Check-Host.cc

Check MTR tr-ist-netlen.check-host.eu

Checked Mar 16, 2026 12:48:44 UTC |
| Check again
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.08 0.07 0.087 0.006
2.
10.6.111.1 -
- 0 5 38.95 36.501 33.058 39.109 2.548
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 e0-18.core1.tia1.he.…
AS6939 40 5 42.192 44.216 42.192 47.639 2.979
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 54.086 54.501 52.766 56.015 1.211
6.
184.104.196.46 100ge0-36.core1.ist1…
AS6939 0 5 55.545 68.329 55.429 111.96 24.466
7.
185.1.48.71 de-cix-istanbul.netl…
- 0 5 55.61 66.953 55.61 90.334 14.573
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 99.507 67.387 54.418 99.507 18.469
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.104 0.089 0.116 0.009
2.
163.227.128.102 -
AS152900 0 5 0.377 0.411 0.377 0.487 0.043
3.
103.216.222.72 cr2.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.543 0.385 0.332 0.543 0.088
4.
103.216.222.77 cr2.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.396 0.4 0.383 0.416 0.013
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.95.166 be9049.ccr81.sin01.a…
AS174 80 5 92.91 92.91 92.91 92.91 0
7.
154.54.92.93 be9043.ccr31.mrs02.a…
AS174 0 5 231.59 231.58 231.52 231.72 0.079
8.
154.54.61.165 port-channel5890.ccr…
AS174 0 5 239.42 239.44 239.41 239.51 0.038
9.
130.117.51.161 be3280.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 258.28 258.05 257.9 258.28 0.142
10.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 262.58 262.72 262.51 262.97 0.216
11.
154.54.76.186 be9197.agr62.sof02.a…
AS174 0 5 262.94 262.87 262.81 262.94 0.048
12.
154.25.17.58 be2684.rcr61.b073939…
AS174 0 5 263.35 263.39 263.22 263.63 0.16
13.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 268.57 268.57 268.55 268.61 0.021
14.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 266.27 265.87 265.2 266.4 0.563
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 265.13 265.05 265.02 265.13 0.044
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.114 0.127 0.114 0.147 0.013
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.594 0.438 0.316 0.594 0.101
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.283 2.638 2.283 3.581 0.533
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.045 12.973 11.461 17.252 2.413
5.
185.18.12.5 rs-ni-he-r-1-be1.ug.…
AS21215 0 5 17.618 18.025 17.584 18.615 0.439
6.
193.169.199.103 gibirnet.bix.bg
- 0 5 16.855 17.164 16.85 18.055 0.516
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 38.739 38.928 38.617 39.484 0.339
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.18 0.12 0.095 0.18 0.034
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 174.79 154.45 59.259 214.11 57.365
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.628 0.874 0.471 1.949 0.605
4.
178.18.236.116 -
- 0 5 24.279 24.267 24.047 24.529 0.197
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
10.252.7.158 -
- 0 5 84.574 49.023 35.666 84.574 20.482
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 37.649 38.274 37.649 40.503 1.246
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.052 0.047 0.04 0.058 0.007
2.
158.69.122.253 -
AS16276 0 5 0.627 0.603 0.573 0.635 0.027
3.
10.34.4.22 -
- 0 5 0.707 0.599 0.543 0.707 0.068
4.
10.74.9.230 -
- 0 5 0.416 0.381 0.352 0.416 0.028
5.
10.95.81.10 -
- 0 5 1.444 1.404 1.097 1.587 0.182
6.
192.99.146.139 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.241 10.837 10.241 11.252 0.413
7.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 11.038 11.138 10.594 12.462 0.765
8.
192.99.146.126 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 80.593 80.562 80.423 80.615 0.079
9.
54.36.50.241 be102.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 86.042 85.894 85.759 86.042 0.121
10.
54.36.50.242 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 91.851 91.919 91.779 92.139 0.156
11.
10.200.0.39 -
- 0 5 107.01 95.021 90.952 107.01 6.739
12.
178.18.230.237 178.18.230.237.datai…
- 0 5 91.227 91.203 91.117 91.251 0.054
13.
178.18.236.116 -
- 0 5 115.94 115.98 115.94 116.02 0.029
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 122.97 122.95 122.88 123.05 0.065
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.139 0.107 0.175 0.024
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 0 5 1.233 1.289 1.177 1.557 0.158
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 2.693 2.237 1.784 2.693 0.389
5.
