Check-Host.cc

Check MTR 8.8.8.8

Checked Apr 20, 2026 20:29:48 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.049 0.064 0.049 0.075 0.009
2.
10.5.111.1 -
- 0 5 32.319 32.261 32.104 32.362 0.099
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 0 5 33.879 49.331 33.719 78.449 20.261
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 42.482 54.253 42.179 101.12 26.202
6.
185.1.226.90 as15169.226.90.netix…
- 0 5 42.159 46.693 42.159 64.642 10.033
7.
74.125.243.29 -
AS15169 0 5 43.322 43.239 43.011 43.437 0.157
8.
142.251.246.233 -
AS15169 0 5 42.469 42.295 42.136 42.469 0.123
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 42.505 42.363 42.155 42.574 0.178
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.09 0.11 0.09 0.143 0.02
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.336 0.363 0.336 0.433 0.039
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.43 0.394 0.303 0.472 0.063
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.415 0.375 0.327 0.415 0.031
5.
72.14.203.76 -
AS15169 0 5 0.436 0.423 0.37 0.479 0.043
6.
192.178.97.217 -
AS15169 0 5 1.066 0.97 0.89 1.066 0.069
7.
142.250.224.221 -
AS15169 0 5 1.416 1.564 1.416 1.759 0.132
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.677 1.101 0.91 1.677 0.324
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.106 0.102 0.091 0.112 0.007
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.298 0.537 0.291 0.99 0.306
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.305 2.493 2.295 3 0.29
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.195 12.226 11.714 13.165 0.585
5.
185.18.12.5 rs-ni-he-r-1-be1.ug.…
AS21215 0 5 19.425 18.312 17.218 19.425 0.836
6.
72.14.212.60 -
AS15169 0 5 37.613 37.92 37.6 38.801 0.501
7.
142.251.244.109 -
AS15169 0 5 39 38.95 38.856 39 0.056
8.
142.251.246.233 -
AS15169 0 5 38.177 38.085 37.746 38.778 0.419
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 37.517 37.611 37.517 37.732 0.098
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.096 0.117 0.096 0.144 0.018
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 42.5 91.38 6.747 264.46 107.43
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.836 0.585 0.466 0.836 0.162
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 0.705 0.797 0.705 0.934 0.086
5.
185.148.160.40 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 1.14 0.958 0.766 1.14 0.148
6.
74.125.243.29 -
AS15169 0 5 1.73 2.024 1.723 2.835 0.466
7.
142.250.60.29 -
AS15169 0 5 0.945 1.152 0.827 1.804 0.402
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.841 0.854 0.804 0.917 0.05
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.131 0.115 0.059 0.133 0.032
2.
158.69.122.252 -
AS16276 0 5 0.572 0.571 0.521 0.606 0.032
3.
10.34.4.16 -
- 0 5 0.614 0.635 0.557 0.721 0.063
4.
10.74.9.224 -
- 0 5 0.392 0.394 0.352 0.443 0.032
5.
10.95.81.8 -
- 0 5 1.313 1.454 1.258 1.871 0.245
6.
142.44.208.172 ymq-mtl3-sbb1-8k.qc.…
AS16276 0 5 3.083 3.632 3.083 4.506 0.584
7.
10.200.3.3 -
- 0 5 3.045 3.504 2.695 4.366 0.673
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
192.178.86.183 -
AS15169 0 5 2.456 2.608 2.356 2.97 0.282
10.
172.253.77.117 -
AS15169 0 5 2.345 2.273 2.199 2.345 0.066
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.459 1.459 1.452 1.464 0.005
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.128 0.121 0.1 0.134 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 0.908 1.082 0.908 1.201 0.109
4.
91.206.52.74 swissix.google.com
- 0 5 2.811 2.359 2.212 2.811 0.253
5.
172.253.50.233 -
AS15169 0 5 3.345 3.119 2.959 3.345 0.142
6.
172.253.50.5 -
AS15169 0 5 3.631 3.201 2.971 3.631 0.255
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 2.366 2.274 2.104 2.542 0.177
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.097 0.135 0.097 0.199 0.04
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.248.175 -
AS15169 0 5 0.811 0.615 0.516 0.811 0.116
4.
