Check-Host.cc

Check MTR time.nist.gov

Checked Apr 22, 2026 15:00:10 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.097 0.071 0.193 0.053
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 32.094 38.527 32.05 63.947 14.21
3.
31.171.155.1 -
AS197706 60 5 33.057 32.756 32.456 33.057 0.425
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 33.658 38.465 33.407 58.186 11.024
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 42.215 44.93 42.192 55.438 5.874
6.
4.68.38.73 ae12.bar2.sof2.sp.lu…
AS3356 0 5 46.402 43.379 42.213 46.402 1.709
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 203.73 201.15 182.26 234.31 21.345
9.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 182.3 189.12 182.3 199.23 9.016
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.119 0.119 0.083 0.154 0.027
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.308 0.319 0.258 0.397 0.055
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.4 0.399 0.36 0.463 0.037
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.659 0.617 0.581 0.659 0.033
5.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.42 0.43 0.389 0.508 0.048
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
154.54.47.230 be3588.ccr51.pdx02.a…
AS174 0 5 133.95 133.81 133.7 133.95 0.095
8.
154.54.10.106 lumen.pdx02.atlas.co…
AS174 0 5 134.65 134.44 134.07 134.98 0.382
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 166.86 166.91 166.84 167 0.072
11.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 166.96 167 166.96 167.07 0.045
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.12 0.14 0.083 0.232 0.055
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.41 0.448 0.322 0.65 0.139
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.322 2.697 2.242 3.688 0.584
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 11.93 12.428 11.734 13.231 0.621
5.
185.18.12.3 rs-bg-ne-r-1-be2.ug.…
AS21215 0 5 11.771 11.04 10.25 11.801 0.732
6.
212.162.29.101 -
AS3356 0 5 15.274 15.074 14.884 15.274 0.146
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 151.18 151.18 150.94 151.65 0.278
9.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 153.01 151.67 151.26 153.01 0.757
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.14 0.145 0.137 0.154 0.006
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 64.119 31.938 5.71 64.119 27.888
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.436 3.889 0.436 16.217 6.899
4.
212.133.10.249 ae53-177.edge1.Sofia…
AS3356 0 5 6.015 5.65 1.744 14.753 5.367
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 147.16 147.41 146.75 149.2 1.019
7.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 148.28 147.28 146.7 148.28 0.608
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.138 0.109 0.051 0.138 0.04
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.602 0.569 0.548 0.602 0.02
3.
10.34.4.18 -
- 0 5 0.687 0.672 0.576 0.766 0.067
4.
10.74.9.228 -
- 0 5 0.414 0.436 0.414 0.478 0.024
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 5.086 2.966 1.284 5.086 1.913
6.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 3.938 3.418 3.196 3.938 0.303
7.
10.200.3.3 -
- 0 5 2.391 3.133 2.391 3.672 0.478
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
4.68.68.157 lag-10.ear2.mon1.sp.…
AS3356 20 5 1.726 1.738 1.693 1.783 0.038
10.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 38.617 38.617 38.617 38.617 0
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 42.081 42.043 41.985 42.081 0.038
12.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 42.158 42.155 42.06 42.263 0.075
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.133 0.165 0.104 0.228 0.048
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.112 1.705 1.112 3.128 0.816
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 1.932 2.088 1.725 3.171 0.609
5.
184.104.199.124 port-channel12.core2…
AS6939 0 5 6.302 6.204 5.901 6.769 0.351
6.
4.68.62.117 ae16.edge1.mln1.sp.l…
AS3356 0 5 6.247 7.359 5.718 11.465 2.332
7.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 127.91 127.91 127.91 127.91 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 130.64 130.66 130.64 130.68 0.02
9.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 130.72 130.81 130.72 130.86 0.058
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.123 0.139 0.119 0.203 0.035
2.
142.251.247.129 -
AS15169 0 5 90.926 91.208 90.881 91.84 0.383
3.
192.178.96.228 -
AS15169 0 5 90.822 90.786 90.697 90.9 0.076
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
4.69.206.193 ae1.3508.ear3.Denver…
AS3356 60 5 135.43 135.65 135.43 135.88 0.316
6.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 138.32 138.25 138.13 138.51 0.167
7.
