Check-Host.cc

Check MTR ro-bac-ititan.check-host.eu

Checked Jun 8, 2026 06:55:03 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.068 0.051 0.08 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
31.171.154.9 -
AS197706 60 5 28.088 28.148 28.088 28.208 0.084
4.
184.104.190.189 port-channel2.switch…
AS6939 0 5 29.414 34.804 29.293 56.52 12.139
5.
184.104.196.250 100ge0-34.core1.bri1…
AS6939 0 5 34.971 41.867 34.775 69.056 15.2
6.
184.104.188.186 100ge0-60.core2.mil2…
AS6939 0 5 94.762 57.188 46.118 94.762 21.085
7.
184.104.199.125 port-channel7.core2.…
AS6939 0 5 94.666 84.818 49.925 128.1 34.168
8.
184.104.192.208 be5.core4.fra1.he.ne…
AS6939 40 5 94.433 82.917 56.971 97.348 22.517
9.
195.219.220.130 ix-be-17.ecore1.fr0-…
AS6453 0 5 94.671 67.579 55.274 94.671 16.204
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.204.181 -
- 0 5 98.297 65.934 55.671 98.297 18.16
12.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 94.612 64.321 55.439 94.612 17.063
13.
212.87.204.146 -
- 0 5 60.453 56.75 55.729 60.453 2.072
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 127.69 102.99 93.707 127.69 13.964
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.092 0.1 0.07 0.145 0.027
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.333 0.341 0.314 0.392 0.032
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.365 0.355 0.293 0.405 0.046
4.
103.216.222.135 cr1.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 46.321 46.401 46.269 46.581 0.119
5.
103.216.222.136 cr2.p2.wa.au.hostuni…
AS136557 0 5 46.163 46.089 46.019 46.163 0.059
6.
103.216.222.153 cr3.sg3.sgp.sg.hostu…
AS136557 0 5 92.232 92.14 92.091 92.232 0.056
7.
116.51.17.14 ce-5-2-2.a02.sngpsi0…
AS2914 0 5 92.273 92.344 92.273 92.413 0.057
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
129.250.7.9 ae-7.r22.mlanit02.it…
AS2914 0 5 236.22 236.32 236.19 236.7 0.21
10.
129.250.6.15 ae-0.r23.mlanit02.it…
AS2914 0 5 238.78 238.72 238.66 238.78 0.051
11.
129.250.3.38 ae-7.r27.frnkge13.de…
AS2914 0 5 245.26 245.17 245.04 245.29 0.103
12.
129.250.5.42 ae-1.a02.frnkge07.de…
AS2914 0 5 258.3 258.23 258.17 258.3 0.058
13.
212.87.204.195 -
- 0 5 252.4 252.42 252.38 252.48 0.036
14.
212.87.204.254 -
- 0 5 244.62 244.69 244.59 244.86 0.104
15.
45.145.42.4 -
AS58212 0 5 255.94 255.83 255.68 255.97 0.134
16.
212.87.204.146 -
- 0 5 246.45 246.47 246.36 246.74 0.154
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 284.69 284.54 284.41 284.69 0.103
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.103 0.1 0.073 0.142 0.026
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.301 0.316 0.229 0.465 0.087
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.275 2.355 2.275 2.4 0.05
4.
213.161.1.149 213-161-1-149.static…
AS3212 0 5 9.161 9.213 8.992 9.499 0.182
5.
185.66.150.40 185-66-150-40.static…
AS3212 0 5 15.45 15.607 15.45 15.752 0.122
6.
184.104.206.197 hundredgige0-0-0-42.…
AS6939 0 5 17.155 17.517 16.324 18.719 0.964
7.
184.104.189.130 100ge0-0-0-19.core2.…
AS6939 0 5 29.008 29.819 28.094 32.652 1.936
8.
184.104.193.19 be3.core4.fra1.he.ne…
AS6939 20 5 28.788 27.706 26.024 28.788 1.263
9.
195.219.220.130 ix-be-17.ecore1.fr0-…
AS6453 0 5 25.226 25.297 25.145 25.637 0.193
10.
195.219.220.126 if-bundle-27-2.qcore…
AS6453 80 5 24.774 24.774 24.774 24.774 0
11.
212.87.204.181 -
- 0 5 26.162 27.466 25.883 33.318 3.272
12.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 26.269 27.818 26.269 32.485 2.634
13.
212.87.204.146 -
- 0 5 28.306 26.429 25.886 28.306 1.051
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 62.833 63.026 62.833 63.346 0.204
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.109 0.124 0.104 0.176 0.028
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 34.487 83.493 14.33 149.81 57.093
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.524 0.604 0.504 0.775 0.113
4.
205.237.108.120 -
AS6204 0 5 0.662 0.794 0.662 1.14 0.196
5.
95.133.246.24 eu-de-eq6-400g.zet.n…
- 0 5 23.09 23.242 23.09 23.398 0.115
6.
95.133.246.15 eu-de-eq6-pr1.zet.ne…
- 0 5 23.075 23.718 23.075 26.116 1.34
7.
212.87.204.198 -
- 0 5 23.494 23.663 23.428 24.277 0.349
8.
212.87.204.254 -
- 0 5 23.891 23.908 23.783 24.053 0.119
9.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 23.448 23.747 23.391 24.547 0.498
10.
212.87.204.146 -
- 0 5 23.474 23.598 23.464 23.786 0.141
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 63.141 63.115 62.844 63.6 0.292
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.128 0.11 0.141 0.012
2.
192.168.202.1 -
- 0 5 0.314 0.277 0.229 0.314 0.031
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.651 0.637 0.568 0.701 0.053
4.
10.34.2.56 -
- 0 5 0.746 0.674 0.511 0.772 0.118
5.
10.74.8.210 -
- 0 5 0.639 0.5 0.347 0.639 0.104
6.
10.95.81.10 -
- 0 5 1.694 1.692 1.438 2.356 0.383
7.
192.99.146.139 nyc-ny1-sbb2-8k.nj.u…
AS16276 0 5 10.64 10.616 9.476 11.817 0.876
8.
198.27.73.205 nyc-ny1-sbb1-8k.nj.u…
AS16276 0 5 11.078 11.562 9.974 12.555 1.074
9.
192.99.146.126 lon-thw-sbb1-nc5.uk.…
AS16276 0 5 81.353 81.007 80.809 81.353 0.211
10.
54.36.50.241 be102.lil1-rbx8-sbb1…
AS16276 0 5 84.155 84.024 83.915 84.155 0.104
11.
54.36.50.242 fra-fr5-sbb1-nc5.de.…
AS16276 0 5 89.989 89.768 89.569 89.989 0.15
12.
10.200.0.29 -
- 0 5 94.214 94.259 94.2 94.378 0.07
13.
185.0.27.28 peering.era-ix.de
- 0 5 98.224 98.164 98.008 98.317 0.115
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
45.145.42.4 -
AS58212 0 5 92.69 89.382 88.297 92.69 1.868
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 135.1 134.47 134.2 135.1 0.364
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.144 0.184 0.143 0.223 0.038
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
91.201.57.153 gw-as211507.as51395.…
AS51395 20 5 1.411 4.575 1.002 14.676 6.735
4.
184.104.190.200 e0-24.switch1.zrh2.h…
AS6939 0 5 3.594 2.228 1.728 3.594 0.778
5.
184.104.192.208 be5.core4.fra1.he.ne…
AS6939 20 5 10.928 9.999 9.253 10.928 0.697
6.