192.178.87.94 -
AS15169 0 5 0.849 0.861 0.607 1.334 0.28
5.
192.178.105.19 -
AS15169 0 5 0.753 0.634 0.584 0.753 0.069
6.
142.251.247.223 -
AS15169 0 5 0.848 0.812 0.735 0.892 0.059
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.631 0.625 0.599 0.641 0.017
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.197 0.217 0.134 0.315 0.065
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.664 4.817 2.664 8.563 2.414
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.515 0.548 0.406 0.973 0.24
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.854 0.795 0.552 1.38 0.348
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.872 0.822 0.534 1.415 0.352
8.
213.239.224.234 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.893 3.997 3.72 4.534 0.323
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
209.85.142.69 -
AS15169 0 5 4.152 5.045 4.024 8.879 2.142
11.
142.250.234.17 -
AS15169 0 5 5.025 5.046 4.738 5.356 0.22
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 4.118 4.298 4.015 4.875 0.36
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.086 0.072 0.097 0.011
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 0.341 0.419 0.301 0.576 0.106
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 0 5 0.801 0.771 0.709 0.815 0.044
4.
209.85.249.229 -
AS15169 0 5 0.727 0.682 0.614 0.753 0.057
5.
142.250.214.191 -
AS15169 0 5 0.839 0.841 0.751 0.959 0.079
6.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.602 0.601 0.512 0.685 0.066
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.077 0.093 0.077 0.112 0.012
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.341 0.985 0.341 3.43 1.366
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
72.14.195.116 -
AS15169 0 5 0.663 0.701 0.648 0.816 0.068
5.
209.85.244.249 -
AS15169 0 5 1.96 2.223 1.604 2.785 0.456
6.
172.253.73.155 -
AS15169 0 5 1.095 4.115 1.095 15.679 6.464
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.433 0.449 0.389 0.521 0.048
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.07 0.08 0.069 0.114 0.018
2.
141.95.3.252 -
AS16276 0 5 0.679 0.762 0.662 0.876 0.09
3.
10.164.25.240 -
- 0 5 0.702 0.702 0.643 0.794 0.056
4.
10.17.248.24 -
- 0 5 0.756 0.788 0.653 0.895 0.091
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 2.233 2.984 2.233 4.192 0.796
7.
57.128.121.53 fra-fra15-sbb2-8k.de…
AS16276 0 5 3.892 4.071 3.43 4.64 0.465
8.
10.200.6.199 -
- 0 5 4.682 4.214 3.313 5.421 0.835
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
192.178.109.239 -
AS15169 0 5 1.608 1.584 1.553 1.646 0.04
11.
142.250.229.59 -
AS15169 0 5 1.729 1.785 1.729 1.884 0.065
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.62 1.529 1.423 1.705 0.126
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.081 0.09 0.08 0.11 0.011
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 9 4.004 2.27 9 2.807
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.02 5.016 0.901 14.964 6.202
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 15.278 9.654 1.25 15.278 5.578
5.
92.242.166.41 -
AS203446 0 5 1.466 1.307 1.144 1.466 0.145
6.
142.251.65.69 -
AS15169 0 5 0.491 0.487 0.408 0.577 0.06
7.
142.250.234.17 -
AS15169 0 5 1.099 1.229 1.099 1.452 0.161
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.552 0.456 0.354 0.552 0.073
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.087 0.101 0.072 0.136 0.024
2.
5.175.223.1 nextregister.eu
AS204464 0 5 0.402 0.334 0.298 0.402 0.042
3.
213.202.209.98 -
AS24961 0 5 0.454 0.486 0.43 0.56 0.051
4.
213.202.209.97 lag57-h535e.edge3-du…
AS24961 0 5 1.785 1.524 1.289 1.785 0.208
5.
89.163.136.254 lag8-h544e.agr3-dus3…
AS24961 0 5 0.629 0.655 0.595 0.702 0.044
6.
89.163.136.9 lag2.core3-dus1.bb.w…
AS24961 0 5 0.815 0.755 0.535 0.992 0.167
7.