132.163.97.2 time-b-wwv.nist.gov
AS49 0 5 138.6 138.74 138.58 139.07 0.198
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.204 0.192 0.124 0.298 0.068
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.878 3.994 2.532 4.904 1.212
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.552 0.906 0.51 2.337 0.799
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.741 0.736 0.449 1.338 0.353
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.868 0.768 0.478 1.227 0.304
8.
213.239.229.166 juniper5.dc2.nbg1.he…
AS24940 0 5 0.783 2.68 0.633 10.276 4.245
9.
62.67.26.137 ae79.edge8.Frankfurt…
AS3356 0 5 16.125 17.127 16.125 18.843 1.182
10.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 134.02 134.02 134.02 134.02 0
11.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 137.05 137.22 137.05 137.7 0.274
12.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 136.38 137.37 136.31 141.05 2.062
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.103 0.078 0.138 0.023
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 1.262 0.691 0.471 1.262 0.329
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 51.855 11.211 0.593 51.855 22.722
4.
213.200.127.250 ae2.cr6-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 0.557 0.519 0.43 0.673 0.098
5.
213.39.30.114 ip4.gtt.net
AS3257 40 5 0.439 0.583 0.439 0.727 0.143
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 130.39 130.38 130.3 130.46 0.069
8.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 130.35 130.5 130.35 130.61 0.111
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.098 0.103 0.097 0.114 0.007
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.954 1.981 0.461 4.436 1.637
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
84.116.130.122 us-was03a-ri1-ae-102…
AS6830 0 5 96.016 97.033 95.925 101.09 2.269
6.
4.68.39.141 edge5.wdc12.sp.lumen…
AS3356 0 5 92.909 92.38 91.919 92.909 0.445
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 132.27 132.38 132.27 132.46 0.087
9.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 132.65 132.79 132.65 132.97 0.118
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.087 0.087 0.081 0.101 0.007
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.716 0.808 0.595 1.056 0.204
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 0.647 0.719 0.647 0.865 0.088
4.
10.17.248.24 -
- 0 5 0.861 0.919 0.708 1.055 0.142
5.
10.145.16.3 -
- 20 5 0.506 0.524 0.426 0.605 0.077
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 4.056 2.758 1.675 4.056 0.895
7.
57.128.121.52 fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
AS16276 0 5 1.937 2.049 1.937 2.152 0.102
8.
10.200.0.27 -
- 0 5 2.544 4.074 1.871 11.857 4.358
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 127.97 127.92 127.83 128 0.077
12.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 132.34 132.37 132.34 132.46 0.05
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.081 0.09 0.081 0.102 0.009
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 2.357 5.043 2.357 8.13 2.608
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 22.392 9.436 0.943 22.392 11.59
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.117 1.224 1.063 1.557 0.195
5.
199.245.24.50 -
AS2914 0 5 0.466 1.516 0.466 4.783 1.853
6.
129.250.5.43 ae-9.r27.frnkge13.de…
AS2914 0 5 0.847 0.818 0.8 0.847 0.018
7.
129.250.7.42 ae-1.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 0.907 1.003 0.887 1.163 0.144
8.
129.250.9.6 ae-0.lumen.frnkge07.…
AS2914 0 5 1.822 8.096 1.544 28.278 11.488
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 122.13 122.15 122.13 122.18 0.018
11.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 122.36 122.31 122.28 122.36 0.033
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.11 0.085 0.053 0.11 0.023
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.435 0.395 0.276 0.519 0.1
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.471 0.577 0.468 0.668 0.099
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 2.218 22.086 2.218 48.684 23.479
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.605 0.675 0.605 0.812 0.079
6.
62.67.17.125 ae65.edge6.Dusseldor…
AS3356 0 5 2.22 1.932 1.558 2.308 0.337
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 121.4 121.28 121.2 121.4 0.082
9.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 121.39 121.38 121.25 121.54 0.117
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.077 0.072 0.096 0.01
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.596 13.649 13.104 14.996 0.774
4.