184.104.199.124 port-channel12.core2…
AS6939 0 5 40.385 14.664 5.945 40.385 14.731
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
184.104.196.46 100ge0-36.core1.ist1…
AS6939 0 5 38.779 35.328 34.35 38.779 1.931
8.
185.1.48.71 de-cix-istanbul.netl…
- 0 5 34.777 34.837 34.777 34.968 0.079
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 34.723 34.72 34.572 34.913 0.149
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.124 0.117 0.112 0.124 0.005
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.117 0.167 0.117 0.249 0.05
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.291 4.677 2.762 7.377 1.758
3.
116.203.160.20 11833.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.304 0.558 0.304 1.133 0.327
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.457 0.674 0.437 1.106 0.27
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.622 0.75 0.503 1.334 0.33
8.
213.239.224.238 core5.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.893 4.037 3.829 4.647 0.343
9.
213.239.224.221 core9.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 4.163 4.278 4.016 4.919 0.363
10.
178.18.236.116 -
- 0 5 25.779 25.991 25.749 26.593 0.348
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 37.802 38.799 37.675 42.134 1.887
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.097 0.062 0.169 0.04
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 14.371 14.732 4.51 26.455 9.331
3.
193.189.83.136 -
- 0 5 0.538 0.625 0.538 0.723 0.087
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 25.964 26.005 25.962 26.091 0.052
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 42.952 42.908 42.855 42.97 0.051
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.097 0.102 0.097 0.113 0.005
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 6.754 1.862 0.358 6.754 2.759
3.
45.138.175.173 core01.fra3.de.aurol…
AS30823 0 5 0.73 0.535 0.388 0.73 0.156
4.
45.138.175.174 core01.fra5.de.aurol…
AS30823 0 5 0.982 0.917 0.831 1.004 0.077
5.
185.0.27.9 peering.era-ix.net
- 0 5 1.03 1.038 0.958 1.166 0.079
6.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 23.528 23.496 23.454 23.572 0.051
7.
10.253.5.233 -
- 0 5 23.44 23.515 23.44 23.623 0.068
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
10.252.7.158 -
- 0 5 35.001 40.9 35.001 53.568 7.53
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 37.026 37.059 37.007 37.15 0.055
DE
Germany, Limburg OVH SAS · AS16276
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.048 0.056 0.048 0.073 0.009
2.
57.129.106.252 -
AS16276 0 5 0.616 0.636 0.548 0.772 0.082
3.
10.162.129.88 -
- 0 5 0.846 0.738 0.637 0.846 0.09
4.
10.17.246.20 -
- 0 5 0.626 0.575 0.489 0.643 0.069
5.
10.145.16.3 -
- 80 5 0.406 0.406 0.406 0.406 0
6.
172.18.12.19 -
- 0 5 1.962 2.35 1.053 3.86 1.233
7.
57.128.121.52 fra-fr5-sbb2-nc5.de.…
AS16276 0 5 2.032 1.826 1.665 2.032 0.153
8.
10.200.0.41 -
- 0 5 3.88 3.658 2.608 4.325 0.636
9.
178.18.230.237 178.18.230.237.datai…
- 0 5 1.392 1.408 1.366 1.445 0.034
10.
178.18.236.116 -
- 0 5 23.146 23.062 23.023 23.146 0.048
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 32.225 32.191 32.122 32.225 0.043
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.055 0.073 0.053 0.091 0.018
2.
10.2.19.1 -
- 0 5 12.675 12.663 12.558 12.756 0.076
3.
188.126.94.33 be-9-103.cr2.cop1.dk…
AS42708 0 5 36.174 30.992 13.379 36.174 9.87
4.
80.67.4.207 be-7.cr4.ams1.nl.por…
AS42708 0 5 53.938 40.583 37.172 53.938 7.465
5.
80.249.214.200 ams-ix.eq6.zet.net
- 0 5 42.027 38.359 37.436 42.027 2.05
6.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 79.493 42.869 33.588 79.493 20.473
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 55.139 55.068 54.935 55.155 0.087
8.
10.253.5.233 -
- 0 5 67.341 57.683 55.223 67.341 5.398
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 73.995 74.027 73.909 74.133 0.081
ES
Spain, Madrid Ohz Digital SL · 202673
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.118 0.134 0.118 0.181 0.025
2.
85.208.114.1 gateway.ohz.es
AS202673 0 5 0.282 0.379 0.282 0.423 0.057
3.
84.17.33.166 cdn77-madrid.ohz.es
- 0 5 0.529 0.575 0.512 0.727 0.086
4.