89.163.203.217 -
AS24961 0 5 4.336 4.297 4.18 4.499 0.131
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
72.14.239.109 -
AS15169 0 5 5.565 5.319 4.868 6.074 0.502
10.
142.251.225.137 -
AS15169 0 5 4.65 4.478 4.355 4.65 0.129
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 4.012 4.084 4.012 4.224 0.081
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.073 0.063 0.085 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
46.246.106.129 be-9-104.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 13.173 13.037 12.814 13.173 0.134
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 0 5 22.511 23.527 22.342 27.931 2.462
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 0 5 22.261 22.297 22.19 22.465 0.116
6.
216.239.57.151 -
AS15169 0 5 22.789 22.904 22.614 23.701 0.451
7.
172.253.72.123 -
AS15169 0 5 23.131 23.247 23.064 23.523 0.175
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 22.291 29.243 22.291 56.569 15.275
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
9 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.143 0.129 0.095 0.154 0.022
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.77 41.323 38.77 43.792 1.852
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 36.108 40.968 36.108 57.565 9.305
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 38.006 38.698 36.589 43.531 2.756
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
72.14.221.240 -
AS15169 0 5 37.986 37.949 37.573 38.33 0.281
7.
142.251.65.73 -
AS15169 0 5 37.635 37.003 36.014 37.635 0.701
8.
192.178.74.163 -
AS15169 0 5 36.411 36.47 35.928 37.109 0.458
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 20 5 37.268 36.63 35.75 37.268 0.636
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.154 0.167 0.133 0.213 0.031
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 35.021 32.951 31.352 35.021 1.552
3.
185.218.195.129 -
AS213468 20 5 43.813 36.005 29.098 43.813 6.368
4.
185.218.193.177 -
AS207003 20 5 43.041 36.199 28.98 43.041 7.036
5.
193.65.128.74 -
AS719 20 5 39.298 31.029 23.291 39.298 7.505
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 20 5 36.73 37.804 36.73 40.936 2.088
7.
213.192.184.80 -
AS6667 0 5 15.862 14.838 10.223 18.438 3.561
8.
213.192.191.170 -
AS6667 20 5 34.118 40.536 31.242 60.324 13.363
9.
74.125.146.150 -
AS15169 0 5 28.427 16.721 11.889 28.427 6.779
10.
192.178.104.225 -
AS15169 20 5 48.721 42.563 35.358 48.721 6.321
11.
142.250.227.81 -
AS15169 0 5 35.113 36.33 28.391 44.256 5.725
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 20 5 35.173 34.003 29.428 39.438 4.318
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.174 0.173 0.124 0.229 0.042
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.425 0.455 0.362 0.657 0.114
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.159 -
AS12552 0 5 7.332 7.36 7.316 7.471 0.063
5.
212.112.170.203 -
AS12552 0 5 7.259 7.355 7.259 7.533 0.104
6.
72.14.237.119 -
AS15169 0 5 8.304 8.278 8.143 8.359 0.08
7.
142.250.239.183 -
AS15169 0 5 8.021 8.04 7.843 8.162 0.128
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 7.496 7.461 7.407 7.507 0.042
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.039 0.043 0.037 0.056 0.007
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.529 0.53 0.431 0.732 0.121
3.
10.17.134.58 -
- 0 5 0.82 0.697 0.556 0.82 0.097
4.
10.73.240.64 -
- 0 5 0.496 0.44 0.401 0.496 0.037
5.
172.20.16.32 -
- 0 5 2.734 2.584 1.262 3.102 0.75
6.
37.59.16.29 -
AS16276 0 5 1.449 1.381 1.285 1.449 0.061
7.
91.121.215.177 be102.par-gsw-sbb1-n…
AS16276 0 5 4.978 4.814 4.595 4.978 0.177
8.
10.200.2.69 -
- 0 5 6.353 7.094 6.353 7.624 0.501
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
72.14.233.195 -
AS15169 0 5 4.917 4.849 4.718 5.065 0.141
11.