62.115.145.14 kbn-b1-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 13.497 13.405 13.251 13.518 0.114
5.
4.68.73.253 lag-12.ear1.cop2.sp.…
AS3356 0 5 13.359 13.515 13.359 13.749 0.144
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 138.68 138.18 137.7 138.68 0.415
8.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 137.98 137.98 137.9 138.05 0.059
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.263 0.256 0.237 0.282 0.02
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 60 5 38.279 40.71 38.279 43.142 3.438
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 55.049 40.805 36.976 55.049 7.968
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 45.856 49.212 37.912 79.27 17.208
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 40 5 35.485 36.263 35.485 36.931 0.729
6.
77.67.122.74 ip4.gtt.net
AS3257 80 5 43.714 43.714 43.714 43.714 0
7.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 158.47 159.06 158.47 159.64 0.826
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 161.43 161.17 160.87 161.47 0.277
9.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 160.67 161.3 160.67 162.04 0.531
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.175 0.13 0.226 0.041
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 35.485 27.145 20.827 35.485 5.569
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 27.262 26.562 21.865 34.574 5.195
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 27.78 29.453 17.203 42.8 9.453
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 21.776 26.526 20.34 33.818 6.231
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 20 5 38.412 34.674 23.944 40.323 7.367
7.
213.192.184.80 -
AS6667 20 5 17.167 17.104 13.495 21.688 3.421
8.
213.192.184.106 -
AS6667 20 5 60.993 58.869 52.651 67.097 6.53
9.
62.67.67.213 ae71.edge9.Frankfurt…
AS3356 0 5 55.891 57.611 50.304 66.143 7.023
10.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 155.8 144.32 136.29 155.8 7.33
11.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 20 5 155.09 147.08 142.02 155.09 5.605
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.244 0.191 0.157 0.244 0.035
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.559 0.555 0.385 0.721 0.118
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.157 -
AS12552 0 5 7.434 7.444 7.374 7.497 0.045
5.
212.73.250.253 ae60.edge4.Stockholm…
AS3356 0 5 8.422 16.065 7.734 37.823 12.855
6.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 145.97 146.02 145.97 146.07 0.069
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 149.04 148.84 148.75 149.04 0.116
8.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 0 5 148.82 148.9 148.82 149.01 0.09
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.04 0.045 0.04 0.056 0.006
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.492 1.477 0.476 5.409 2.197
3.
10.17.134.40 -
- 0 5 0.615 0.655 0.585 0.757 0.069
4.
10.73.240.66 -
- 20 5 0.5 0.571 0.5 0.735 0.11
5.
172.20.16.32 -
- 0 5 3.122 2.996 1.59 4.094 0.896
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 0.694 0.745 0.56 0.916 0.132
7.
213.186.32.215 be102.par-th2-sbb1-n…
AS16276 0 5 5.124 4.942 4.822 5.124 0.149
8.
10.200.2.11 -
- 0 5 6.206 6.78 6.206 7.634 0.528
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 116.95 116.95 116.95 116.95 0
11.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 126.54 126.56 126.49 126.66 0.069
12.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 126.59 126.6 126.56 126.67 0.046
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.067 0.055 0.075 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.526 9.462 9.349 9.57 0.087
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 127.35 33.063 9.465 127.35 52.707
5.
212.133.120.81 lag-107.ear5.Paris1.…
AS3356 80 5 11.198 11.198 11.198 11.198 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 125.9 125.99 125.9 126.14 0.091
8.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 176.24 136.24 126.18 176.24 22.357
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
12 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.18 0.176 0.133 0.209 0.027
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.543 0.461 0.398 0.543 0.056
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.435 0.435 0.378 0.478 0.037
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.507 5.563 5.429 5.841 0.16
6.
157.238.231.172 ce-1-1-2.a03.londen1…
AS2914 0 5 5.698 5.674 5.5 5.921 0.158
7.
129.250.5.244 ae-11.r22.londen12.u…
AS2914 0 5 5.72 5.834 5.72 6.111 0.159
8.