195.219.220.130 ix-bundle-17.qcore1.…
AS6453 0 5 7.615 7.615 7.453 7.749 0.108
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
212.87.204.181 -
- 0 5 7.773 11.261 7.54 25.366 7.885
9.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 7.773 7.856 7.414 8.84 0.574
10.
212.87.204.146 -
- 0 5 7.495 7.518 7.463 7.638 0.069
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 45.607 45.559 45.459 45.661 0.077
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.14 0.117 0.084 0.151 0.027
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.49 0.85 0.437 2.314 0.817
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 2.078 0.987 0.454 2.078 0.692
4.
179.43.177.124 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.499 0.351 0.25 0.499 0.102
5.
185.227.149.136 400ge-p2952-alpine5.…
AS43440 0 5 6.846 1.805 0.373 6.846 2.824
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
154.54.12.102 tata.mil01.atlas.cog…
AS174 60 5 10.5 10.552 10.5 10.604 0.073
8.
195.219.68.58 if-bundle-19-2.qcore…
AS6453 40 5 10.679 10.698 10.272 11.144 0.436
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.204.181 -
- 0 5 10.162 10.991 9.936 14.553 1.993
11.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 10.29 10.011 9.824 10.29 0.184
12.
212.87.204.146 -
- 0 5 10.234 10.052 9.839 10.257 0.194
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 48.205 48.155 47.993 48.245 0.096
CL
Chile, Santiago Google LLC · AS396982
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.089 0.07 0.102 0.011
2.
142.250.211.88 -
AS15169 0 5 198.81 198.87 198.8 199.07 0.114
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 201.09 201.17 200.96 201.44 0.176
5.
212.87.204.146 -
- 0 5 199.38 199.52 199.37 199.69 0.145
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 239.54 239.88 239.54 240.46 0.427
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.116 0.156 0.111 0.197 0.04
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 4.489 4.751 2.467 7.531 1.885
3.
116.203.161.165 12936.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.358 1.186 0.354 4.388 1.789
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.553 0.818 0.528 1.48 0.389
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.575 0.808 0.575 1.218 0.256
8.
213.239.245.254 core1.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.648 4.007 3.648 4.555 0.332
9.
213.133.121.254 static.213-133-121-2…
AS24940 0 5 6.775 4.676 3.89 6.775 1.211
10.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 3.963 4.183 3.883 4.843 0.382
11.
212.87.204.146 -
- 0 5 3.746 4.196 3.746 5.026 0.496
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 42.102 42.358 42.089 42.975 0.385
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.032 0.053 0.032 0.106 0.029
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 5.766 2.238 0.28 5.766 2.238
3.
154.14.156.145 ae25-312.cr2-fra6.ip…
AS3257 0 5 1.54 4.913 0.836 15.222 6.078
4.
89.149.140.174 ae4.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 0.502 0.402 0.285 0.502 0.08
5.
212.87.204.205 -
- 0 5 0.542 0.53 0.399 0.667 0.097
6.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 0.608 0.632 0.547 0.692 0.056
7.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 0.977 1.073 0.977 1.206 0.115
8.
212.87.204.146 -
- 0 5 1.004 1.045 0.913 1.25 0.124
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 38.941 39.145 38.881 39.523 0.29
DE
Germany, Frankfurt am Main Lumaserv · AS200303
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.091 0.08 0.066 0.104 0.015
2.
45.95.53.1 -
AS200303 0 5 0.364 0.57 0.334 1.432 0.481
3.
45.91.100.174 -
AS48314 0 5 1.415 1.503 1.178 2.223 0.414
4.
194.45.196.18 fra1.cr2.as48314.net
AS48314 0 5 1.223 1.115 0.947 1.288 0.138
5.
185.0.27.28 peering.era-ix.de
- 0 5 0.801 0.796 0.749 0.829 0.029
6.
212.87.204.254 -
- 0 5 0.86 0.828 0.777 0.919 0.06
7.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 1.001 1.084 0.889 1.488 0.241
8.
212.87.204.146 -
- 0 5 1.079 0.954 0.781 1.255 0.205
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 38.963 39.011 38.963 39.083 0.048
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.089 0.099 0.089 0.11 0.008
2.
2.56.247.1 dnsrelay.network
AS213850 0 5 5.174 17.683 1.425 75.146 32.161
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 1.118 2.706 0.993 9.062 3.554
4.
185.0.27.28 peering.era-ix.de
- 0 5 0.486 0.554 0.473 0.662 0.083
5.
212.87.204.254 -
- 0 5 0.505 0.575 0.505 0.66 0.056
6.
45.145.42.4 -
AS58212 0 5 0.848 1.005 0.8 1.499 0.283
7.
212.87.204.146 -
- 0 5 0.903 0.886 0.838 0.942 0.039
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 39.069 39.067 39.012 39.19 0.072
DE
Germany, Duesseldorf Justin Franke · AS204464
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.111 0.087 0.154 0.024
2.
5.175.223.1 static.1.223.175.5.n…
AS204464 0 5 0.267 0.335 0.252 0.486 0.095
3.
10.47.235.16 -
- 0 5 0.681 0.515 0.428 0.681 0.1
4.
31.209.93.24 ae0-2600.cr10.dus02.…
AS50629 0 5 0.763 0.854 0.763 0.934 0.066
5.
185.146.230.108 ae0-20.cr10.dus01.lw…
AS50629 0 5 0.973 1.097 0.856 1.554 0.266
6.
185.146.230.81 ae0-70.cr10.fra04.lw…
AS50629 0 5 4.541 4.597 4.514 4.762 0.104
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 4.645 4.962 4.645 5.435 0.302
9.
212.87.204.146 -
- 0 5 4.731 4.795 4.659 5.005 0.129
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 43.169 42.895 42.694 43.169 0.183
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.21 0.186 0.141 0.244 0.04
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 0.701 0.959 0.577 1.575 0.385
3.
212.87.204.7 -
- 0 5 1 1.201 1 1.324 0.124
4.
212.87.204.146 -
- 0 5 1.07 1.372 1.052 2.262 0.513
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 39.279 39.315 39.205 39.416 0.089
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.044 0.062 0.044 0.098 0.021
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 13.219 13.17 13.071 13.312 0.096
4.
62.115.145.14 kbn-b1-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 13.548 13.493 13.303 13.707 0.148
5.
62.115.143.6 kbn-bb5-link.ip.twel…
AS1299 0 5 45.906 22.386 13.312 45.906 14.026
6.
62.115.140.249 kbn-b9-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 15.66 20.583 14.006 43.633 12.898
7.
213.39.88.41 ae2.cr6-cph1.ip4.gtt…
AS3257 0 5 13.586 16.022 13.586 25.538 5.318
8.
89.149.140.178 ae3.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 26.397 26.401 26.237 26.507 0.102
9.
212.87.204.207 -
- 0 5 66.112 34.736 26.659 66.112 17.54
10.
212.87.204.254 -
- 0 5 26.953 27.147 26.779 27.826 0.403
11.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 28.82 28.748 26.762 34.046 3.07
12.
212.87.204.146 -
- 0 5 26.851 26.988 26.851 27.06 0.082
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 65.055 65.195 64.964 65.831 0.359
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.189 0.203 0.144 0.285 0.05
2.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 60 5 40.476 39.435 38.394 40.476 1.472
3.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 37.078 37.688 37.078 38.037 0.39
4.
193.221.194.249 ae10.931.edge1.fra-d…
AS62403 0 5 34.282 43.996 32.121 75.906 18.482
5.
213.39.79.254 ae7-4031.cr4-fra2.ip…
AS3257 0 5 35.725 36.428 35.725 37.276 0.614
6.
213.200.113.226 ae0.cr5-fra2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 32.24 33.304 32.24 34.966 1.174
7.