185.229.188.75 vl251.mad-itx-core-2…
AS60068 0 5 0.522 0.619 0.522 0.714 0.076
5.
185.1.90.105 -
- 0 5 30.942 30.935 30.901 30.979 0.03
6.
103.246.249.215 par-eq2-tr1.zet.net
AS6204 0 5 30.768 30.917 30.768 31.058 0.112
7.
103.246.249.62 fra-eqn-pr1.zet.net
AS6204 0 5 32.033 32.091 31.943 32.357 0.163
8.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 53.611 53.626 53.601 53.7 0.041
9.
10.253.5.233 -
- 0 5 53.566 53.625 53.566 53.718 0.059
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 63.34 63.377 63.333 63.437 0.046
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.177 0.177 0.152 0.211 0.021
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 1.04 0.688 0.412 1.04 0.307
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.552 0.58 0.508 0.699 0.075
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.781 0.908 0.781 1.004 0.097
5.
193.65.128.74 -
AS719 60 5 1.166 1.25 1.166 1.334 0.118
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 60 5 3.923 4.025 3.923 4.128 0.144
7.
213.192.184.80 -
AS6667 60 5 3.956 3.947 3.938 3.956 0.012
8.
213.192.184.109 -
AS6667 60 5 32.558 32.644 32.558 32.73 0.121
9.
195.66.224.167 te7-5.br03.ldn01.pcc…
- 60 5 31.629 31.621 31.614 31.629 0.01
10.
63.218.242.50 HundredGE0-0-0-1.br0…
AS3491 60 5 33.366 33.228 33.09 33.366 0.195
11.
63.220.200.93 63-220-200-93.static…
AS3491 60 5 37.54 37.588 37.54 37.637 0.068
12.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 60 5 45.538 45.472 45.407 45.538 0.092
13.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 40 5 69.376 119.47 69.376 219.46 86.59
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
212.87.198.159 -
AS44620 0 3 66.401 66.578 66.401 66.689 0.154
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.174 0.098 0.361 0.106
2.
37.228.129.3 -
AS200651 0 5 0.422 0.529 0.422 0.716 0.11
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
146.247.202.157 -
AS12552 0 5 7.267 7.459 7.267 7.555 0.118
5.
62.157.251.52 -
AS3320 0 5 8.173 8.229 8.158 8.38 0.092
6.
62.156.131.37 vie-sb6-i.VIE.AT.NET…
AS3320 0 5 46.79 46.887 46.79 47.028 0.087
7.
80.156.161.217 -
AS3320 0 5 43.044 43.212 43.044 43.524 0.209
8.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 66.494 66.556 66.494 66.661 0.065
9.
81.212.220.239 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 60 5 69.201 69.227 69.201 69.253 0.036
10.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 66.597 66.661 66.597 66.76 0.066
11.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 70.312 70.258 70.184 70.314 0.068
12.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 70.17 71.612 70.157 77.141 3.092
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 70.245 70.381 70.24 70.559 0.138
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.053 0.059 0.049 0.083 0.012
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 9.51 9.419 9.349 9.51 0.07
3.
156.146.63.253 unn-156-146-63-253.c…
AS212238 0 5 53.017 18.201 9.418 53.017 19.462
4.
79.127.195.33 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.682 9.602 9.501 9.682 0.076
5.
169.150.194.245 vl271.par-itx5-bbcor…
- 0 5 10.5 9.768 9.487 10.5 0.428
6.
185.229.188.193 vl1102.ams-eq6-bbcor…
AS60068 0 5 18.416 17.865 17.674 18.416 0.31
7.
79.127.192.216 vl272.ams-eq6-core-2…
- 0 5 17.569 17.657 17.569 17.82 0.097
8.
169.150.195.221 zetservers-ams.cdn77…
- 0 5 17.868 17.92 17.868 17.971 0.037
9.
103.246.249.43 ams-nkh-pr1.zet.net
AS6204 0 5 26.737 19.696 17.853 26.737 3.936
10.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 21.222 21.315 21.214 21.506 0.12
11.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 68.271 110.9 51.914 330.46 122.94
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 57.55 56.488 56.137 57.55 0.596
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.161 0.134 0.184 0.021
2.
31.59.122.1 -
AS203758 0 5 0.526 0.538 0.399 0.699 0.113
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.451 0.507 0.451 0.571 0.044
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.767 5.555 5.326 5.767 0.212
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.578 5.56 5.365 5.858 0.187
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.858 5.65 5.308 5.858 0.208
8.