142.251.49.131 -
AS15169 0 5 4.657 4.613 4.565 4.657 0.038
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 4.75 4.704 4.675 4.75 0.027
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.066 0.064 0.06 0.068 0.002
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.392 9.41 9.292 9.592 0.109
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.472 9.445 9.365 9.495 0.056
5.
185.156.45.115 vl211.par-tel2-edge-…
- 0 5 9.747 9.747 9.692 9.799 0.038
6.
79.127.193.219 google-par.cdn77.com
- 0 5 10.078 10.06 9.956 10.183 0.098
7.
108.170.238.45 -
AS15169 0 5 10.688 10.844 10.688 11.033 0.125
8.
66.249.94.133 -
AS15169 0 5 11.378 10.926 10.66 11.378 0.286
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 9.859 9.883 9.859 9.911 0.02
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.125 0.091 0.148 0.021
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.414 0.434 0.391 0.56 0.069
3.
172.31.254.2 -
- 0 5 0.44 0.412 0.352 0.465 0.053
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.557 5.581 5.486 5.713 0.1
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.751 5.672 5.392 5.884 0.201
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 6.28 5.595 5.368 6.28 0.387
8.
142.251.200.84 -
AS15169 0 5 6.861 7.1 6.861 7.513 0.246
9.
216.239.49.185 -
AS15169 0 5 6.1 6.224 6.1 6.385 0.104
10.
142.250.215.125 -
AS15169 0 5 6.383 6.348 6.118 6.529 0.15
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 6.107 6.236 6.045 6.362 0.149
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
GR
Greece, Athens OTEnet · AS6799
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.089 0.089 0.095 0.002
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 0.975 3.06 0.975 5.112 1.945
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 2.481 1.111 0.707 2.481 0.767
4.
178.18.226.59 as48172.ix.dataix.eu
- 0 5 3.653 3.685 3.653 3.726 0.028
5.
72.14.195.42 -
AS15169 0 5 3.752 3.764 3.752 3.784 0.013
6.
74.125.243.79 -
AS15169 0 5 3.854 3.846 3.814 3.908 0.038
7.
108.170.227.3 -
AS15169 0 5 4.557 4.615 4.435 4.855 0.152
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 3.89 3.855 3.824 3.89 0.024
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.137 0.108 0.153 0.017
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.341 0.404 0.341 0.52 0.084
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.455 0.95 0.379 2.18 0.777
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 36.1 31.241 29.79 36.1 2.719
5.
154.54.74.33 be2811.ccr82.vie01.a…
AS174 0 5 29.771 30.295 29.771 31.048 0.552
6.
154.54.63.142 be9456.ccr22.muc03.a…
AS174 0 5 29.114 28.992 28.742 29.319 0.238
7.
154.54.75.98 be7944.ccr42.fra05.a…
AS174 0 5 273.18 242.03 178.11 273.18 38.953
8.
154.54.13.58 verio.sjc03.atlas.co…
AS174 0 5 47.389 35.241 28.396 47.389 9.18
9.
195.2.5.6 google-gw.fix.cw.net
AS1273 0 5 28.017 28.047 27.98 28.203 0.091
10.
209.85.252.21 -
AS15169 0 5 176.39 176.46 176.35 176.64 0.111
11.
172.253.71.89 -
AS15169 20 5 176.46 176.5 176.41 176.72 0.148
12.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 176.47 176.64 176.41 177.3 0.374
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.068 0.06 0.084 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.314 17.166 15.3 20.016 2.531
4.
217.113.63.62 datacamp.rackhost.ne…
AS29278 0 5 15.456 15.453 15.411 15.501 0.036
5.
217.113.61.27 vhcr01.dpxcr03.denin…
AS29278 0 5 15.586 15.566 15.49 15.657 0.062
6.
217.113.61.213 bix1.vhcr01.deninet.…
AS29278 0 5 15.6 15.568 15.491 15.637 0.057
7.
72.14.198.146 -
AS15169 0 5 16.346 16.754 16.171 18.507 0.983
8.
172.253.51.195 -
AS15169 0 5 15.625 15.648 15.528 15.789 0.097
9.