212.87.204.213 -
- 0 5 36.098 33.668 32.454 36.098 1.477
8.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 32.954 33.29 32.584 34.386 0.723
9.
212.87.204.146 -
- 0 5 37.218 37.166 36.32 37.763 0.535
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 75.883 75.865 75.412 76.603 0.456
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.147 0.122 0.09 0.158 0.029
2.
185.230.55.1 -
AS197795 0 5 0.316 0.312 0.229 0.468 0.092
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.432 17.566 17.413 17.981 0.235
4.
194.26.100.3 cr002.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 17.297 17.436 17.29 17.592 0.136
5.
154.14.71.73 et-0-1-2-220.cr4-bcn…
AS3257 0 5 17.566 17.484 17.362 17.59 0.094
6.
89.149.140.178 ae3.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 20.924 21.032 20.924 21.104 0.068
7.
212.87.204.209 -
- 0 5 21.162 21.242 21.151 21.438 0.12
8.
212.87.204.254 -
- 0 5 21.29 21.644 21.199 22.227 0.432
9.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 22.031 22.046 21.489 22.458 0.363
10.
212.87.204.146 -
- 0 5 21.848 21.714 21.513 22.003 0.204
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 60.046 59.703 59.589 60.046 0.197
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.093 0.121 0.093 0.158 0.024
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.477 6.781 0.477 13.4 4.79
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 1.194 10.454 1.194 26.1 9.929
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 0.967 7.569 0.967 14.583 6.243
5.
193.65.128.74 -
AS719 0 5 12.666 9.207 2.764 20.051 7.269
6.
213.192.184.81 ge2-0-0-0.bbr2.hel1.…
AS6667 0 5 16.069 14.85 4.345 20.756 6.173
7.
213.192.184.80 -
AS6667 20 5 4.033 9.994 4.033 14.874 4.595
8.
213.192.184.91 -
AS6667 0 5 14.933 16.449 9.604 23.956 5.173
9.
141.136.97.153 ae7-103.cr2-stk1.ip4…
AS3257 0 5 27.287 22.286 11.37 27.287 6.882
10.
89.149.140.178 ae3.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 39.995 45.182 39.995 51.139 4.27
11.
212.87.204.203 -
- 0 5 42.618 43.023 40.011 51.736 4.98
12.
212.87.204.254 -
- 20 5 50.945 49.334 42.494 54.611 5.073
13.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 54.792 51.77 40.669 65.48 9.237
14.
212.87.204.146 -
- 0 5 40.812 45.472 40.812 51.305 5.017
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 82.926 80.126 77.964 82.926 1.924
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.22 0.218 0.188 0.27 0.031
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.902 0.799 0.379 1.564 0.47
3.
5.183.211.140 -
AS5405 0 5 6.345 5.665 1.267 14.172 5.14
4.
94.103.180.71 r1-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 26.795 26.975 26.795 27.234 0.176
5.
94.103.180.3 r4-ber1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 26.686 26.902 26.625 27.385 0.315
6.
94.103.180.2 r3-ber1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 27.86 27.261 26.713 27.86 0.536
7.
94.103.180.7 r4-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 27.531 27.256 26.921 27.531 0.222
8.
94.103.180.76 r7-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 34.677 28.5 26.766 34.677 3.455
9.
94.103.180.6 r3-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 26.859 27.319 26.859 28.311 0.598
10.
45.153.82.149 -
AS5405 0 5 30.296 29.916 29.667 30.296 0.253
11.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 41.556 36.266 30.016 41.556 4.272
12.
212.87.204.146 -
- 0 5 30.551 30.519 29.838 31.278 0.512
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 68.787 68.495 68.186 68.787 0.255
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.04 0.05 0.037 0.076 0.016
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.405 0.468 0.405 0.491 0.036
3.
10.17.134.56 -
- 0 5 0.57 0.635 0.531 0.847 0.127
4.
10.73.240.67 -
- 0 5 0.515 0.479 0.424 0.528 0.048
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 1.746 2.112 1.394 3.099 0.642
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 0.707 0.715 0.652 0.785 0.048
7.
91.121.131.19 be104.fra-fra15-sbb2…
AS16276 0 5 11.191 10.937 10.058 11.484 0.538
8.
10.200.6.199 -
- 0 5 12.659 32.689 10.131 91.85 34.956
9.
80.81.197.19 ipv4.de-cix.fra.de.a…
- 0 5 9.193 9.28 9.193 9.577 0.166
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 47.489 47.481 47.251 47.735 0.172
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.067 0.074 0.058 0.094 0.013
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.124 -
AS206092 0 5 9.527 9.598 9.527 9.706 0.068
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.61 11.844 9.61 20.263 4.707
5.
81.25.206.81 ae-37.a01.parsfr05.f…
AS2914 0 5 25.942 14.34 10.256 25.942 6.547
6.
129.250.2.106 ae-7.r23.parsfr04.fr…
AS2914 0 5 224.21 204.2 191.33 224.21 17.588
7.
129.250.5.32 ae-1.r27.frnkge13.de…
AS2914 0 5 17.978 30.331 17.978 79.128 27.278
8.
129.250.5.42 ae-1.a02.frnkge07.de…
AS2914 0 5 18.071 19.788 17.869 26.98 4.02
9.
212.87.204.195 -
- 0 5 62.793 27.049 17.925 62.793 19.981
10.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 18.369 18.307 18.152 18.585 0.179
11.
45.145.42.4 -
AS58212 0 5 18.455 21.226 18.305 30.403 5.165
12.
212.87.204.146 -
- 0 5 18.158 18.116 18.02 18.246 0.089
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 56.31 56.628 56.31 56.876 0.242
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.123 0.14 0.123 0.174 0.02
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.495 0.585 0.495 0.843 0.144
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.322 0.433 0.322 0.5 0.065
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 5.44 5.508 5.44 5.589 0.062
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 5.38 5.455 5.271 5.74 0.186
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 5.443 5.368 5.152 5.523 0.138
8.
195.72.78.17 ae18.cr6-lon1.ip4.gt…
AS3257 0 5 5.422 5.451 5.396 5.522 0.051
9.
89.149.140.174 ae4.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 17.724 17.956 17.724 18.147 0.16
10.
212.87.204.207 -
- 0 5 18.113 18.414 18.113 18.626 0.186
11.
212.87.204.254 -
- 0 5 18.478 18.474 18.374 18.608 0.086
12.
45.145.42.4 -
AS58212 0 5 18.624 18.513 18.394 18.657 0.123
13.
212.87.204.146 -
- 0 5 18.211 18.398 18.211 18.542 0.159
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 56.489 56.559 56.489 56.68 0.07
GE
Georgia, Tbilisi Cloud 9 Ltd. · AS57814
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.104 0.138 0.104 0.18 0.034
2.
31.56.209.1 -
- 0 5 15.238 8.27 2.355 15.238 4.736
3.
146.19.191.205 ae1.987.edge2.egh.as…
AS49581 0 5 1.107 0.949 0.746 1.107 0.133
4.
154.14.128.10 ae3-4032.cr5-ams2.ip…
AS3257 0 5 4.727 4.628 4.567 4.727 0.062
5.
213.200.113.226 ae0.cr5-fra2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 9.249 9.245 9.229 9.261 0.013
6.
212.87.204.213 -
- 0 5 9.379 13.167 9.343 28.065 8.328
7.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 9.603 9.476 9.326 9.603 0.137
8.
212.87.204.146 -
- 0 5 9.354 9.45 9.348 9.611 0.109
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 47.413 47.537 47.413 47.874 0.194
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.092 0.075 0.111 0.016
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.308 0.412 0.308 0.777 0.203
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.359 0.408 0.318 0.608 0.113
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.076 30.156 30.005 30.396 0.149
5.