129.250.5.157 ae-5.a02.londen12.uk…
AS2914 0 5 5.42 5.639 5.42 5.872 0.165
9.
129.250.9.254 ae-1.lumen.londen12.…
AS2914 0 5 6.353 6.541 6.353 6.866 0.205
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 123.41 123.39 123.34 123.41 0.032
12.
132.163.97.6 time-e-wwv.nist.gov
AS49 60 5 123.38 123.45 123.38 123.53 0.102
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
7 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.104 0.093 0.115 0.009
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 4.479 4.975 1.097 9.093 2.969
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 0.954 5.043 0.802 21.709 9.316
4.
195.219.89.22 ix-bundle-30-4038.qc…
AS6453 0 5 3.922 3.809 3.544 4.258 0.285
5.
195.219.150.167 if-bundle-3-2.qcore1…
AS6453 0 5 4.321 4.477 4.31 4.825 0.216
6.
195.219.150.159 if-bundle-51-2.qcore…
AS6453 40 5 4.529 4.239 3.795 4.529 0.391
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.174 0.121 0.083 0.174 0.033
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.358 1.128 0.358 4.072 1.645
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.468 0.489 0.412 0.624 0.081
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.304 30.196 29.97 30.398 0.166
5.
154.54.74.117 be2857.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 31.482 31.68 31.414 32.302 0.361
6.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 38.611 38.815 38.611 38.995 0.14
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 148.74 148.73 148.68 148.77 0.043
10.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 151.94 152.12 151.94 152.46 0.199
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.072 0.066 0.087 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.467 22.858 15.45 52.406 16.517
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
4.68.111.181 lag-6.ear1.bdp1.sp.l…
AS3356 60 5 26.588 26.597 26.588 26.606 0.012
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 173.44 166.33 158.45 182.7 11.201
8.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 185.49 164.07 158.58 185.49 11.975
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.114 0.108 0.118 0.004
2.
142.251.54.146 -
AS15169 0 5 178.52 178.53 178.43 178.69 0.099
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 198.72 198.82 198.72 198.91 0.133
5.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 201.6 201.67 201.53 201.98 0.175
6.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 202.92 202.95 202.84 203.09 0.104
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.205 0.255 0.192 0.394 0.081
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 1.86 3.913 1.271 8.597 3.425
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.89 0.663 0.56 0.89 0.137
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.574 2.467 0.912 7.823 3.004
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 54.322 54.205 54.131 54.322 0.081
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 172.66 172.85 172.66 173.06 0.147
10.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 173.8 173.84 173.58 174.06 0.189
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.081 0.122 0.081 0.158 0.027
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.339 0.386 0.339 0.421 0.033
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.048 1.056 0.977 1.104 0.052
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.093 1.152 1.093 1.263 0.066
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 1.741 1.528 1.43 1.741 0.131
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 54.756 54.657 54.49 54.756 0.104
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 174.5 174.71 174.5 175.1 0.238
11.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 172.31 172.42 172.18 173 0.333
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.111 0.114 0.104 0.126 0.008
2.
142.251.54.146 -
AS15169 0 5 239.44 239.31 239.19 239.44 0.113
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 268.11 268.24 268.11 268.34 0.095
6.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 270.99 270.9 270.71 270.99 0.116
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.195 0.192 0.167 0.222 0.019
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.525 0.547 0.456 0.662 0.075
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 164.12 164.19 164.12 164.26 0.056
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.151 0.507 0.151 1.481 0.551
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.394 0.91 0.394 1.646 0.602
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 0.391 0.415 0.337 0.542 0.076
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 0.831 1.192 0.831 1.368 0.22
5.
154.25.8.201 be4918.agr62.mil02.a…
AS174 0 5 1.431 1.604 0.915 2.317 0.646
6.
154.54.77.45 port-channel3333.ccr…
AS174 20 5 14.419 6.9 0.616 14.419 7.287
7.
154.54.72.10 be5894.ccr51.zrh02.a…
AS174 0 5 5.221 11.298 5.156 35.72 13.651
8.