216.239.49.79 -
AS15169 0 5 15.83 15.65 15.546 15.83 0.108
10.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 126.58 37.742 15.496 126.58 49.663
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.102 0.094 0.129 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
209.85.248.23 -
AS15169 0 5 0.487 0.501 0.444 0.631 0.073
4.
142.250.59.55 -
AS15169 0 5 1.283 1.45 1.189 2.002 0.319
5.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.523 0.436 0.307 0.578 0.114
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.241 0.176 0.14 0.241 0.042
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 1.546 0.768 0.5 1.546 0.438
3.
10.188.192.100 -
- 0 5 0.662 0.683 0.626 0.758 0.061
4.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.012 2.107 1.984 2.534 0.238
5.
142.251.231.55 -
AS15169 0 5 2.323 2.297 2.138 2.395 0.098
6.
142.251.228.197 -
AS15169 0 5 1.976 1.98 1.95 2.038 0.034
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.379 1.285 1.215 1.379 0.066
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.091 0.056 0.213 0.067
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.448 0.405 0.332 0.458 0.054
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.156 1.075 0.935 1.246 0.123
4.
10.188.192.100 -
- 0 5 1.131 1.128 1.035 1.223 0.087
5.
188.191.224.35 AS15169.gogole.com
AS202940 0 5 2.157 2.21 2.091 2.44 0.143
6.
142.251.229.3 -
AS15169 0 5 3.555 3.567 3.487 3.626 0.052
7.
142.250.62.27 -
AS15169 0 5 2.097 2.053 1.933 2.175 0.091
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 3.408 3.437 3.397 3.527 0.052
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.102 0.102 0.08 0.13 0.018
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.194.139 -
AS15169 0 5 0.511 0.496 0.381 0.805 0.179
4.
192.178.83.194 -
AS15169 0 5 1.037 1.043 0.893 1.24 0.152
5.
192.178.82.239 -
AS15169 0 5 2.525 3.325 2.485 6.118 1.564
6.
142.251.76.199 -
AS15169 0 5 1.456 1.436 1.39 1.481 0.036
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.279 1.349 1.279 1.41 0.047
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.108 0.134 0.108 0.168 0.022
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.341 0.409 0.319 0.503 0.084
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 22.332 22.529 22.306 23.236 0.395
KW
Kuwait, Kuwait City Gulfnet Communications · AS3225
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.065 0.06 0.07 0.003
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 57.738 33.622 27.514 57.738 13.481
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 27.734 28.296 27.594 29.844 0.907
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 28.12 35.901 28.018 67.154 17.47
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 28.014 32.677 27.659 50.068 9.746
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 32.726 33.312 32.71 35.351 1.142
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 41.325 41.368 41.325 41.401 0.029
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.051 0.058 0.051 0.07 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 39.914 42.254 33.458 67.721 14.452
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 33.202 38.688 32.707 61.693 12.861
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 40.232 40.16 39.677 40.553 0.325
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 49.9 49.958 49.431 50.498 0.378
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 55.046 69.806 54.861 108.26 23.345
8.
154.54.72.122 be7947.ccr42.fra05.a…
AS174 0 5 181.35 101.87 63.234 181.35 47.654
9.
154.54.13.58 verio.sjc03.atlas.co…
AS174 0 5 104.35 84.477 62.779 108.75 21.902
10.
195.2.5.6 google-gw.fix.cw.net
AS1273 0 5 88.429 77.794 61.788 108.84 20.507
11.
192.178.109.239 -
AS15169 0 5 76.432 73.56 65.328 95.093 12.947
12.
142.250.236.57 -
AS15169 0 5 96.195 75.406 64.93 96.195 13.807
13.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 80.225 66.305 61.301 80.225 8.192
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.065 0.061 0.07 0.003
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 40.345 36.657 35.633 40.345 2.063
4.
178.17.160.162 et-0-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 49.134 49.506 44.334 65.102 8.951
5.
185.1.226.90 as15169.226.90.netix…
- 0 5 51.141 51.154 51.047 51.234 0.069
6.
74.125.243.35 -
AS15169 0 5 54.124 54.436 53.487 57.416 1.685
7.