154.54.74.117 be2857.ccr51.beg03.a…
AS174 0 5 35.556 35.699 35.504 35.98 0.201
6.
130.117.0.93 be3421.ccr31.sof02.a…
AS174 0 5 39.731 39.908 39.54 40.338 0.338
7.
195.72.74.157 ae13.cr5-sof1.ip4.gt…
AS3257 0 5 37.027 38.956 37.027 46.092 3.989
8.
89.149.140.178 ae3.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 33.048 33.066 33.018 33.155 0.052
9.
212.87.204.207 -
- 0 5 33.558 33.714 33.334 34.41 0.41
10.
212.87.204.254 -
- 0 5 37.457 37.805 37.457 38.431 0.38
11.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 51.142 49.794 34.706 55.337 8.577
12.
212.87.204.146 -
- 0 5 34.106 34.305 34.106 34.651 0.21
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 72.453 72.299 72.204 72.453 0.112
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.068 0.06 0.081 0.007
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 15.409 15.443 15.409 15.517 0.044
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
154.54.59.177 be3263.ccr22.bts01.a…
AS174 0 5 18.507 18.606 18.507 18.782 0.109
6.
212.221.77.85 ae2.cr4-bts1.ip4.gtt…
AS3257 0 5 45.498 38.115 17.986 91.054 31.897
7.
89.149.140.178 ae3.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 29.449 33.036 29.419 47.25 7.945
8.
212.87.204.207 -
- 0 5 29.947 35.928 29.779 60.122 13.524
9.
212.87.204.254 -
- 0 5 47.69 39.378 29.816 59.314 13.532
10.
45.145.42.4 -
AS58212 0 5 73.038 43.379 29.876 73.038 19.62
11.
212.87.204.146 -
- 0 5 29.877 29.956 29.864 30.121 0.102
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 73.258 69.155 68.082 73.258 2.293
ID
Indonesia, Jakarta Google LLC · AS396982
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.099 0.119 0.099 0.177 0.033
2.
74.125.253.11 -
AS15169 0 5 316.07 316.19 316.07 316.49 0.173
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 245.58 254.86 245.43 266.61 9.365
5.
212.87.204.146 -
- 0 5 244.53 244.65 244.46 244.82 0.156
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 284.24 284.09 284.01 284.24 0.09
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.166 0.205 0.15 0.269 0.049
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.471 1.94 0.471 6.993 2.83
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.707 0.673 0.511 0.758 0.094
4.
172.18.10.111 -
- 0 5 0.815 0.919 0.815 1.008 0.083
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 53.21 53.328 53.21 53.408 0.072
7.
195.72.90.193 -
AS3257 0 5 54.389 54.054 53.53 54.836 0.556
8.
213.200.113.226 ae0.cr5-fra2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 53.126 53.236 53.072 53.564 0.198
9.
212.87.204.211 -
- 0 5 58.086 57.414 54.014 66.436 5.319
10.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 54.35 58.948 53.975 77.829 10.556
11.
212.87.204.146 -
- 0 5 50.354 50.44 50.319 50.654 0.131
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 88.904 88.632 88.34 88.904 0.252
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.054 0.066 0.052 0.105 0.021
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 2.152 0.87 0.277 2.152 0.826
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 0.968 0.998 0.961 1.054 0.038
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.312 1.152 1.025 1.312 0.119
5.
172.18.10.111 -
- 0 5 2.929 1.837 1.5 2.929 0.612
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
82.102.129.235 -
AS12400 0 5 54.004 53.98 53.855 54.096 0.096
8.
195.72.90.193 -
AS3257 0 5 54.744 56.945 53.803 68.288 6.35
9.
213.200.113.226 ae0.cr5-fra2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 50.809 50.851 50.658 51.223 0.22
10.
212.87.204.213 -
- 0 5 54.636 57.465 54.636 68.454 6.142
11.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 54.254 54.354 53.959 55 0.395
12.
212.87.204.146 -
- 0 5 54.898 54.957 54.854 55.082 0.093
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 89.273 89.241 89.043 89.536 0.196
IN
India, New Delhi Google LLC · AS396982
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.083 0.107 0.083 0.121 0.013
2.
142.250.211.88 -
AS15169 0 5 367.65 367.7 367.58 367.95 0.144
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 262.49 262.66 262.45 263.05 0.235
5.
212.87.204.146 -
- 0 5 264.14 263.56 263.3 264.14 0.343
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 303.21 302.97 302.81 303.21 0.149
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.205 0.203 0.175 0.235 0.02
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.932 1.888 0.932 3.165 0.866
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 83.15 97.362 82.912 149.82 29.352
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.135 0.256 0.135 0.604 0.2
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.292 0.378 0.274 0.694 0.178
3.
185.1.114.124 xeniahosting.minap.i…
- 0 5 0.466 0.559 0.456 0.843 0.16
4.
205.237.108.62 -
AS6204 0 5 0.666 0.757 0.666 0.928 0.118
5.
95.133.246.20 eu-de-eq6-400g.zet.n…
- 0 5 9.185 9.402 9.155 9.997 0.347
6.
95.133.246.15 eu-de-eq6-pr1.zet.ne…
- 0 5 9.311 9.249 9.212 9.311 0.04
7.
212.87.204.198 -
- 0 5 9.329 9.41 9.286 9.577 0.132
8.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 9.236 9.344 9.229 9.662 0.18
9.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 9.946 9.885 9.541 10.37 0.346
10.
212.87.204.146 -
- 0 5 9.658 9.761 9.593 10.001 0.156
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 47.733 47.811 47.648 48.274 0.26
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.14 0.132 0.099 0.179 0.033
2.
185.5.74.1 -
AS49791 0 5 0.547 0.461 0.35 0.547 0.082
3.
100.64.1.3 -
- 0 5 0.828 0.718 0.535 0.828 0.12
4.
100.64.2.2 -
- 0 5 0.965 0.751 0.475 1.071 0.265
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 3.369 3.029 1.29 6.555 2.137
7.
92.47.145.100 -
AS50482 0 5 20.583 20.854 20.583 21.716 0.482
8.
95.59.172.9 95.59.172.9.static.t…
AS9198 0 5 24.903 24.861 24.566 25.04 0.181
9.
92.47.151.96 -
AS50482 0 5 24.327 24.503 24.327 24.73 0.151
10.
188.128.11.197 -
AS12389 0 5 79.672 81.931 79.635 90.848 4.984
11.
188.128.126.45 -
AS12389 0 5 95.76 95.659 95.454 95.788 0.132
12.
195.72.93.182 ae6.cr3-stk3.ip4.gtt…
AS3257 0 5 119.33 119.26 119.05 119.7 0.27
13.
89.149.140.178 ae3.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 116.72 116.49 116.28 116.72 0.181
14.
212.87.204.205 -
- 0 5 110.72 110.46 110.04 111.17 0.469
15.
212.87.204.254 -
- 0 5 112.8 112.73 112.62 112.9 0.118
16.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 119.1 119.26 119.1 119.44 0.164
17.
212.87.204.146 -
- 0 5 113.01 111.56 111.01 113.01 0.827
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 149.39 149.51 149.34 149.94 0.24
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.064 0.072 0.051 0.095 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 0 5 44.726 44.538 24.888 97.217 30.503
4.
192.168.102.5 -
- 0 5 24.451 31.267 24.451 58.253 15.085
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 29.651 25.462 24.281 29.651 2.343
6.