4.68.63.1 -
AS3356 60 5 4.458 4.408 4.358 4.458 0.07
9.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 135.76 135.76 135.76 135.76 0
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 139.28 139.32 139.15 139.64 0.185
11.
132.163.96.3 time-c-b.nist.gov
AS49 0 5 139.24 139.32 139.2 139.44 0.105
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.066 0.052 0.075 0.009
2.
10.7.19.1 -
- 0 5 43.819 39.873 24.259 43.937 8.73
3.
194.32.122.1 -
AS61272 20 5 24.597 24.519 24.306 24.672 0.158
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 24.679 24.589 24.453 24.841 0.166
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 24.558 35.878 24.358 81.543 25.527
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 32.044 39.247 30.675 68.667 16.466
7.
62.115.161.46 sto-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 59.268 39.061 33.896 59.268 11.296
8.
62.115.140.216 sto-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 48.47 37.111 34.059 48.47 6.351
9.
62.115.139.187 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 35.418 45.389 35.418 83.929 21.545
10.
4.68.127.13 ae3.edge2.stk1.sp.lu…
AS3356 0 5 38.737 52.132 38.515 98.177 25.936
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 173.17 175.3 172.98 184.07 4.902
13.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 173.92 174.02 173.9 174.25 0.139
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.066 0.064 0.073 0.003
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.314 35.335 32.154 47.355 6.721
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.057 49.605 31.948 119.39 39.008
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 39.481 41.636 39.262 50.46 4.933
6.
154.54.75.85 be4593.ccr21.sto01.a…
AS174 0 5 39.848 74.065 39.774 210.54 76.291
7.
4.68.106.129 ae-11.edge4.Stockhol…
AS3356 0 5 39.781 58.028 39.781 110.46 29.87
8.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 231.57 231.57 231.57 231.57 0
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 243.87 208.61 181.2 245.34 32.94
10.
132.163.96.1 time-a-b.nist.gov
AS49 0 5 182.82 190.33 182.71 220.54 16.89
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.07 0.049 0.095 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 37.269 41.961 36.458 51.909 6.772
4.
178.17.161.118 -
AS43289 0 5 36.297 36.433 36.29 36.901 0.261
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.25.3.173 be4686.rcr51.kiv01.a…
AS174 0 5 36.555 38.343 36.546 45.16 3.811
7.
154.54.56.62 be3513.ccr31.buh01.a…
AS174 0 5 47.894 62.868 44.424 132.82 39.129
8.
130.117.15.6 lumen.buh01.atlas.co…
AS174 0 5 127.17 112.81 74.227 212.57 60.213
9.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 195.02 195.02 195.02 195.02 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 231.51 217.01 197.17 231.82 18.186
11.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 215.26 207.58 198.04 215.77 8.879
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.167 0.163 0.121 0.208 0.032
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.605 0.632 0.594 0.722 0.05
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.362 1.093 0.934 1.362 0.186
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.974 0.654 0.519 0.974 0.186
5.
185.28.38.8 backbonedirect.inter…
AS213753 0 5 0.684 0.73 0.657 0.797 0.062
6.
212.221.9.181 xe-0-1-5-1-259.cr2-m…
AS3257 0 5 0.557 0.632 0.498 0.762 0.117
7.
141.136.111.226 ae0.cr10-ams2.ip4.gt…
AS3257 0 5 0.524 0.634 0.524 0.853 0.129
8.
4.68.39.217 lag-15.ear7.ams1.sp.…
AS3356 0 5 0.808 0.908 0.779 1.379 0.263
9.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 121 121 121 121 0
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 124.44 124.43 124.39 124.49 0.036
11.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 124.47 124.56 124.45 124.66 0.093
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.156 0.118 0.19 0.03
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.342 0.438 0.342 0.624 0.115
3.
5.183.211.194 -
AS5405 0 5 2.403 2.462 2.368 2.643 0.107
4.
94.103.180.16 r4-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.397 3.777 2.391 9.286 3.078
5.
213.248.97.90 adm-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 3.023 3.003 2.899 3.228 0.132
6.
62.115.136.228 -
AS1299 0 5 2.901 2.969 2.825 3.119 0.116
7.