142.251.52.87 -
AS15169 0 5 53.116 58.766 52.757 82.405 13.215
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 51.568 51.611 51.448 51.733 0.114
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.116 0.173 0.116 0.215 0.037
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.684 0.617 0.506 0.691 0.084
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.846 5.05 0.846 20.94 8.883
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.541 0.496 0.471 0.541 0.028
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.735 0.743 0.646 0.785 0.059
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.81 0.762 0.614 0.999 0.149
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.804 0.848 0.804 0.929 0.05
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.34 1.081 0.933 1.34 0.172
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.427 1.483 1.387 1.635 0.094
10.
173.194.122.110 -
AS15169 0 5 1.591 1.621 1.455 1.761 0.111
11.
74.125.243.131 -
AS15169 0 5 2.114 2.286 1.644 2.67 0.423
12.
142.251.225.137 -
AS15169 0 5 1.333 1.289 1.159 1.493 0.13
13.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.488 1.471 1.443 1.488 0.017
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.118 0.14 0.115 0.172 0.028
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.312 0.4 0.312 0.593 0.111
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 2.113 2.214 2.113 2.284 0.072
5.
5.255.66.241 -
AS50673 0 5 3.128 2.998 2.927 3.128 0.079
6.
74.125.243.81 -
AS15169 0 5 2.701 2.669 2.631 2.743 0.05
7.
108.170.227.3 -
AS15169 0 5 3.726 3.472 3.194 3.726 0.191
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 2.593 2.621 2.586 2.702 0.046
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.139 0.123 0.112 0.139 0.011
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.502 0.675 0.502 1.156 0.27
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.467 1.321 0.922 1.699 0.368
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.685 0.601 0.544 0.685 0.061
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.763 0.739 0.7 0.772 0.028
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.646 0.643 0.57 0.795 0.091
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.55 0.579 0.51 0.694 0.078
8.
185.85.208.137 -
AS49127 0 5 1.694 2.186 1.462 4.592 1.347
9.
216.239.49.183 -
AS15169 0 5 0.74 0.808 0.74 0.888 0.052
10.
108.170.227.3 -
AS15169 0 5 1.511 1.697 1.511 1.932 0.183
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.087 1.324 1.081 2.232 0.506
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.229 0.162 0.119 0.229 0.043
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.459 0.486 0.431 0.584 0.057
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.208 1.078 0.922 1.338 0.184
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.55 0.534 0.506 0.565 0.022
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.744 0.667 0.624 0.744 0.047
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 1.014 0.72 0.573 1.014 0.18
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.576 0.532 0.506 0.576 0.034
8.
185.85.208.137 -
AS49127 0 5 3.14 2.444 1.431 4.572 1.384
9.
72.14.239.107 -
AS15169 0 5 0.761 0.833 0.761 0.982 0.085
10.
209.85.252.245 -
AS15169 0 5 1.749 1.632 1.465 1.816 0.152
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 1.216 1.12 1.057 1.216 0.06
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.093 0.086 0.101 0.006
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.087 2.661 2.044 4.737 1.163
3.
217.170.193.164 -
AS34989 0 5 0.337 0.359 0.311 0.421 0.054
4.
217.170.192.200 -
AS34989 0 5 0.4 0.444 0.4 0.525 0.049
5.
81.17.242.202 core-r01.bk9.39122.a…
AS39122 0 5 18.29 18.229 18.131 18.313 0.085
6.
78.153.192.34 core-r02.bk3.39122.a…
AS39122 0 5 32.3 32.52 32.3 32.724 0.174
7.
78.153.193.69 ec-r01.bk3.39122.as
AS39122 0 5 32.785 32.925 32.783 33.248 0.19
8.
72.14.202.210 -
AS15169 0 5 32.145 32.113 32.049 32.173 0.047
9.
192.178.109.1 -
AS15169 0 5 33.113 33.133 33.012 33.342 0.124
10.
209.85.244.223 -
AS15169 0 5 32.997 33.038 32.949 33.156 0.099
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 32.097 32.092 32.062 32.117 0.02
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.064 0.063 0.074 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 0 5 16.5 16.404 16.279 16.5 0.097
4.
195.12.255.121 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 20 5 16.56 16.692 16.506 17.062 0.252
5.