213.226.128.129 -
AS13194 80 5 26.892 26.892 26.892 26.892 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
84.15.68.93 -
AS13194 80 5 50.781 50.781 50.781 50.781 0
9.
154.14.130.205 et-1-0-19.cr2-fra6.i…
AS3257 0 5 56.198 49.909 47.957 56.198 3.524
10.
89.149.140.174 ae4.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 105.55 59.184 47.522 105.55 25.919
11.
212.87.204.207 -
- 0 5 107.24 60.617 48.919 107.24 26.063
12.
212.87.204.254 -
- 0 5 132.6 65.611 48.836 132.6 37.445
13.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 112.22 62.413 49.859 112.22 27.841
14.
212.87.204.146 -
- 0 5 119.52 63.851 49.791 119.52 31.117
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 98.191 103.26 88.213 139.33 20.699
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.075 0.054 0.098 0.015
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 105.74 59.505 32.381 105.74 37.084
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 65.031 54.359 32.525 107.62 32.84
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 0 5 39.454 45.091 39.454 66.988 12.24
6.
154.54.75.85 be4593.ccr21.sto01.a…
AS174 0 5 96.151 65.464 39.704 111.52 35.445
7.
154.14.151.1 ae1.cr3-stk3.ip4.gtt…
AS3257 0 5 103.16 76.591 40.524 103.16 29.582
8.
89.149.140.178 ae3.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 62.899 88.303 62.566 143.78 37.096
9.
212.87.204.209 -
- 0 5 103.08 79.009 62.712 103.59 22.205
10.
212.87.204.254 -
- 0 5 77.553 65.943 62.862 77.553 6.492
11.
45.145.42.4 -
AS58212 0 5 68.712 64.37 63.068 68.712 2.433
12.
212.87.204.146 -
- 0 5 63.327 63.298 62.994 63.432 0.175
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 150.39 112.84 100.95 150.39 21.121
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.054 0.079 0.054 0.12 0.023
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.129.33 ae0-2210.cr01.ch.md.…
AS43289 0 5 37.743 81.343 34.716 264.43 102.35
4.
178.17.161.118 -
AS43289 0 5 115.81 85.598 34.826 207.35 76.542
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.25.3.173 be4686.rcr51.kiv01.a…
AS174 0 5 35.493 53.861 35.013 82.099 20.171
7.
130.117.49.86 be9297.rcr72.kbp01.a…
AS174 0 5 46.513 75.595 45.948 104.92 28.26
8.
154.54.72.130 be2672.ccr22.bts01.a…
AS174 0 5 61.886 86.535 61.886 124.38 27.299
9.
212.221.77.85 ae2.cr4-bts1.ip4.gtt…
AS3257 0 5 97.213 80.539 61.663 102.94 19.326
10.
89.149.140.178 ae3.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 105.6 89.472 71.208 111.5 18.776
11.
212.87.204.205 -
- 0 5 82.906 89.788 71.17 119.76 18.973
12.
212.87.204.254 -
- 0 5 97.162 97.066 70.725 127.28 20.926
13.
45.145.42.4 -
AS58212 0 5 71.6 97.581 71.6 136.03 27.355
14.
212.87.204.146 -
- 0 5 95.269 99.98 71.736 121.04 18.302
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 124.63 156.85 108.88 202.24 39.469
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.142 0.203 0.116 0.431 0.128
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.539 1.273 0.539 3.946 1.494
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.846 5.075 0.846 21.413 9.134
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.501 0.521 0.49 0.586 0.041
5.
91.239.55.144 as50917-01.ic.ams01.…
AS216265 0 5 0.457 0.777 0.457 1.181 0.278
6.
91.239.55.4 lo10-cr04.ams03.nl.a…
AS216265 0 5 0.935 0.908 0.859 0.938 0.037
7.
91.239.55.3 lo10-cr01.fra01.de.a…
AS216265 0 5 7.02 6.853 6.658 7.165 0.225
8.
185.0.27.28 peering.era-ix.de
- 0 5 7.106 6.932 6.793 7.106 0.147
9.
212.87.204.254 -
- 0 5 6.974 6.946 6.869 7.021 0.056
10.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 8.715 11.462 7.214 26.787 8.588
11.
212.87.204.146 -
- 0 5 7.244 7.452 7.201 7.945 0.295
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 45.429 45.473 45.232 45.727 0.176
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.185 0.117 0.243 0.051
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.548 0.646 0.428 1.125 0.276
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.33 -
AS50673 0 5 2.185 1.71 1.475 2.185 0.279
5.
80.231.80.65 ix-ge-100-0-0-66.qha…
AS6453 0 5 3.025 3.224 2.68 3.827 0.526
6.
195.219.150.145 if-bundle-2-2.qcore1…
AS6453 0 5 9.861 9.019 8.368 9.861 0.624
7.
195.219.150.159 if-bundle-51-2.qcore…
AS6453 20 5 8.547 8.87 8.502 9.444 0.44
8.
195.219.138.31 if-bundle-9-2.qcore1…
AS6453 0 5 9.157 9.072 8.563 9.294 0.291
9.
195.219.69.105 if-bundle-8-2.qcore2…
AS6453 20 5 8.62 8.892 8.62 9.414 0.355
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.204.181 -
- 0 5 8.745 12.965 8.745 29.355 9.161
12.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 8.959 9.991 8.815 14.389 2.458
13.
212.87.204.146 -
- 0 5 8.834 8.865 8.698 9.014 0.131
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 47.165 46.984 46.821 47.165 0.125
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.123 0.164 0.116 0.269 0.06
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.729 0.581 0.457 0.729 0.123
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.888 4.046 0.888 16.484 6.952
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.568 0.5 0.437 0.568 0.058
5.
91.239.55.144 as50917-01.ic.ams01.…
AS216265 0 5 0.5 0.505 0.443 0.56 0.044
6.
91.239.55.4 lo10-cr04.ams03.nl.a…
AS216265 0 5 0.869 0.917 0.869 0.98 0.044
7.
91.239.55.3 lo10-cr01.fra01.de.a…
AS216265 0 5 6.735 6.652 6.589 6.735 0.063
8.
185.0.27.28 peering.era-ix.de
- 0 5 6.859 6.896 6.822 6.945 0.053
9.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 6.851 7.03 6.851 7.404 0.215
10.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 7.18 10.216 7.098 21.014 6.071
11.
212.87.204.146 -
- 0 5 7.285 7.257 7.139 7.361 0.103
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 45.387 45.747 45.36 46.561 0.511
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.137 0.158 0.133 0.226 0.038
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.506 0.481 0.455 0.526 0.032
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.064 6.436 0.909 28.03 12.071
4.
89.37.98.246 static.246.98.37.89.…
AS50917 0 5 0.511 0.554 0.475 0.61 0.058
5.
91.239.55.144 as50917-01.ic.ams01.…
AS216265 0 5 0.568 0.524 0.457 0.568 0.042
6.
91.239.55.4 lo10-cr04.ams03.nl.a…
AS216265 0 5 0.944 0.947 0.924 0.986 0.025
7.
91.239.55.3 lo10-cr01.fra01.de.a…
AS216265 0 5 6.872 6.689 6.625 6.872 0.103
8.
185.0.27.28 peering.era-ix.de
- 0 5 7.785 7.116 6.733 7.785 0.426
9.
212.87.204.254 -
- 0 5 6.819 6.878 6.8 6.979 0.081
10.
45.145.42.4 -
AS58212 0 5 7.146 12.02 7.008 31.524 10.903
11.
212.87.204.146 -
- 0 5 7.195 7.194 7.078 7.275 0.082
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 45.224 45.517 45.212 45.836 0.284
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.184 0.22 0.184 0.276 0.042
2.