206.148.26.169 po8.ams-nikhef-cr9.g…
AS7578 0 5 10.462 10.723 10.462 10.924 0.175
9.
206.148.26.78 e33.ams-eqxam5-cr5.g…
AS7578 0 5 10.423 10.703 10.423 10.932 0.235
10.
206.148.26.177 e36.fra-eqxfr5-cr6.g…
AS7578 0 5 16.653 16.601 16.276 16.715 0.184
11.
206.148.26.73 po400.fra-eqxfr5-bb4…
AS7578 0 5 16.223 16.53 16.223 16.739 0.209
12.
206.148.26.119 e53.vie-ixvie1-bb1.g…
AS7578 0 5 28.117 28.259 28.117 28.438 0.153
13.
206.148.26.121 e53.sof-tlpc-bb1.glo…
AS7578 0 5 43.355 43.283 43.109 43.426 0.147
14.
206.148.22.160 l880.sof-tlpc-cr2.gl…
AS7578 0 5 43.211 43.183 43.061 43.398 0.132
15.
193.169.199.103 gibirnet.bix.bg
- 0 5 42.904 43.306 42.904 43.596 0.264
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 53.904 53.905 53.753 54.016 0.104
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.112 0.119 0.112 0.13 0.006
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 2.09 4.962 0.32 18.946 7.89
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.336 2.999 0.336 10.394 4.213
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.449 32.871 30.379 35.733 2.46
5.
154.54.74.117 be2857.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 32.488 32.394 31.352 33.486 0.794
6.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 39.692 41.819 38.959 46.751 3.463
7.
154.54.76.182 be9193.agr61.sof02.a…
AS174 0 5 40.84 43.92 40.549 48.307 3.919
8.
154.25.10.162 be2195.rcr61.b073939…
AS174 0 5 40.768 41.912 40.599 45.044 1.922
9.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 31.896 33.64 31.759 38.069 2.744
10.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 35.578 39.269 35.569 47.427 5.249
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 45.887 46.504 44.271 53.413 3.917
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.072 0.059 0.09 0.011
2.
10.3.19.1 -
- 0 5 15.161 15.14 15.074 15.21 0.057
3.
185.252.223.145 vlan120.as01.bud2.hu…
AS9009 0 5 15.693 15.901 15.693 16.076 0.163
4.
37.120.128.148 irb-1901.agg1v.bud2.…
- 0 5 17.893 19.897 16.565 23.958 3.445
5.
89.44.212.22 ae101-3101.bb1.bud1.…
- 0 5 52.186 27.569 15.601 52.186 15.567
6.
212.103.51.65 te-0-0-0-21.bb1n.vie…
AS9009 0 5 56.393 36.926 31.796 56.393 10.883
7.
212.103.51.250 hundredgige0-0-0-19.…
AS9009 0 5 62.103 38.599 32.49 62.103 13.142
8.
146.70.0.34 -
- 0 5 65.795 38.297 31.36 65.795 15.371
9.
178.18.236.116 -
- 0 5 91.098 60.918 52.982 91.098 16.879
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
10.252.7.158 -
- 0 5 73.602 81.941 64.369 107.32 19.996
12.
10.253.4.14 -
- 0 5 61.627 67.363 61.627 89.686 12.479
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 61.795 71.925 61.795 112.12 22.469
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.149 0.17 0.145 0.22 0.03
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.158 0.194 0.142 0.36 0.092
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.444 3.073 0.338 13.6 5.884
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 85.517 85.58 85.487 85.701 0.109
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.208 0.194 0.164 0.223 0.024
2.
5.231.80.254 ae01-48.net.co-01.la…
AS6517 0 5 0.495 0.589 0.495 0.705 0.074
3.
10.100.25.1 -
- 0 5 3.641 5.983 3.641 11.116 3.058
4.
149.38.12.116 -
AS174 0 5 4.425 5.091 4.425 6.247 0.73
5.
154.25.8.197 be4823.agr61.mil02.a…
AS174 0 5 4.365 5.074 4.365 6.117 0.723
6.
154.54.77.57 port-channel3336.ccr…
AS174 0 5 4.017 3.951 3.761 4.24 0.186
7.
154.54.39.101 be3281.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 22.841 23.146 22.359 23.977 0.66
8.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 27.752 28.476 27.622 29.709 0.842
9.
154.54.76.186 be9197.agr62.sof02.a…
AS174 0 5 28.336 27.892 27.505 28.336 0.301
10.
