Check-Host.cc

Check MTR google.com

Checked Oct 23, 2026 09:15:06 UTC |
| Check again |
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.087 0.094 0.078 0.134 0.026
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.297 0.364 0.281 0.475 0.098
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.413 0.422 0.314 0.521 0.074
4.
103.216.222.145 cr3.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.383 0.415 0.312 0.504 0.08
5.
74.125.51.238 -
AS15169 0 5 0.397 0.893 0.265 3.04 1.201
6.
192.178.125.77 -
AS15169 0 5 0.772 0.698 0.565 0.772 0.08
7.
142.251.252.205 -
AS15169 0 5 1.05 1.038 0.959 1.1 0.061
8.
142.250.183.46 pnsyda-aj-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 0.976 0.976 0.939 1.022 0.03
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.095 0.098 0.075 0.118 0.015
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.377 0.314 0.257 0.377 0.05
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.23 2.602 2.23 3.61 0.572
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 12.515 11.99 11.041 12.539 0.681
5.
185.18.12.5 rs-ni-he-r-1-be1.ug.…
AS21215 0 5 19.294 18.546 17.848 19.333 0.713
6.
72.14.212.60 -
AS15169 0 5 14.974 15.011 14.923 15.229 0.125
7.
192.178.24.46 lcsofa-av-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 26.894 26.715 26.375 27.292 0.382
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.136 0.825 0.136 2.834 1.338
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 332.19 191.31 78.64 332.19 122.89
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.534 0.534 0.408 0.636 0.085
4.
94.72.150.185 TH-BG1.sof2.net.tele…
- 0 5 0.653 0.836 0.653 1.146 0.199
5.
178.132.80.65 TH-JMX-BG1.sof1.net.…
AS57344 0 5 0.85 1.091 0.724 1.932 0.504
6.
178.132.85.120 gw-as15169.peer.tele…
AS57344 0 5 0.822 0.778 0.726 0.828 0.044
7.
192.178.24.78 lcsofa-am-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 0.879 0.891 0.788 1.006 0.079
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.126 0.132 0.086 0.186 0.05
2.
192.168.202.1 -
- 40 5 0.297 0.294 0.236 0.35 0.057
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.63 0.768 0.63 0.945 0.129
4.
10.34.2.56 -
- 0 5 0.894 0.786 0.718 0.894 0.067
5.
10.74.8.208 -
- 0 5 0.468 0.98 0.428 2.82 1.031
6.
10.95.81.8 -
- 0 5 0.789 0.853 0.755 1.005 0.1
7.
192.99.146.162 be101.yto-tr1-sbb1-8…
AS16276 0 5 11.212 10.2 9.205 11.212 0.947
8.
10.200.5.5 -
- 0 5 7.671 7.505 7.375 7.671 0.106
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
74.125.197.101 ncyulj-in-f101.1e100…
AS15169 0 5 8.639 8.508 8.381 8.639 0.101
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.172 0.149 0.129 0.172 0.019
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.742 0.862 0.742 1.097 0.143
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.239 1.396 0.997 1.862 0.403
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.629 0.609 0.511 0.694 0.07
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.777 0.841 0.69 1.11 0.163
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.705 1.083 0.705 1.664 0.439
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 1.062 1.013 0.863 1.125 0.097
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 1.207 1.171 1.039 1.397 0.139
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 1.54 1.628 1.54 1.753 0.11
10.
173.194.122.110 -
AS15169 40 5 1.79 1.688 1.556 1.79 0.12
11.
74.125.243.79 -
AS15169 0 5 1.556 1.5 1.379 1.556 0.076
12.
142.250.211.91 -
AS15169 0 5 1.982 1.562 1.262 1.982 0.331
13.
142.250.180.14 ncamsa-ai-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 1.226 1.252 1.128 1.396 0.107
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
23 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.17 0.148 0.073 0.203 0.067
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.485 0.577 0.455 0.717 0.111
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.464 0.57 0.439 0.725 0.118
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.427 0.787 0.427 1.775 0.556
5.
185.227.149.19 -
AS43440 0 5 19.874 19.859 19.739 19.951 0.096
6.
80.81.194.177 l3s-fra12-1-gp.fra.d…
- 80 5 27.085 27.085 27.085 27.085 0
7.
185.176.193.3 l3s-gvpp-tfn-fra12.d…
- 0 5 26.995 27.017 26.917 27.125 0.092
8.