45.153.34.1 -
AS51396 0 5 1.456 6.814 1.456 16.323 5.754
3.
146.19.191.175 ae1.986.edge1.egh.as…
AS49581 0 5 1.154 5.723 1.076 24.021 10.227
4.
154.14.128.10 ae3-4032.cr5-ams2.ip…
AS3257 0 5 4.159 4.019 3.825 4.309 0.206
5.
213.200.113.226 ae0.cr5-fra2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 11.031 10.976 10.766 11.285 0.2
6.
212.87.204.211 -
- 0 5 11 11.149 10.859 11.472 0.295
7.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 11.579 10.843 9.679 12.662 1.244
8.
212.87.204.146 -
- 0 5 9.811 10.55 9.811 12.797 1.26
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 48.157 49.049 48.142 52 1.656
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.069 0.07 0.053 0.109 0.022
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.553 167.78 2.124 828.36 369.27
3.
217.170.193.166 -
AS34989 0 5 0.414 0.339 0.272 0.414 0.053
4.
83.143.82.76 -
AS34989 0 5 0.441 0.428 0.351 0.557 0.084
5.
216.66.88.116 100ge0-3.core2.osl1.…
AS6939 0 5 0.724 0.991 0.724 1.85 0.481
6.
184.105.81.140 port-channel3.core3.…
AS6939 0 5 8.793 8.909 8.786 9.05 0.122
7.
184.104.194.253 100ge0-0-0-16.core4.…
AS6939 20 5 25.696 24.703 23.915 25.696 0.75
8.
195.219.220.130 ix-be-17.ecore1.fr0-…
AS6453 0 5 22.642 22.129 21.603 22.642 0.475
9.
195.219.220.126 if-bundle-27-2.qcore…
AS6453 80 5 22.456 22.456 22.456 22.456 0
10.
212.87.204.219 -
- 0 5 22.313 22.352 22.223 22.52 0.109
11.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 22.372 22.341 22.27 22.437 0.065
12.
45.145.42.4 -
AS58212 0 5 22.64 22.742 22.64 22.908 0.105
13.
212.87.204.146 -
- 0 5 22.415 22.556 22.415 22.775 0.141
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 60.107 60.452 60.062 60.972 0.468
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
12 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.074 0.052 0.096 0.016
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.126 -
AS206092 20 5 17.98 18.011 17.98 18.034 0.026
4.
82.112.96.57 -
AS2914 20 5 30.259 21.397 18.01 30.259 5.933
5.
129.250.4.88 ae-1.a02.wrswpl02.pl…
AS2914 20 5 18.109 19.118 18.109 22.068 1.966
6.
129.250.5.18 ae-5.r26.frnkge13.de…
AS2914 0 5 34.558 34.525 34.372 34.626 0.098
7.
129.250.2.5 ae-1.a02.frnkge13.de…
AS2914 0 5 34.34 34.354 34.311 34.401 0.033
8.
212.87.204.193 -
- 0 5 34.684 34.644 34.472 34.831 0.137
9.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 34.8 34.734 34.699 34.8 0.038
10.
212.87.204.146 -
- 0 5 34.637 34.716 34.628 34.84 0.106
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 20 5 72.682 72.943 72.682 73.311 0.264
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
1 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 0.075 0.055 0.042 0.075 0.014
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.135 0.165 0.127 0.246 0.049
2.
185.247.224.223 -
AS200651 0 5 0.427 0.487 0.337 0.878 0.222
3.
5.183.211.190 -
AS5405 0 5 0.417 0.436 0.412 0.482 0.028
4.
94.103.180.77 r2-buh1-ro.as5405.ne…
AS5405 0 5 27.636 28.578 27.608 32.171 2.009
5.
94.103.180.30 r2-vie1-at.as5405.ne…
AS5405 0 5 27.538 27.601 27.538 27.721 0.078
6.
94.103.180.66 r5-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 28.462 27.805 27.594 28.462 0.369
7.
94.103.180.75 r6-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 377.88 380 289.35 434.22 56.084
8.
94.103.180.6 r3-fra1-de.as5405.ne…
AS5405 40 5 38.895 37.158 28.32 44.26 8.11
9.
45.153.82.149 -
AS5405 0 5 28.183 28.475 28.183 29.153 0.397
10.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 28.453 28.762 28.453 29.495 0.426
11.
212.87.204.146 -
- 0 5 28.382 28.33 28.163 28.571 0.155
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 33.9 33.946 33.809 34.283 0.19
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
15 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.079 0.056 0.109 0.025
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 0 5 0.17 0.223 0.128 0.402 0.105
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.414 0.428 0.277 0.604 0.116
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 10.388 7.839 3.66 11.499 3.253
5.
212.200.233.1 -
AS8400 0 5 4.435 4.365 4.26 4.448 0.081
6.
212.200.233.72 -
AS8400 0 5 4.17 4.095 4.037 4.17 0.057
7.
212.200.7.72 -
AS8400 0 5 4.088 4.83 3.827 8.309 1.946
8.
212.200.5.36 -
AS8400 0 5 21.643 21.898 21.606 22.747 0.483
9.
80.231.65.18 ix-hge-0-0-0-18.ecor…
AS6453 0 5 22.081 21.993 21.892 22.087 0.091
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.204.181 -
- 0 5 22.22 25.024 22.023 36.07 6.179
12.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 22.732 22.187 22.012 22.732 0.306
13.
212.87.204.146 -
- 0 5 21.602 21.887 21.587 22.755 0.495
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 60.304 60.212 59.79 60.655 0.329
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.203 0.166 0.137 0.203 0.025
2.
46.23.98.1 -
AS50053 0 5 0.864 0.764 0.376 1.736 0.578
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 4.054 6.432 2.496 16.552 5.727
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 3.425 2.99 1.232 5.514 1.698
5.
95.167.223.33 -
AS12389 20 5 3.533 2.668 1.242 4.126 1.379
6.
185.140.148.245 -
AS12389 0 5 21.235 20.568 19.946 21.374 0.682
7.
195.72.93.182 ae6.cr3-stk3.ip4.gtt…
AS3257 0 5 98.45 74.645 45.974 101.46 27.165
8.
89.149.140.178 ae3.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 39.82 39.508 38.635 40.796 0.844
9.
212.87.204.203 -
- 0 5 40.241 39.53 38.933 40.241 0.564
10.
212.87.204.254 -
- 0 5 43.082 44.134 43.044 46.51 1.426
11.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 42.314 48.438 42.314 66.523 10.199
12.
212.87.204.146 -
- 0 5 40.107 40.624 39.757 42.231 0.952
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 82.662 82.042 80.654 83.492 1.115
SA
Saudi Arabia, Riyadh Alibaba · AS45102
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.074 0.084 0.069 0.098 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
10.231.160.197 -
- 0 5 0.326 0.337 0.307 0.361 0.021
4.
11.73.0.249 -
AS749 0 5 0.348 0.345 0.335 0.375 0.016
5.
10.68.75.33 -
- 0 5 11.912 2.998 0.672 11.912 4.984
6.
10.54.73.62 -
- 0 5 9.922 6.543 1.363 10.599 3.783
7.
87.109.47.124 -
AS25019 80 5 1.898 1.898 1.898 1.898 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9.
195.22.198.104 -
AS6762 0 5 56.161 56.206 56.161 56.265 0.043
10.
195.22.192.139 -
AS6762 0 5 76.823 76.768 76.666 76.854 0.08
11.
195.22.192.139 -
AS6762 0 5 76.395 76.427 76.395 76.487 0.036
12.