154.25.17.58 be2684.rcr61.b073939…
AS174 0 5 28.64 28.657 27.936 30.133 0.872
11.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 26.382 26.646 25.147 31.28 2.64
12.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 30.61 30.888 29.254 34.647 2.164
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 54.797 54.789 54.712 54.91 0.075
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.073 0.065 0.08 0.006
2.
10.12.19.1 -
- 0 5 47.649 35.781 24.12 47.649 10.278
3.
194.32.122.1 -
AS61272 0 5 24.233 24.716 24.233 25.321 0.461
4.
192.168.102.1 -
- 0 5 24.65 24.498 24.401 24.65 0.102
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 24.439 24.471 24.354 24.686 0.129
6.
82.135.135.97 82-135-135-97.static…
AS8764 0 5 48.414 40.822 29.191 67.753 17.176
7.
10.41.100.2 -
- 0 5 48.662 47.073 34.379 83.423 21.234
8.
62.115.191.196 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 48.718 49.182 41.024 69.027 11.566
9.
62.115.120.20 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 58.01 62.949 57.707 83.29 11.371
10.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 86.769 78.905 69.179 86.769 7.294
11.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 84.707 81.812 69.287 90.504 9.696
12.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 82.291 73.931 65.285 82.291 6.014
13.
212.156.140.149 34-ebgp-acibadem-sr1…
AS9121 0 5 109.33 102.82 101.05 109.33 3.641
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
81.212.197.12 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 124.33 106.34 101.31 124.33 10.059
16.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 124.74 120.53 101.47 140.62 14.138
17.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 124.44 117.21 102.27 154.47 22.918
18.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 124.22 119.04 102.5 132.73 11.077
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 102.75 112.69 102.67 123.95 9.54
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.075 0.074 0.054 0.088 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 31.859 35.392 31.859 47.144 6.609
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 32.011 32.029 31.909 32.165 0.121
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 85.186 48.538 39.2 85.186 20.487
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 0 5 86.091 60.836 48.594 86.091 17.115
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 0 5 99.99 69.859 53.883 99.99 21.465
8.
154.54.77.134 be9355.ccr81.prg01.a…
AS174 0 5 83.236 71.192 62.186 83.236 7.626
9.
154.54.62.162 be9357.ccr22.bts01.a…
AS174 0 5 78.797 82.901 67.676 90.902 9.707
10.
154.54.59.178 be3263.ccr31.bud01.a…
AS174 0 5 93.046 98.874 69.61 112.28 18.065
11.
130.117.0.126 be3422.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 107.73 118.91 74.692 139.42 27.879
12.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 122.08 129.93 79.811 151.45 30.426
13.
154.54.76.182 be9193.agr61.sof02.a…
AS174 20 5 130.5 119.36 80.034 134.63 26.272
14.
154.25.10.162 be2195.rcr61.b073939…
AS174 0 5 119.48 115.88 80.253 126.65 20.153
15.
149.6.62.58 -
AS174 0 5 110.94 118.47 101.82 126.6 11.503
16.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 109.68 115.38 87.467 126.69 17.238
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 102.68 100.73 90.322 106.04 6.047
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.072 0.067 0.08 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.33 -
AS43289 0 5 102.66 55.471 35.699 102.66 28.784
4.
178.17.160.166 et-1-0-0.tcr01.buh01…
AS43289 0 5 66.232 61.867 44.562 109.4 28.177
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 52.127 52.083 52.011 52.127 0.044
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 90.781 68.561 62.973 90.781 12.421
MK
North Macedonia, Skopje TELEKS DOOEL Skopje · AS205119
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.086 0.081 0.057 0.096 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
185.225.28.225 -
AS205119 0 5 30.288 30.662 30.201 31.741 0.634
4.
185.83.255.65 -
AS200899 0 5 48.384 33.654 29.212 48.384 8.277
5.
193.189.168.101 -
AS5603 0 5 61.591 36.401 29.748 61.591 14.085
6.
95.176.251.17 ip-95-176-251-17.gen…
AS5603 0 5 51.704 49.739 49.156 51.704 1.102
7.
212.162.29.113 -
AS3356 0 5 56.042 55.742 55.181 56.551 0.554
8.
171.75.9.108 ae2.11.edge1.mln1.ne…
AS3356 0 5 64.351 64.462 63.94 65.002 0.381
9.
213.249.105.170 PANTEL.edge1.Milan1.…
AS3356 0 5 66.258 65.357 61.076 66.874 2.414
10.