192.178.84.19 -
AS15169 0 5 19.197 19.264 19.188 19.48 0.124
9.
216.239.42.174 -
AS15169 0 5 20.139 19.986 19.779 20.169 0.181
10.
209.85.241.71 -
AS15169 0 5 19.762 19.746 19.691 19.813 0.045
11.
142.250.234.241 -
AS15169 0 5 21.291 21.747 21.169 23.673 1.077
12.
142.251.69.193 -
AS15169 0 5 19.603 19.685 19.603 19.838 0.098
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18. - - 100 5 0 0 0 0 0
19. - - 100 5 0 0 0 0 0
20. - - 100 5 0 0 0 0 0
21. - - 100 5 0 0 0 0 0
22. - - 100 5 0 0 0 0 0
23.
142.251.127.138 lcfrai-in-f138.1e100…
AS15169 0 5 19.426 19.396 19.2 19.633 0.179
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
14 hops · 100% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 80 5 0.576 0.576 0.576 0.576 0
2.
11.73.17.225 -
AS749 60 5 0.405 0.369 0.333 0.405 0.05
3.
11.73.35.129 -
AS749 0 5 1.055 0.666 0.374 1.055 0.301
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
10.136.45.82 -
- 20 5 2.37 2.667 2.37 3.075 0.296
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.216.218.161 -
- 0 5 24.831 24.696 24.565 24.831 0.116
9.
10.216.224.166 -
- 80 5 26.424 26.424 26.424 26.424 0
10. 117.131.11.21 AS24400 80 5 25.414 25.414 25.414 25.414 0
11. 120.204.35.237 AS24400 80 5 24.738 24.738 24.738 24.738 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13.
221.183.89.49 -
AS9808 60 5 30.987 31.057 30.987 31.128 0.099
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.102 0.128 0.102 0.169 0.032
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.607 1.072 0.496 3.08 1.122
3.
212.31.113.86 -
AS6866 0 5 2.138 2.118 1.969 2.355 0.145
4.
195.14.136.54 hu0-1-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 2.853 2.754 2.67 2.853 0.066
5.
195.14.136.241 be16.4-ipr1.lat.cyta…
AS6866 0 5 2.569 2.612 2.46 2.968 0.205
6.
72.14.195.166 -
AS15169 0 5 8.813 8.804 8.732 8.888 0.061
7.
142.250.75.78 tztlva-ab-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 9.478 9.479 9.355 9.559 0.077
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
18 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.271 0.211 0.185 0.271 0.04
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 3.109 3.149 2.17 4.01 0.658
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 20 5 0.553 0.766 0.553 1.274 0.338
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.604 0.815 0.604 1.408 0.337
7.
213.239.203.101 core11.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.858 1.006 0.626 1.831 0.471
8.
213.239.252.21 core0.fra.hetzner.co…
AS24940 0 5 3.91 4.165 3.906 5.028 0.485
9.
72.14.218.176 -
AS15169 0 5 3.955 4.046 3.807 4.597 0.312
10.
192.178.80.155 -
AS15169 0 5 3.964 3.998 3.833 4.444 0.252
11.
142.251.67.86 -
AS15169 0 5 4.431 4.604 4.431 5.123 0.291
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17. - - 100 5 0 0 0 0 0
18.
142.251.20.100 bx-in-f100.1e100.net
AS15169 0 5 4.44 5.125 4.157 8.052 1.648
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.037 0.061 0.037 0.075 0.016
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 2.072 3.286 0.409 6.861 3.159
3.
193.189.83.197 google.equinix.kleyr…
- 0 5 0.474 0.587 0.474 0.641 0.065
4.
142.251.14.113 pm-in-f113.1e100.net
AS15169 0 5 1.158 1.178 1.127 1.24 0.042
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.179 0.123 0.1 0.179 0.037
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 1303.1 1010.1 759.3 1303.1 230.09
3.
100.68.20.1 -
- 0 5 3.705 1.688 0.872 3.705 1.17
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.316 1.245 1.06 1.373 0.132
5.
142.251.13.102 wt-in-f102.1e100.net
AS15169 0 5 0.777 0.761 0.698 0.798 0.039
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.138 0.116 0.104 0.138 0.015
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 0.524 1.836 0.443 6.409 2.578
3.