212.221.95.185 ae9.cr6-mil2.ip4.gtt…
AS3257 0 5 78.206 78.294 78.206 78.453 0.095
13.
89.149.140.178 ae3.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 86.156 86.172 86.156 86.186 0.01
14.
212.87.204.203 -
- 0 5 85.994 86.021 85.958 86.099 0.063
15.
212.87.204.254 -
- 0 5 85.706 85.616 85.564 85.706 0.06
16.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 85.65 90.11 85.649 107.72 9.846
17.
212.87.204.146 -
- 0 5 85.123 84.746 84.472 85.123 0.27
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 123.06 123.2 123 123.75 0.313
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Netlen Internet · AS44620
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.169 0.14 0.112 0.169 0.021
2.
37.221.79.1 -
AS203771 60 5 8889.1 9177 8889.1 9465 407.24
3.
10.250.5.1 -
- 60 5 0.661 0.526 0.391 0.661 0.19
4.
10.253.4.13 -
- 0 5 20.203 12.82 1.529 30.838 12.438
5.
10.252.6.197 -
- 0 5 0.739 0.731 0.644 0.787 0.052
6.
95.3.56.189 95.3.56.189.static.t…
AS9121 0 5 1.366 1.338 1.279 1.372 0.038
7.
81.212.212.226 00-atakoy-sr14s-t2-1…
AS9121 0 5 1.923 1.939 1.721 2.381 0.263
8.
212.156.251.127 34-acibadem-sr14s-t2…
AS9121 0 5 1.702 1.752 1.508 2.466 0.406
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.156.101.230 301-fra-col-2---34-e…
AS9121 0 5 34.718 34.621 34.57 34.718 0.057
11.
213.198.83.221 -
AS2914 0 5 42.889 42.855 42.785 42.953 0.065
12.
129.250.7.17 ae-13.r26.frnkge13.d…
AS2914 0 5 42.832 42.815 42.694 42.948 0.094
13.
129.250.5.34 ae-0.a02.frnkge07.de…
AS2914 0 5 42.829 44.13 42.793 49.362 2.923
14.
212.87.204.195 -
- 0 5 33.018 33.417 32.964 34.541 0.664
15.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 33.187 33.955 33.187 36.264 1.306
16.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 33.428 33.482 33.202 34.044 0.328
17.
212.87.204.146 -
- 0 5 33.672 33.6 33.375 33.873 0.195
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 71.275 71.696 71.275 71.953 0.255
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.172 0.149 0.132 0.172 0.015
2.
38.107.120.1 hostmaster.narhost.c…
AS51722 0 5 0.626 0.93 0.481 2.116 0.669
3.
10.253.7.1 -
- 0 5 0.489 0.537 0.474 0.68 0.083
4.
10.252.1.201 -
- 0 5 1.42 1.476 1.413 1.563 0.066
5.
10.252.1.189 -
- 0 5 1.754 1.793 1.733 1.896 0.063
6.
95.3.56.189 95.3.56.189.static.t…
AS9121 80 5 1.514 1.514 1.514 1.514 0
7.
81.212.212.226 00-atakoy-sr14s-t2-1…
AS9121 0 5 1.71 1.632 1.511 1.754 0.111
8.
212.156.251.127 34-acibadem-sr14s-t2…
AS9121 0 5 2.471 2.427 2.377 2.471 0.035
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.156.101.230 301-fra-col-2---34-e…
AS9121 0 5 38.034 37.904 37.77 38.034 0.111
11.
213.198.83.221 -
AS2914 0 5 36.029 36.063 35.895 36.33 0.171
12.
129.250.7.17 ae-13.r26.frnkge13.d…
AS2914 0 5 36.461 36.6 36.461 36.848 0.166
13.
129.250.5.34 ae-0.a02.frnkge07.de…
AS2914 0 5 36.423 36.423 36.351 36.473 0.049
14.
212.87.204.195 -
- 0 5 36.17 36.802 35.862 39.751 1.656
15.
212.87.204.254 -
- 0 5 36.249 36.427 36.216 36.788 0.236
16.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 36.618 36.55 36.368 36.713 0.159
17.
212.87.204.146 -
- 0 5 36.88 36.728 36.648 36.88 0.092
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 74.551 74.735 74.551 74.917 0.137
TW
Taiwan, Taipei Beidou LTD · AS152611
27 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
160.30.79.254 -
AS152611 0 5 0.2 0.186 0.135 0.214 0.032
2.
172.16.2.1 -
- 0 5 0.242 0.212 0.179 0.242 0.024
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
63.223.9.110 -
AS3491 0 5 1.913 2.037 1.913 2.125 0.09
7.
116.0.68.244 -
AS6453 0 5 50.967 51.378 50.852 51.876 0.453
8.
180.87.76.35 -
AS6453 0 5 282.48 282.1 281.76 282.48 0.3
9.
116.0.68.143 -
AS6453 80 5 280.56 280.56 280.56 280.56 0
10.
209.58.61.34 -
AS6453 60 5 280.48 280.59 280.48 280.69 0.151
11.
180.87.151.28 -
AS6453 40 5 281.79 282.15 281.79 282.33 0.313
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
195.219.51.156 -
AS6453 80 5 280.43 280.43 280.43 280.43 0
16.
195.219.213.138 -
AS6453 80 5 282.25 282.25 282.25 282.25 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 4 0 0 0 0 0
22.
212.87.204.183 -
AS58212 0 4 280.41 280.48 280.39 280.61 0.102
23.
212.87.204.254 -
AS58212 0 4 280.59 281.69 280.59 284.63 1.961
24.
45.145.42.14 -
AS58212 0 3 293.83 290.23 285.23 293.83 4.47
25.
212.87.204.146 -
AS58212 0 3 281.83 281.51 281.33 281.83 0.273
26. - - 100 3 0 0 0 0 0
27.
91.200.220.191 -
AS214062 0 2 319.56 319.25 318.95 319.56 0.43
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.205 0.183 0.166 0.205 0.018
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 0.493 0.655 0.493 1.027 0.222
3.
194.44.6.57 -
- 0 5 9.947 15.175 9.947 34.357 10.743
4.
178.255.182.2 -
- 0 5 7.82 8.455 7.316 12.191 2.097
5.
80.77.167.215 frankfurt-nt-b1-ae1-…
AS28917 0 5 32.623 32.885 32.601 33.8 0.515
6.
185.0.27.28 peering.era-ix.de
- 0 5 33.954 33.988 32.834 37.137 1.817
7.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 32.528 32.928 32.528 33.162 0.252
8.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 36.65 36.914 36.307 37.942 0.635
9.
212.87.204.146 -
- 0 5 39.785 39.71 39.212 40.313 0.442
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 77.314 77.507 77.303 78.092 0.339
US
United States, Dallas Linceris International Cloud · AS201129
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.077 0.079 0.075 0.092 0.007
2.
64.72.205.1 205.1-us.freakhostin…
AS215703 0 5 0.636 1.439 0.579 3.526 1.275
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
23.136.28.201 23.136.28.201.dfw.us…
AS30456 0 5 16.139 16.042 15.939 16.139 0.088
5.
76.74.61.253 ae6-200.cr7-dal3.ip4…
AS3257 0 5 24.68 19.521 16.604 24.68 4.019
6.
89.149.140.174 ae4.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 119.62 119.59 119.53 119.62 0.037
7.
212.87.204.205 -
- 0 5 117.03 117.03 116.8 117.16 0.141
8.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 117.05 117.2 117.05 117.52 0.183
9.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 120.24 124.82 120.14 142.62 9.954
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 117.48 123.87 117.48 133 6.506
12.