212.156.141.27 34-ebgp-acibadem-sr1…
AS9121 0 5 115.5 118.29 108.24 136.44 10.637
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
81.212.31.60 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 60 5 149.35 128.8 108.25 149.35 29.06
13.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 165.22 136.3 108.37 167.56 27.963
14.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 134.23 126.88 109.43 146 16.574
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 98.323 79.004 71.856 98.323 11.484
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.171 0.207 0.136 0.391 0.103
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.531 0.659 0.531 0.821 0.126
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.054 1.209 0.902 1.456 0.224
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.738 0.738 0.636 0.84 0.072
5.
217.148.164.16 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 1.182 0.776 0.489 1.182 0.258
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.9 3.374 0.9 13.08 5.425
7.
185.1.160.30 as6204.frys-ix.net
AS39326 0 5 0.774 0.942 0.774 1.121 0.13
8.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 6.685 6.912 6.685 7.071 0.174
9.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 28.374 28.396 28.315 28.449 0.053
10.
10.253.5.233 -
- 0 5 32.293 31.76 31.566 32.293 0.306
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
10.252.7.158 -
- 0 5 48.114 53.732 48.114 62.306 7.599
13.
10.253.4.14 -
- 0 5 42.072 42.041 41.814 42.214 0.161
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 42.363 42.43 42.325 42.591 0.102
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.168 0.145 0.202 0.026
2.
185.246.189.6 -
AS200651 0 5 1.543 0.748 0.372 1.543 0.491
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.34 -
AS50673 0 5 4.06 2.827 2.204 4.06 0.728
5.
178.18.236.116 -
- 0 5 36.926 36.892 36.782 37.097 0.127
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 52.154 52.221 52.154 52.401 0.102
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.252 0.267 0.153 0.386 0.083
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.697 0.726 0.69 0.782 0.036
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.3 1.147 0.999 1.331 0.155
4.
45.152.39.142 -
AS50917 0 5 0.674 0.738 0.674 0.898 0.092
5.
217.148.164.16 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.814 0.846 0.647 1.133 0.178
6.
217.148.190.1 hosted-by.wd6.net
AS20495 0 5 0.994 0.902 0.701 1.023 0.126
7.
185.1.160.30 as6204.frys-ix.net
AS39326 0 5 0.728 0.908 0.728 1.332 0.241
8.
103.246.249.37 fra-eq6-pr1.zet.net
AS6204 0 5 6.918 6.969 6.844 7.141 0.109
9.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 28.335 28.415 28.335 28.589 0.101
10.
10.253.5.233 -
- 0 5 28.462 28.513 28.376 28.638 0.1
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 45.506 45.492 45.47 45.512 0.017
NL
Netherlands, Eygelshoven Ghosted.my · AS 204464
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.122 0.099 0.084 0.122 0.015
2. 5.175.223.90 AS204464 80 5 0.254 0.254 0.254 0.254 0
3.
5.175.223.1 next-1.eyg01.nl
AS204464 0 5 0.296 0.31 0.261 0.358 0.035
4.
77.90.25.253 cr-01.eqx-fr7.ffm.tm…
AS215828 0 5 6.128 6.13 6.049 6.244 0.071
5.
195.234.126.1 undefined.hostname.l…
AS51202 0 5 6.878 6.812 6.712 6.957 0.101
6.
193.239.117.63 interkvm.equinix-fr5…
- 0 5 7.041 7.065 6.992 7.245 0.101
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 28.482 28.654 28.482 28.778 0.125
8.
10.253.5.233 -
- 0 5 30.367 30.33 30.179 30.538 0.136
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
10.252.7.158 -
- 0 5 40.125 67.581 39.987 147.78 45.982
11.
10.253.4.14 -
- 0 5 37.79 48.342 37.383 74.8 16.352
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 38.871 38.842 38.741 38.932 0.071
QA
Qatar, Doha Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.132 0.136 0.125 0.149 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.043 0.051 0.043 0.063 0.008
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 32.982 33.108 32.982 33.193 0.087
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 33.296 33.391 33.1 33.656 0.222
5.
10.21.0.1 -
- 0 5 33.565 33.571 33.408 33.785 0.137
6.
80.81.196.247 de-cix1.zet.net
- 0 5 33.504 33.848 33.504 34.381 0.427
7.
103.246.249.94 sof-tpc-cr1.zet.net
AS6204 0 5 61.477 61.55 61.375 61.836 0.19
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 68.045 68.288 67.95 68.741 0.341
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.183 0.172 0.119 0.2 0.031
2.