62.115.120.229 adm-b10-link.ip.twel…
AS1299 0 5 2.939 3.075 2.939 3.283 0.147
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 115.96 115.96 115.96 115.96 0
10.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 118.83 118.91 118.83 119.04 0.092
11.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 118.78 118.86 118.78 118.96 0.08
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.173 0.22 0.128 0.301 0.071
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.723 0.635 0.542 0.788 0.112
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.884 1.036 0.884 1.312 0.175
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.987 0.668 0.468 0.987 0.194
5.
91.239.55.144 as50917-01.ic.ams01.…
AS216265 0 5 1.643 0.781 0.46 1.643 0.489
6.
91.239.55.3 lo10-cr01.ams02.nl.a…
AS216265 0 5 0.742 0.994 0.699 2.036 0.582
7.
213.39.73.217 ae19-701.cr4-ams1.ip…
AS3257 0 5 1.803 8.042 1.803 19.816 7.083
8.
141.136.110.26 ae0.cr10-ams1.ip4.gt…
AS3257 0 5 1.156 1.165 1.126 1.255 0.051
9.
4.68.39.169 lag-12.ear8.ams1.sp.…
AS3356 0 5 6.905 7.736 6.891 10.549 1.588
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 124.05 124.03 123.98 124.11 0.055
12.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 124.09 124.08 124.05 124.12 0.031
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.138 0.122 0.174 0.02
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.593 0.593 0.533 0.64 0.038
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.042 1.078 0.9 1.399 0.193
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.55 0.554 0.494 0.677 0.071
5.
185.28.38.8 backbonedirect.inter…
AS213753 0 5 0.559 1.467 0.559 4.912 1.925
6.
212.221.9.181 xe-0-1-5-1-259.cr2-m…
AS3257 0 5 0.605 0.649 0.589 0.763 0.068
7.
141.136.111.226 ae0.cr10-ams2.ip4.gt…
AS3257 0 5 0.667 0.635 0.595 0.667 0.027
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 116.72 116.73 116.69 116.77 0.034
11.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 115.45 115.47 115.39 115.56 0.06
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.091 0.09 0.075 0.104 0.011
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.178 5.319 2.057 17.08 6.58
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.313 0.353 0.313 0.4 0.035
4.
217.170.192.202 -
AS34989 0 5 0.66 0.53 0.445 0.66 0.083
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.38 0.518 0.38 0.659 0.102
6.
216.66.88.116 e0-3.core2.osl1.he.n…
AS6939 0 5 0.943 0.923 0.831 1.011 0.07
7.
4.68.63.21 ae10.edge2.osl2.sp.l…
AS3356 0 5 8.524 23.504 4.772 62.913 23.54
8.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 140.35 140.55 140.35 140.76 0.284
9.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 146.72 144.14 143.45 146.72 1.445
10.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 143.55 143.49 143.41 143.55 0.068
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
8 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.091 0.071 0.118 0.022
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 17.898 17.987 17.898 18.129 0.085
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
4.68.62.125 ae11.edge4.waw1.sp.l…
AS3356 20 5 18.11 18.494 18.11 19.35 0.575
6.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 156.49 156.49 156.49 156.49 0
7.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 20 5 159.38 198.02 159.38 313.79 77.178
8.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 20 5 159.48 159.77 159.42 160.6 0.553
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
11 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.071 0.049 0.09 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 43.323 43.365 43.289 43.464 0.074
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 45.57 49.853 45.417 57.213 5.96
5.
212.87.204.192 -
- 0 5 43.557 43.553 43.51 43.576 0.025
6.
129.250.2.4 ae-1.r26.frnkge13.de…
AS2914 0 5 43.603 43.651 43.574 43.748 0.068
7.
129.250.7.16 ae-0.a03.frnkge07.de…
AS2914 0 5 43.74 43.756 43.625 43.902 0.1
8.
129.250.9.6 ae-0.lumen.frnkge07.…
AS2914 0 5 43.892 44.065 43.87 44.37 0.229
9.
4.69.218.74 ae0.11.bar4.Philadel…
AS3356 0 5 131.74 136.4 131.59 147.49 6.742
10.