62.115.61.22 -
AS1299 0 5 16.49 16.474 16.339 16.624 0.124
6.
192.178.97.13 -
AS15169 0 5 16.609 42.219 16.485 144.81 57.351
7.
216.239.40.43 -
AS15169 20 5 17.289 17.389 17.179 17.766 0.258
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 16.446 16.446 16.36 16.573 0.08
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.081 0.073 0.063 0.081 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 33.253 33.328 33.246 33.477 0.093
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.672 33.833 33.328 35.068 0.707
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.822 33.721 33.49 33.866 0.168
6.
72.14.215.4 -
AS15169 0 5 33.997 34.403 33.719 35.173 0.688
7.
209.85.142.69 -
AS15169 0 5 33.912 33.819 33.654 34.002 0.15
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 34.324 33.965 33.608 34.324 0.28
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.158 0.136 0.186 0.018
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.432 1.231 0.364 3.845 1.487
3.
86.104.125.25 -
- 0 5 0.621 0.573 0.514 0.621 0.038
4.
142.251.205.158 -
AS15169 0 5 7.75 7.703 7.602 7.833 0.091
5.
74.125.243.37 -
AS15169 0 5 7.871 7.83 7.724 8.065 0.143
6.
172.253.65.43 -
AS15169 0 5 8.161 7.881 7.766 8.161 0.16
7.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 7.72 7.764 7.662 8.036 0.152
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.058 0.065 0.058 0.077 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
89.38.224.145 irb-138.agg1v.beg1.r…
AS9009 0 5 5191.1 7050.4 5191.1 8886.9 1459.9
4.
37.120.128.190 irb-1908.agg1v.bru1.…
- 0 5 81.137 54.884 38.039 81.137 15.857
5.
212.103.51.227 be-3-3810.core1n.fra…
AS9009 0 5 178.57 85.352 52.305 178.57 52.921
6.
185.206.226.126 vlan3905.pni1.fra2.d…
AS9009 0 5 151.43 81.289 52.388 151.43 40.077
7.
185.206.226.71 no-mans-land.m247.co…
AS9009 0 5 150.95 88.089 52.66 150.95 37.796
8.
209.85.244.249 -
AS15169 0 5 100.64 81.509 57.108 106.4 21.896
9.
142.250.236.51 -
AS15169 0 5 94.811 94.441 84.946 101.38 6.705
10.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 151.47 100.42 66.005 151.47 37.932
RU
Russia, St Petersburg LLC Baxet · AS51659
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.249 0.244 0.16 0.397 0.09
2.
194.87.68.1 -
AS51659 0 5 0.832 0.984 0.8 1.26 0.196
3.
81.27.252.26 spb-imq-cr1.ae54-277…
AS20764 0 5 0.583 0.901 0.583 1.239 0.3
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
74.125.119.248 -
AS15169 0 5 0.988 0.972 0.845 1.104 0.111
6.
172.253.76.91 -
AS15169 0 5 0.916 1.106 0.875 1.618 0.298
7.
74.125.244.180 -
AS15169 0 5 1.016 1.788 0.728 5.338 1.987
8.
72.14.232.85 -
AS15169 0 5 2.096 2.246 1.517 2.967 0.551
9.
142.251.51.187 -
AS15169 20 5 4.309 4.5 4.309 4.721 0.17
10.
142.250.209.25 -
AS15169 0 5 5.276 5.328 5.265 5.436 0.081
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 4.417 4.383 4.354 4.417 0.03
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.057 0.061 0.052 0.074 0.009
2.
67.159.52.1 -
AS30058 0 5 4.61 4.329 3.073 7.135 1.681
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 4.756 9.672 0.919 39.248 16.604
4.
66.90.65.1 -
AS30058 0 5 0.769 11.051 0.769 31.342 14.43
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.371 0.338 0.306 0.371 0.029
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 0.409 0.395 0.343 0.443 0.038
7.
192.178.109.121 -
AS15169 0 5 0.681 0.649 0.59 0.735 0.058
8.
142.251.240.253 -
AS15169 0 5 0.597 0.609 0.558 0.692 0.049
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.595 0.586 0.531 0.665 0.049
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.116 0.146 0.116 0.219 0.041
2.