185.247.224.1 -
AS200651 0 5 0.383 0.531 0.383 0.75 0.157
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.542 0.495 0.41 0.568 0.063
4.
86.104.125.158 s3c.interlan.ro
- 0 5 0.609 0.737 0.609 0.969 0.138
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
185.205.208.46 -
AS44901 0 5 7.862 7.956 7.862 8.036 0.073
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 18.273 18.376 18.272 18.494 0.105
RS
Serbia, Belgrade AltusHost B.V. · AS51430
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.072 0.068 0.082 0.005
2.
10.9.19.1 -
- 0 5 19.604 19.657 19.604 19.767 0.071
3.
37.46.115.3 rs.as51430.net
AS51430 0 5 20.156 23.286 20.086 35.846 7.02
4.
185.1.27.6 6.sox.rs
- 0 5 31.741 25.587 23.962 31.741 3.44
5.
193.169.199.103 gibirnet.bix.bg
- 0 5 34.606 34.673 34.606 34.778 0.068
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
10.252.7.158 -
- 0 5 40.437 49.257 37.075 83.437 19.251
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 98.139 73.403 67.132 98.139 13.827
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 0.095 0.135 0.092 0.2 0.044
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
20 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.132 0.174 0.132 0.227 0.04
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.211 0.241 0.169 0.402 0.091
3.
88.135.74.144 -
AS983 0 5 1.365 1.732 1.331 3.043 0.735
4.
206.148.22.117 lo880.tpe-lyb-cr1.gl…
AS7578 0 5 1.384 1.332 1.194 1.434 0.094
5.
206.148.24.180 po1.tpe-lyb-bb2.glob…
AS7578 0 5 1.424 1.53 1.424 1.769 0.138
6.
206.148.24.179 po5.hk-eqxhk1-bb3.gl…
AS7578 0 5 24.196 24.325 24.194 24.59 0.181
7.
206.148.27.189 e52.sg-eqxsg3-bb1.gl…
AS7578 0 5 93.683 93.752 93.544 93.953 0.161
8.
206.148.24.27 po1.sg-eqxsg3-bb2.gl…
AS7578 0 5 96.218 96.172 96.065 96.218 0.064
9.
206.148.27.24 po14.mrs-ixmrs2-cr4.…
AS7578 0 5 233.69 233.58 233.5 233.69 0.085
10.
206.148.26.95 po6.mil-eqxml2-bb2.g…
AS7578 0 5 239.01 239.07 239.01 239.12 0.041
11.
206.148.27.49 po40.mil-eqxml2-cr1.…
AS7578 0 5 241.45 241.44 241.23 241.68 0.166
12.
206.148.26.102 po1.mil-eqxml2-bb2.g…
AS7578 0 5 242.22 242.23 242.06 242.34 0.112
13.
206.148.26.100 po10.sof-tlpc-bb1.gl…
AS7578 0 5 260.32 260.3 260.23 260.33 0.042
14.
206.148.22.160 l880.sof-tlpc-cr2.gl…
AS7578 0 5 254.1 253.97 253.88 254.1 0.08
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 264.62 264.63 264.56 264.72 0.063
US
United States, Miami Ohz Digital SL · 202673
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.11 0.105 0.083 0.126 0.018
2.
31.57.177.1 ddos-protected.miami…
AS202673 0 5 0.287 0.325 0.285 0.477 0.084
3.
178.253.224.1 gw.ohz.cloud
AS202673 0 5 1.003 1.028 0.968 1.11 0.053
4.
5.254.79.105 mia-imc-01c.voxility…
AS3223 0 5 2.365 1.373 1.061 2.365 0.56
5.
5.254.46.49 mia-imc-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.087 1.071 1.017 1.127 0.042
6.
5.254.115.29 mia-eq1-01gw.voxilit…
AS3223 0 5 1.152 1.26 1.152 1.414 0.105
7.
4.15.222.145 ae61.edge1.Miami42.L…
AS3356 0 5 1.804 1.848 1.225 2.241 0.396
8.
171.75.8.198 ae1.10.edge1.mln1.ne…
AS3356 0 5 127.13 127.29 126.6 128.19 0.574
9.
213.249.105.170 PANTEL.edge1.Milan1.…
AS3356 0 5 124.92 125 124.9 125.09 0.087
10.
212.156.141.27 34-ebgp-acibadem-sr1…
AS9121 0 5 160.97 161.09 160.95 161.34 0.164
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
81.212.31.60 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 0 5 167.26 167.34 167.26 167.41 0.062
13.