209.246.214.130 UNIVERSITY.bar4.Phil…
AS3356 0 5 135 134.89 134.81 135 0.074
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.183 0.138 0.276 0.054
2.
185.247.224.223 -
AS200651 20 5 5.04 4.481 2.976 5.153 1.017
3.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.466 0.507 0.393 0.751 0.14
4.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 0.447 0.448 0.383 0.582 0.078
5.
213.39.38.234 -
AS3257 0 5 0.66 0.709 0.619 0.845 0.085
6.
4.68.62.237 ae13.edge3.bch1.sp.l…
AS3356 0 5 0.906 4.138 0.906 12.111 4.621
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 160.25 160.25 160.16 160.35 0.087
9.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 159.84 159.91 159.84 159.98 0.067
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.071 0.063 0.056 0.071 0.006
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 33.322 60.781 33.322 111.33 29.906
5.
213.242.122.73 6-1-8.bear1.Republic…
AS3356 0 5 45.11 49.677 30.527 70.702 18.491
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 207.14 221.5 190.02 285.9 37.156
8.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 240.06 210.56 181.63 240.06 21.237
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.218 0.23 0.155 0.283 0.056
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 1.286 1.213 0.695 1.639 0.363
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 1.359 1.691 0.941 3.583 1.072
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
4.69.226.218 ae2.3605.ear4.Denver…
AS3356 80 5 151.54 151.54 151.54 151.54 0
7.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 153.69 153.57 153.13 153.84 0.27
8.
132.163.96.6 time-e-b.nist.gov
AS49 0 5 155.19 153.53 152.93 155.19 0.948
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.096 0.164 0.096 0.27 0.062
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 1.311 4.143 1.311 7.442 2.404
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 0.889 0.929 0.853 0.986 0.056
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 1.02 0.899 0.749 1.02 0.098
5.
180.87.108.86 ix-be-21.ecore2.esin…
AS6453 20 5 0.709 0.704 0.672 0.729 0.023
6.
63.243.180.128 if-bundle-33-2.qcore…
AS6453 80 5 173.54 173.54 173.54 173.54 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
180.87.151.46 if-bundle-45-3.qcore…
AS6453 80 5 174.1 174.1 174.1 174.1 0
9.
180.87.151.41 if-bundle-6-2.qcore2…
AS6453 80 5 171.46 171.46 171.46 171.46 0
10.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 205.28 205.29 205.25 205.32 0.029
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.109 0.119 0.091 0.157 0.024
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.404 0.504 0.399 0.65 0.123
4.
212.174.75.5 212.174.75.5.static.…
AS9121 0 5 1.213 0.733 0.576 1.213 0.271
5.
81.212.222.9 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 1.508 1.52 1.473 1.562 0.033
6.
212.156.121.176 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 1.554 4.728 1.526 16.728 6.714
7.
81.212.220.238 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 80 5 4.821 4.821 4.821 4.821 0
8.
212.156.101.196 301-fra-col-2---00-e…
AS9121 0 5 35.733 35.816 35.732 36.011 0.118
9.
62.67.19.249 lag-106.ear5.Frankfu…
AS3356 80 5 47.217 47.217 47.217 47.217 0
10.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 80 5 165.28 165.28 165.28 165.28 0
11.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 167.68 167.69 167.67 167.75 0.028
12.
132.163.97.1 time-a-wwv.nist.gov
AS49 0 5 168.79 168.81 168.67 168.99 0.118
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
10 hops · 60% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.265 0.224 0.171 0.265 0.039
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.233 0.262 0.23 0.326 0.04
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
129.250.6.86 -
AS2914 0 5 34.82 34.96 34.684 35.231 0.211
7.
4.68.75.129 -
AS3356 0 5 58.95 56.408 55.531 58.95 1.438
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
65.59.19.110 -
AS3356 0 5 154.66 154.73 154.66 154.87 0.087
10.