77.92.151.97 -
AS44620 0 5 2.541 11.668 2.541 16.421 5.334
3.
10.250.5.1 -
- 0 5 0.481 0.528 0.43 0.693 0.111
4.
10.253.4.13 -
- 0 5 7.546 22.001 2.291 88.078 37.031
5.
10.252.5.189 -
- 0 5 1.652 1.673 1.6 1.748 0.058
6.
45.12.55.42 google.gibir.net
AS208972 0 5 10.598 10.82 10.598 11.18 0.217
7.
142.251.244.71 -
AS15169 0 5 9.742 9.972 9.742 10.27 0.238
8.
142.250.60.187 -
AS15169 0 5 9.257 9.404 9.257 9.656 0.161
9.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 9.623 9.622 9.558 9.678 0.042
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.168 0.196 0.168 0.225 0.021
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.236 0.237 0.193 0.314 0.046
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
209.85.254.217 -
AS15169 0 5 1.592 1.631 1.592 1.699 0.043
7.
209.85.243.197 -
AS15169 0 5 2.246 2.298 2.246 2.362 0.049
8.
8.8.8.8 -
AS15169 0 5 1.475 1.465 1.435 1.498 0.023
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
2 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.079 0.095 0.079 0.112 0.013
2.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.37 0.356 0.302 0.387 0.032
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.054 0.074 0.054 0.094 0.014
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.669 3.773 0.552 11.367 4.606
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.112 16.072 16.034 16.112 0.035
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 16.787 19.642 16.47 30.687 6.179
6.
89.149.131.166 ae0.cr14-dal3.ip4.gt…
AS3257 0 5 16.183 16.163 16.043 16.235 0.072
7.
173.205.39.54 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 17.393 17.301 17.194 17.393 0.086
8.
209.85.242.137 -
AS15169 0 5 17.66 18.106 17.66 18.568 0.432
9.
142.251.60.47 -
AS15169 0 5 17.176 17.119 17.031 17.176 0.058
10.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 16.901 16.966 16.861 17.103 0.093
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.115 0.555 0.115 2.051 0.84
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 2.027 1.83 1.201 2.728 0.583
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 5.801 3.658 2.441 5.801 1.278
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 3.643 4.117 2.22 5.468 1.34
5.
69.30.209.217 -
AS32097 0 5 9.918 5.825 1.775 9.918 3.077
6.
69.30.209.232 100ge-49-1.edge-1.10…
AS32097 0 5 5.018 3.751 1.176 5.903 1.818
7.
206.53.202.186 l3s-dfw4-1-gp.dfw.de…
- 80 5 12.124 12.124 12.124 12.124 0
8.
185.176.193.17 l3s-gvpp-tfn-dfw4.de…
- 0 5 18.525 14.965 13.07 18.525 2.112
9.
216.239.57.221 -
AS15169 0 5 27.056 18.604 14.272 27.056 5.518
10.
72.14.237.47 -
AS15169 0 5 15.578 13.56 12.026 15.578 1.611
11.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 15.606 12.881 11.544 15.606 1.68
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.289 0.213 0.158 0.289 0.054
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.557 0.523 0.401 0.644 0.091
3.
62.115.205.54 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 0.763 0.959 0.763 1.184 0.165
4.
62.115.138.64 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 0.884 0.952 0.884 1.046 0.068
5.
72.14.243.44 -
AS15169 0 5 0.59 0.663 0.59 0.794 0.077
6.
108.170.231.42 -
AS15169 0 5 2.935 2.018 1.077 2.968 0.874
7.
142.251.76.35 -
AS15169 0 5 0.677 0.803 0.612 1.278 0.275
8.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.587 1.3 0.553 2.532 0.998
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.088 0.083 0.094 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
142.251.243.173 -
AS15169 0 5 1.213 1.255 1.2 1.354 0.06
4.
192.178.73.119 -
AS15169 0 5 1.278 1.283 1.205 1.435 0.09
5.
8.8.8.8 dns.google
AS15169 0 5 0.722 0.77 0.722 0.93 0.088