212.156.121.177 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 162.5 162.49 162.43 162.52 0.031
14.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 166.38 166.57 166.38 166.65 0.11
15.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 167.48 167.66 167.48 167.9 0.174
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 168.73 168.84 168.69 169 0.126
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.059 0.075 0.055 0.118 0.025
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 38.296 8.194 0.593 38.296 16.827
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 1.433 1.447 1.412 1.473 0.025
5.
128.241.14.73 ae-42-200.a00.dllstx…
AS2914 0 5 5.853 3.298 1.526 5.853 1.808
6.
62.115.156.248 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 80 5 2.824 2.824 2.824 2.824 0
7.
62.115.138.65 dls-b23-link.ip.twel…
AS1299 0 5 133.79 134.48 133.79 136.96 1.384
8.
62.115.136.118 dls-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 2.804 2.783 2.755 2.804 0.021
9.
62.115.137.44 nash-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 36.829 37.309 36.404 38.354 0.773
10.
62.115.137.54 atl-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 34.764 34.74 34.658 34.788 0.049
11.
62.115.138.70 rest-bb1-link.ip.twe…
AS1299 0 5 35.208 35.151 35.003 35.272 0.114
12.
62.115.140.104 prs-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 113.87 113.93 113.73 114.14 0.163
13.
62.115.123.12 ffm-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 119.71 119.75 119.64 119.95 0.115
14.
62.115.137.203 win-bb1-link.ip.twel…
AS1299 0 5 133.15 133.3 133.09 133.55 0.202
15.
62.115.114.185 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 133.29 133.34 133.12 133.54 0.182
16.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 133.2 133.08 132.98 133.2 0.088
17.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 158.22 158.32 158.17 158.71 0.22
18.
81.212.213.77 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 20 5 158.34 158.29 158.21 158.4 0.091
19.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 158.18 158.14 158.11 158.18 0.033
20.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 159.62 159.77 159.58 160.41 0.358
21.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 159.25 159.47 159.25 159.64 0.149
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 159.01 158.99 158.85 159.12 0.107
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
22 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.194 0.322 0.137 0.838 0.292
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 1.708 2.3 1.126 5.637 1.877
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 1.567 2.88 1.284 7.159 2.435
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 1.676 2.009 1.585 3.251 0.697
5.
173.208.128.131 po-99.edge-2.101.swi…
AS32097 0 5 1.357 2.189 1.357 3.995 1.06
6.
80.239.132.186 kanc-b4-link.ip.twel…
AS1299 0 5 2.888 3.725 2.888 4.813 0.794
7.
62.115.142.69 kanc-bb2-link.ip.twe…
AS1299 0 5 3.903 2.987 2.065 4.384 1.08
8.
62.115.136.102 chi-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 12.766 13.998 12.766 15.373 1.083
9.
62.115.132.134 ewr-bb2-link.ip.twel…
AS1299 60 5 37.736 35.127 32.518 37.736 3.689
10.
62.115.139.247 ldn-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 98.13 98.657 98.13 99.308 0.552
11.
62.115.133.239 prs-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 104.12 104.76 104.12 105.34 0.533
12.
62.115.122.139 ffm-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 112.24 112.63 112.24 113.31 0.421
13.
62.115.138.23 win-bb2-link.ip.twel…
AS1299 0 5 128.36 125.46 123.39 128.36 1.897
14.
62.115.114.183 win-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 123.61 123.66 123.02 124.39 0.507
15.
62.115.36.191 trktelekomintat-ic-3…
AS1299 0 5 123.8 123.96 123.16 124.87 0.809
16.
212.156.140.115 00-ebgp-gayrettepe-s…
AS9121 0 5 150.31 147.9 147.1 150.31 1.355
17.
81.212.213.77 00-gayrettepe-sr14s-…
AS9121 20 5 148.31 147.55 147.13 148.31 0.545
18.
81.212.30.215 00-gayrettepe-sr7s-t…
AS9121 0 5 149.19 147.6 146.75 149.19 0.958
19.
81.212.222.8 00-kayasehir-sr12-t4…
AS9121 0 5 155.26 150.43 148.35 155.26 2.774
20.
212.174.75.6 212.174.75.6.static.…
AS9121 0 5 149.53 149.82 149.07 150.57 0.56
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22.
212.87.198.159 -
AS44620 0 5 148.42 148.95 148.42 149.61 0.426
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
2 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.101 0.105 0.101 0.112 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0