212.87.204.7 ae1.mx304.drt-fra8.a…
- 0 5 0.683 0.761 0.681 0.97 0.12
4.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 0.743 0.789 0.569 1.031 0.211
5.
72.14.215.4 -
AS15169 0 5 1.015 1.267 0.851 2.302 0.586
6.
142.251.13.100 wt-in-f100.1e100.net
AS15169 0 5 0.891 1.145 0.891 1.898 0.424
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
16 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.039 0.047 0.033 0.061 0.011
2.
192.168.1.1 -
- 0 5 0.823 0.815 0.771 0.841 0.027
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 22.413 18.102 15.391 22.413 2.649
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 18.717 19.813 16.797 23.85 3.025
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
206.224.70.85 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 17.613 19.87 15.839 26.216 4.439
7.
149.19.109.49 -
AS14593 0 5 15.066 21.01 15.066 34.211 7.601
8.
192.178.80.243 -
AS15169 0 5 24.402 25.871 17.229 31.643 5.76
9.
192.178.85.142 -
AS15169 0 5 17.863 16.62 14.927 17.863 1.139
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16.
142.251.13.102 wt-in-f102.1e100.net
AS15169 0 5 33.845 22.941 17.457 33.845 6.458
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.061 0.065 0.046 0.088 0.015
2.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.171 0.129 0.113 0.171 0.023
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
192.178.183.138 lcfraw-in-f138.1e100…
AS15169 0 5 5.1 4.816 4.627 5.1 0.191
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.05 0.065 0.05 0.077 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 20 5 22.544 35.463 22.544 62.128 18.014
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 40 5 68.07 46.688 35.084 68.07 18.539
5.
80.67.1.233 some-stockholm-route…
AS42708 60 5 43.528 38.281 33.034 43.528 7.42
6.
216.58.201.206 mrs08s06-in-f14.1e10…
AS15169 0 5 52.162 46.117 25.139 78.512 20.493
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.239 0.254 0.186 0.363 0.065
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 39.428 43.072 38.417 53.818 6.247
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 38.48 42.861 38.38 58.297 8.681
5.
142.250.171.238 -
AS15169 0 5 42.456 42.452 41.306 44.324 1.127
6.
142.251.14.139 pm-in-f139.1e100.net
AS15169 0 5 38.211 38.69 37.973 40.43 0.99
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.163 0.143 0.115 0.176 0.024
2.
185.230.55.1 -
AS197795 0 5 0.289 0.318 0.232 0.477 0.093
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.547 27.529 27.451 27.57 0.046
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
185.176.193.9 l3s-gvpp-tfn-mad1.de…
- 0 5 20.948 21.368 20.948 22.047 0.472
6.
172.217.20.46 par10s09-in-f46.1e10…
AS15169 0 5 21.644 21.796 21.616 22.014 0.182
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.203 0.233 0.202 0.298 0.045
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.529 0.469 0.421 0.529 0.049
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.852 0.543 0.356 0.852 0.199
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 2.969 1.684 1.224 2.969 0.725
5.
185.195.149.101 -
AS199508 0 5 4.906 4.959 4.799 5.111 0.115
6.
213.248.103.220 hls-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 11.112 10.799 10.638 11.112 0.188
7.
64.233.164.138 lf-in-f138.1e100.net
AS15169 0 5 7.933 7.237 6.862 7.933 0.417
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.204 0.159 0.126 0.204 0.037
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.48 0.562 0.476 0.703 0.093
3.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.634 0.481 0.355 0.634 0.1
4.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 6.954 6.835 6.674 7.044 0.162
5.
142.251.37.110 prg03s13-in-f14.1e10…
AS15169 0 5 29.394 29.41 29.364 29.456 0.036
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.044 0.052 0.044 0.071 0.01
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.567 0.654 0.417 1.291 0.36
3.
10.17.134.56 -
- 0 5 0.555 0.583 0.542 0.656 0.044
4.
10.73.240.67 -
- 80 5 0.468 0.468 0.468 0.468 0
5.
172.20.16.56 -
- 0 5 2.173 2.814 2.173 3.695 0.716
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 0.744 0.823 0.666 1.289 0.262
7.
57.128.234.10 par-th2-sbb2-ptx.fr.…
AS16276 0 5 4.777 4.84 4.777 4.918 0.072
8.