212.87.204.146 -
- 0 5 125.56 124.85 124.53 125.56 0.445
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 155.61 155.73 155.31 156.45 0.445
US
United States, Kansas City Advin Services LLC · AS22295
21 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.11 1.98 0.11 4.788 2.538
2.
10.5.197.1 -
- 0 5 9.924 7.164 0.55 18.707 7.317
3.
208.84.101.1 -
AS22295 0 5 4.501 4.553 1.863 8.31 2.711
4.
69.30.249.201 -
AS32097 0 5 21.747 12.712 3.199 22.508 9.193
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
154.54.87.61 be5626.ccr21.mci01.a…
AS174 0 5 7.323 4.467 2.143 7.323 2.293
7.
154.54.95.237 be9204.rcr71.tul03.a…
AS174 0 5 12.055 10.863 8.748 12.055 1.296
8.
154.54.90.182 be9200.ccr31.dfw01.a…
AS174 0 5 16.941 13.604 11.495 16.941 2.168
9.
154.54.28.74 be2763.ccr41.dfw03.a…
AS174 0 5 15.414 13.953 11.904 18.219 2.796
10.
154.54.13.38 -
AS174 80 5 15.517 15.517 15.517 15.517 0
11.
66.198.11.69 if-bundle-67-2.qcore…
AS6453 60 5 120 120.87 120 121.73 1.228
12.
216.6.87.9 if-bundle-2-2.qcore2…
AS6453 80 5 120.62 120.62 120.62 120.62 0
13.
63.243.137.149 -
AS6453 80 5 119.75 119.75 119.75 119.75 0
14.
80.231.154.199 if-bundle-22-2.qcore…
AS6453 80 5 119.32 119.32 119.32 119.32 0
15.
80.231.245.13 if-bundle-12-2.qcore…
AS6453 80 5 119.83 119.83 119.83 119.83 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
212.87.204.181 -
- 0 5 117.75 120.48 114.2 134.2 8.09
18.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 115.98 116.52 114.23 118.65 1.856
19.
212.87.204.146 -
- 0 5 114.3 115.31 114 117.52 1.514
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 154.22 156.54 154.22 158.98 2.144
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.176 0.16 0.151 0.176 0.009
2.
5.231.63.1 -
AS12586 0 5 0.5 0.488 0.462 0.521 0.023
3.
157.238.225.194 xe-3-4-1-0-2914.a00.…
AS2914 0 5 14.588 14.068 0.652 32.401 12.203
4.
129.250.3.46 ae-13.r22.dllstx14.u…
AS2914 0 5 138.12 138.12 138.01 138.26 0.092
5.
129.250.2.72 ae-8.r27.asbnva02.us…
AS2914 0 5 36.084 36.221 36.084 36.31 0.083
6.
129.250.2.110 ae-6.r23.londen12.uk…
AS2914 0 5 112.04 112.05 111.99 112.08 0.036
7.
129.250.3.13 ae-8.r26.frnkge13.de…
AS2914 0 5 122.83 122.76 122.65 122.85 0.091
8.
129.250.5.34 ae-0.a02.frnkge07.de…
AS2914 0 5 122.77 124.3 122.73 130.47 3.447
9.
212.87.204.195 -
- 0 5 122.76 122.81 122.72 122.89 0.072
10.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 123.05 123.1 122.79 123.39 0.249
11.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 124.13 126.07 122.89 137.48 6.399
12.
212.87.204.146 -
- 0 5 122.77 123.05 122.77 123.69 0.364
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 161.3 161.38 160.96 161.65 0.283
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
14 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.098 0.072 0.135 0.024
2.
107.155.88.170 beast-us.dcx.rs
AS29802 80 5 0.359 0.359 0.359 0.359 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 19.764 32.288 13.118 87.792 31.182
4.
10.253.1.209 -
- 0 5 18.341 13.166 2.983 18.341 6.498
5.
10.253.1.109 -
- 0 5 19.143 34.25 14.339 91.032 32.008
6.
10.253.1.1 -
- 0 5 0.617 0.65 0.571 0.76 0.085
7.
173.241.130.17 ae0-333.cr5-lax2.ip4…
AS3257 0 5 2.866 3.001 0.651 6.352 2.137
8.
89.149.140.174 ae4.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 137.35 137.42 137.35 137.47 0.061
9.
212.87.204.203 -
- 0 5 137.48 137.56 137.48 137.65 0.066
10.
212.87.204.254 -
- 0 5 137.61 137.63 137.53 137.79 0.094
11.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 139.05 141.63 137.27 157.12 8.688
12.
212.87.204.146 -
- 0 5 137.25 137.31 137.21 137.49 0.119
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 175.25 175.53 175.25 175.83 0.275
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.037 0.045 0.034 0.066 0.012
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 0 5 0.184 0.19 0.162 0.215 0.02
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.21 7.248 7.187 7.319 0.051
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.264 7.259 7.197 7.315 0.048
5.
198.47.110.241 xe-0-1-0.cr1-hou3.ip…
AS3257 0 5 16.758 12.007 7.249 16.758 3.871
6.
89.149.140.174 ae4.cr5-fra6.ip4.gtt…
AS3257 0 5 133.66 133.69 133.63 133.73 0.038
7.
212.87.204.207 -
- 0 5 133.95 133.9 133.81 133.96 0.068
8.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 134.06 134.1 133.87 134.49 0.237
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
212.87.204.146 -
- 0 5 134.27 134.43 134.25 134.66 0.178
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 172.41 172.39 172.3 172.46 0.066
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.033 0.041 0.033 0.064 0.011
2.
82.38.8.1 -
AS197795 0 5 0.101 0.124 0.101 0.162 0.022
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.672 0.783 0.482 1.567 0.445
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 51.157 51.057 50.981 51.157 0.066
5.
206.41.108.216 -
- 0 5 50.822 50.784 50.739 50.822 0.036
6.
66.110.76.140 ix-hge-0-0-0-19-111.…
AS6453 0 5 51.402 51.139 51.023 51.402 0.153
7.
63.243.152.16 if-bundle-24-2.qcore…
AS6453 40 5 130.23 130.18 130.14 130.23 0.047
8.
66.198.11.90 if-bundle-5-2.qcore2…
AS6453 60 5 130.47 131.05 130.47 131.63 0.818
9.
63.243.137.149 -
AS6453 60 5 132.13 132.29 132.13 132.46 0.226
10.
80.231.154.199 if-bundle-22-2.qcore…
AS6453 80 5 134.08 134.08 134.08 134.08 0
11.
80.231.245.13 if-bundle-12-2.qcore…
AS6453 80 5 132.72 132.72 132.72 132.72 0
12.
80.231.245.41 if-bundle-56-2.qcore…
AS6453 60 5 133.46 133.39 133.33 133.46 0.09
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 153.65 138.82 127.49 153.65 12.157
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 165.74 165.74 165.63 165.92 0.109
ZA
South Africa, Johannesburg Google LLC · AS396982
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.152 0.136 0.102 0.194 0.037
2.
74.125.253.7 -
AS15169 0 5 161.9 162.06 161.88 162.47 0.243
3.
212.87.204.186 -
- 0 5 160.81 160.66 160.54 160.81 0.107
4.
212.87.204.255 protected-by.zero-la…
- 0 5 162.65 162.82 162.22 163.59 0.555
5.
45.145.42.14 -
AS58212 0 5 165.99 164.32 162.63 166.99 2.022
6.
212.87.204.146 -
- 0 5 162.6 162.73 162.59 162.92 0.147
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
91.200.220.191 ititanhosting.ro
AS214062 0 5 200.45 200.57 200.45 200.83 0.155