763 41.648 35.514 52.539 7.321
12.
213.248.67.47 github-ic-368832.ip.…
AS1299 0 5 33.774 45.95 33.774 56.08 10.766
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
140.82.112.3 lb-140-82-112-3-iad.…
AS36459 0 5 35.137 36.878 35.137 39.411 1.78
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.115 0.134 0.103 0.191 0.034
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.414 0.415 0.377 0.474 0.035
3.
157.238.225.194 xe-3-4-1-0-2914.a00.…
AS2914 0 5 0.622 0.858 0.597 1.822 0.537
4.
129.250.3.46 ae-13.r22.dllstx14.u…
AS2914 0 5 131.9 131.89 131.79 132.05 0.095
5.
129.250.2.72 ae-8.r27.asbnva02.us…
AS2914 0 5 36.08 36.098 36.053 36.175 0.05
6.
129.250.5.27 ae-3.a01.rstnva04.us…
AS2914 0 5 35.969 35.936 35.861 35.971 0.044
7.
128.241.15.146 ae-1.github.rstnva04…
AS2914 0 5 36.076 37.531 36.076 43.201 3.169
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
140.82.114.3 lb-140-82-114-3-iad.…
AS36459 0 5 36.143 36.015 35.97 36.143 0.072
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.087 0.081 0.068 0.101 0.013
2.
172.253.65.5 -
AS15169 0 5 1.18 1.227 1.165 1.366 0.08
3.
104.44.57.101 ae81-0.ier02.jnb02.n…
AS8075 0 5 22.125 25.176 8.935 42.913 12.263
4.
51.10.35.62 po28.rwa04.jnb24.ntw…
AS8075 0 5 1.448 1.537 1.448 1.587 0.053
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
20.87.245.0 -
AS8075 0 5 1.543 1.569 1.522 1.637 0.044