10.200.2.11 -
- 0 5 7.906 7.666 6.436 8.928 0.894
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
142.251.14.139 pm-in-f139.1e100.net
AS15169 0 5 13.646 13.641 13.585 13.696 0.045
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
7 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.052 0.066 0.052 0.086 0.014
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 20 5 43.01 30.699 9.48 50.863 19.45
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 40 5 20.362 23.495 9.407 40.717 15.888
5.
185.156.45.117 vl212.par-tel2-edge-…
- 20 5 9.702 26.366 9.702 55.262 19.958
6.
79.127.193.219 google-par.cdn77.com
- 20 5 10.02 33.117 10.02 79.732 32.822
7.
172.217.22.46 pnpara-ad-in-f14.1e1…
AS15169 40 5 52.127 29.171 10.167 52.127 21.257
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.149 0.139 0.123 0.149 0.012
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.488 0.426 0.327 0.488 0.063
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.402 0.343 0.24 0.402 0.063
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.293 7.309 7.064 7.619 0.198
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.396 7.267 7.106 7.416 0.133
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.398 7.23 7.056 7.398 0.123
8.
142.250.117.102 um-in-f102.1e100.net
AS15169 0 5 7.585 7.639 7.534 7.76 0.105
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.038 0.041 0.033 0.047 0.005
2.
45.204.146.1 -
- 0 5 2.268 3.479 1.362 5.139 1.613
3.
172.31.101.8 -
- 0 5 145.97 207.06 145.97 248.44 40.733
4.
172.31.101.2 -
- 0 5 1.464 2.011 1.392 4.17 1.208
5.
172.31.250.3 -
- 0 5 9.681 7.749 1.645 23.299 9.319
6.
80.249.208.247 core1.ams.net.google…
- 40 5 1.39 1.449 1.39 1.509 0.059
7.
74.125.243.131 -
AS15169 0 5 3.836 2.981 2.083 3.836 0.622
8.
142.251.48.177 -
AS15169 0 5 1.405 1.463 1.405 1.491 0.035
9.
172.217.23.238 prg03s06-in-f14.1e10…
AS15169 0 5 1.619 1.511 1.422 1.619 0.094
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.105 0.108 0.105 0.114 0.004
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.387 1.436 0.371 5.584 2.317
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.526 0.588 0.335 0.886 0.201
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 30.252 30.164 29.782 30.487 0.255
5.
154.54.74.33 be2811.ccr82.vie01.a…
AS174 0 5 29.886 30.412 29.886 31.053 0.437
6.
154.54.63.142 be9456.ccr22.muc03.a…
AS174 0 5 25.412 25.633 25.412 25.83 0.186
7.
154.54.75.98 be7944.ccr42.fra05.a…
AS174 0 5 28.605 28.741 28.605 28.876 0.105
8.
154.54.59.53 be5970.agr31.fra05.a…
AS174 0 5 26.078 25.618 25.394 26.078 0.279
9.
154.54.12.114 tata.fra05.atlas.cog…
AS174 60 5 24.146 24.485 24.146 24.824 0.479
10.
142.250.167.180 -
AS15169 0 5 24.547 24.665 24.516 24.989 0.198
11.
142.251.20.100 bx-in-f100.1e100.net
AS15169 0 5 24.311 24.787 24.311 26.419 0.914
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
7 hops · 40% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.062 0.056 0.08 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 60 5 67.674 42.764 17.854 67.674 35.228
4.
217.113.63.62 datacamp.rackhost.ne…
AS29278 0 5 15.399 35.043 15.399 59.764 18.118
5.
217.113.61.27 vhcr01.dpxcr03.denin…
AS29278 40 5 16.599 36.189 16.599 46.202 16.967
6.
173.194.123.82 -
AS15169 60 5 84.934 66.023 47.113 84.934 26.743
7.
142.251.14.113 pm-in-f113.1e100.net
AS15169 40 5 76.009 68.159 52.814 76.009 13.291
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.158 0.147 0.122 0.182 0.027
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.659 1.525 0.463 3.896 1.453
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.737 0.637 0.426 0.764 0.137
4.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 9.626 6.534 0.884 20.355 8.6
5.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 2.066 2.117 2.066 2.22 0.06
6.
142.250.75.46 tztlva-aa-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 2.021 2.04 2.008 2.061 0.024
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.088 0.091 0.078 0.115 0.016
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.437 0.388 0.31 0.486 0.071
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 1.132 1.52 0.965 3.325 1.011
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.188 4.006 1.058 15.379 6.357
5.