132.163.97.6 -
AS49 60 5 154.84 154.9 154.84 154.95 0.074
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.125 0.112 0.156 0.017
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.447 0.485 0.423 0.579 0.063
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.104 1.13 1.104 1.155 0.018
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 80 5 778.22 778.22 778.22 778.22 0
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.139 1.074 1.003 1.154 0.071
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.347 1.277 1.169 1.347 0.068
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 6.743 7.959 1.417 25.34 9.96
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 45.942 46.028 45.942 46.13 0.079
10.
132.163.96.2 time-b-b.nist.gov
AS49 0 5 45.98 46.047 45.895 46.224 0.128
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.076 0.059 0.104 0.017
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.484 1.036 0.484 2.603 0.89
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.009 16.08 16.009 16.23 0.089
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 17.346 16.896 16.257 17.49 0.515
6.
199.229.230.102 as3356.cr7-dal3.ip4.…
AS3257 40 5 17.451 17.45 17.414 17.486 0.036
7.
4.69.206.193 ae1.3508.ear3.Denver…
AS3356 80 5 44.452 44.452 44.452 44.452 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 47.106 47.134 47.07 47.177 0.046
9.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 47.45 47.376 47.293 47.453 0.077
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 3.18 2.644 0.135 9.434 4.007
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 1.453 4.416 1.453 9.663 3.239
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 3.341 8.753 1.496 15.831 6.076
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 7.139 6.267 2.92 8.527 2.253
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.90.249 be5627.ccr22.mci01.a…
AS174 0 5 2.892 7.982 2.892 12.665 4.68
7.
154.54.95.241 be9205.rcr71.tul03.a…
AS174 0 5 8.156 9.516 8.156 12.243 1.648
8.
154.54.91.106 be9202.ccr32.dfw01.a…
AS174 0 5 14.057 17.957 13.68 27.091 5.519
9.
154.54.47.214 be2764.ccr41.dfw03.a…
AS174 0 5 14.101 16.442 13.048 21.602 3.373
10.
154.54.10.18 lumen.dfw03.atlas.co…
AS174 0 5 31.435 21.995 14.184 31.435 7.298
11.
4.69.226.214 ae1.3505.ear4.Denver…
AS3356 80 5 26.995 26.995 26.995 26.995 0
12.
209.245.12.74 UNIVERSITY.ear4.Denv…
AS3356 0 5 27.851 28.112 24.114 30.769 2.496
13.
132.163.96.4 time-d-b.nist.gov
AS49 0 5 59.618 33.912 24.807 59.618 14.543
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.15 0.183 0.148 0.258 0.047
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.511 7.196 0.509 33.716 14.824
3.
157.238.225.194 xe-3-4-1-0-2914.a00.…
AS2914 0 5 0.658 0.642 0.605 0.683 0.033
4.
129.250.3.46 ae-13.r22.dllstx14.u…
AS2914 0 5 132.06 132.01 131.94 132.11 0.069
5.
129.250.3.115 ae-22.a01.dllstx14.u…
AS2914 0 5 0.623 0.654 0.562 0.713 0.062
6.
4.68.63.177 ae65.ear1.dal1.sp.lu…
AS3356 40 5 0.768 0.954 0.768 1.221 0.237
7.
4.69.206.193 ae1.3508.ear3.Denver…
AS3356 80 5 27.14 27.14 27.14 27.14 0
8.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 30.013 29.968 29.921 30.013 0.035
9.
132.163.97.4 time-d-wwv.nist.gov
AS49 0 5 30.093 30.125 30.084 30.192 0.045
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.093 0.07 0.128 0.023
2.
108.170.228.187 -
AS15169 0 5 139.27 139.24 139.14 139.4 0.101
3.
108.170.252.252 -
AS15169 0 5 139.04 139.07 138.93 139.23 0.125
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
4.69.207.57 ae2.3509.ear3.Denver…
AS3356 60 5 255.53 255.5 255.47 255.53 0.043
6.
65.59.19.110 UNIVERSITY.ear3.Denv…
AS3356 0 5 258.41 258.39 258.35 258.41 0.023
7.
132.163.97.3 time-c-wwv.nist.gov
AS49 0 5 258.36 258.46 258.36 258.55 0.071