142.250.172.211 -
AS15169 0 5 1.606 1.529 1.372 1.66 0.111
6.
142.250.172.210 -
AS15169 0 5 2.595 2.568 2.472 2.747 0.11
7.
142.250.75.46 tztlva-aa-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 3.21 3.185 3.132 3.237 0.044
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1. - - 100 5 0 0 0 0 0
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 2.481 1.329 0.51 2.481 0.777
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 2.124 1.582 0.893 2.219 0.579
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 5.52 2.298 0.597 5.52 1.917
5.
172.25.4.205 -
- 40 5 3.93 1.784 0.625 3.93 1.86
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 0.713 2.262 0.713 5.516 1.951
7.
10.202.7.122 -
- 0 5 2.209 2.311 1.998 3.162 0.484
8.
10.202.7.198 -
- 0 5 2.088 1.855 1.235 2.224 0.442
9.
193.251.150.199 -
AS5511 60 5 88.572 86.943 85.315 88.572 2.303
10.
72.14.214.52 -
AS15169 0 5 86.395 84.948 80.717 87.754 2.689
11.
142.251.38.142 lcprga-af-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 92.517 92.713 92.062 94.393 0.965
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.192 0.174 0.142 0.199 0.022
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.707 0.689 0.555 0.783 0.095
3.
172.16.77.1 -
- 0 5 0.685 0.73 0.658 0.949 0.122
4.
172.16.88.1 -
- 0 5 0.816 0.772 0.715 0.816 0.045
5.
172.25.4.205 -
- 20 5 0.837 0.984 0.837 1.084 0.111
6.
10.201.176.169 -
- 0 5 1.21 1.134 0.842 1.604 0.299
7.
10.21.211.10 -
- 0 5 1.571 1.714 1.143 2.891 0.681
8.
10.202.7.203 -
- 0 5 1.613 1.529 1.317 1.649 0.131
9.
193.251.150.199 -
AS5511 40 5 82.468 82.5 82.424 82.611 0.097
10.
142.251.38.142 lcprga-af-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 83.851 83.903 83.802 84.074 0.106
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.142 0.134 0.123 0.142 0.008
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.451 0.469 0.364 0.673 0.117
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
172.253.116.139 dj-in-f139.1e100.net
AS15169 0 5 22.696 22.6 22.493 22.714 0.098
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.162 0.177 0.162 0.2 0.018
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.856 0.442 0.316 0.856 0.233
3.
10.18.90.3 -
- 0 5 1.124 0.933 0.724 1.249 0.237
4.
185.1.114.26 google.minap.it
- 0 5 1.177 1.293 1.091 1.902 0.343
5.
172.217.23.78 muc12s06-in-f14.1e10…
AS15169 0 5 1.48 3.576 1.031 13.024 5.283
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.579 0.236 0.109 0.579 0.194
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 0.434 0.519 0.434 0.621 0.076
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 11.696 3.788 1.032 11.696 4.516
4.
72.14.212.180 -
AS15169 0 5 1.312 1.069 0.93 1.312 0.151
5.
192.178.226.113 lcnrts-in-f113.1e100…
AS15169 0 5 3.376 2.804 2.61 3.376 0.322
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.16 0.11 0.081 0.16 0.039
2.
27.102.66.2 -
AS45996 0 5 0.759 0.689 0.615 0.759 0.062
3.
10.10.1.209 -
- 0 5 0.775 0.826 0.7 1.078 0.145
4.
10.10.1.77 -
- 20 5 0.816 0.824 0.766 0.909 0.06
5.
100.127.56.5 -
- 0 5 4.792 3.296 1.031 4.792 1.469
6.
100.127.52.21 -
- 0 5 0.885 0.591 0.463 0.885 0.17
7.
10.222.45.100 -
- 0 5 7.208 4.776 1.213 12.479 4.988
8.
10.222.1.1 -
- 0 5 1.629 1.806 0.798 4.683 1.639
9.
72.14.203.90 -
AS15169 0 5 28.679 28.672 28.535 28.755 0.089
10.
142.251.118.138 tu-in-f138.1e100.net
AS15169 0 5 34.4 34.446 34.351 34.651 0.119
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.156 0.163 0.126 0.201 0.03
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 0.517 0.672 0.316 1.068 0.28
3.
100.64.1.2 -
- 0 5 0.858 0.714 0.428 0.858 0.17
4.
100.64.2.1 -
- 0 5 0.563 0.588 0.437 0.791 0.14
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 1.147 0.874 0.592 1.163 0.266
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 90.373 90.485 90.373 90.636 0.096
8.
95.59.172.43 95.59.172.43.static.…
AS9198 0 5 80.942 80.806 80.598 81.092 0.205
9.
82.200.159.199 mail-out1.cnpc.kz
AS9198 0 5 84.585 85.104 84.531 86.986 1.059
10.
172.217.19.238 lcarna-ad-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 93.495 93.583 93.495 93.83 0.143
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
10 hops · 80% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.065 0.069 0.053 0.084 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 60 5 103.96 79.284 54.608 103.96 34.898
4.
85.206.240.4 4-240-206-85.bacloud…
AS61272 20 5 106.38 80.651 53.019 106.38 26.374
5.
85.206.240.2 2-240-206-85.bacloud…
AS61272 20 5 94.961 79.556 67.61 94.961 12.186
6.
213.226.128.129 -
AS13194 60 5 84.7 81.681 78.663 84.7 4.269
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
84.15.68.93 -
AS13194 60 5 61.508 83.055 61.508 104.6 30.472
9.
142.251.195.144 -
AS15169 40 5 65.901 84.932 65.901 102.55 18.366
10.
142.251.98.113 nt-in-f113.1e100.net
AS15169 80 5 71.292 71.292 71.292 71.292 0
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.043 0.062 0.043 0.088 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 20 5 51.124 76.165 51.124 104.04 21.669
5.
154.54.63.226 be5388.ccr21.sto03.a…
AS174 20 5 95.487 114.36 68.309 181.57 48.3
6.
154.54.61.237 be2555.rcr21.cph01.a…
AS174 40 5 123.96 104.93 92.703 123.96 16.697
7.
154.54.61.229 be2504.ccr42.ham01.a…
AS174 80 5 128.5 128.5 128.5 128.5 0
8.
154.54.72.122 be7947.ccr42.fra05.a…
AS174 40 5 109.38 108.43 75.647 140.25 32.314
9.
154.54.59.53 be5970.agr31.fra05.a…
AS174 20 5 108.24 119.58 84.394 164.9 33.773
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
142.250.167.180 -
AS15169 40 5 103.1 96.537 72.28 114.23 21.731
12.
192.178.183.102 lcfraw-in-f102.1e100…
AS15169 0 5 82.715 96.617 82.715 120.65 14.744
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
13 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.119 0.145 0.119 0.166 0.023
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.666 0.657 0.593 0.72 0.046
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.136 1.11 0.867 1.651 0.317
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.584 0.613 0.525 0.788 0.108
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.852 0.784 0.585 0.891 0.122
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.777 0.965 0.734 1.531 0.324
7.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 0.911 0.869 0.794 0.978 0.077
8.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 0.961 0.994 0.947 1.075 0.054
9.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 2.309 1.675 1.459 2.309 0.356
10.
173.194.122.110 -
AS15169 40 5 1.464 2.436 1.464 4.208 1.537
11.
74.125.242.185 -
AS15169 0 5 1.589 1.582 1.419 1.744 0.118
12.
142.251.225.135 -
AS15169 0 5 1.236 1.255 1.159 1.314 0.062
13.
142.251.39.142 tzamsa-af-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 1.325 1.189 1.047 1.325 0.106
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.143 0.134 0.109 0.152 0.022
2.
185.246.189.5 -
AS200651 0 5 0.553 0.443 0.332 0.553 0.101
3.
5.183.211.194 334.et14.r2-ams2-nl.…
AS5405 0 5 2.423 2.405 2.37 2.425 0.022
4.
94.103.180.68 r1-ams2-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.729 2.619 2.547 2.729 0.068
5.
94.103.180.85 r7-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.626 2.589 2.517 2.671 0.06
6.
94.103.180.65 r5-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.687 2.639 2.566 2.716 0.06
7.
94.103.180.15 r3-ams1-nl.as5405.ne…
AS5405 0 5 2.552 2.534 2.461 2.579 0.049
8.
172.217.171.110 hhn03s02-in-f14.1e10…
AS15169 0 5 2.823 2.853 2.752 3.084 0.132
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.218 2.198 0.078 6.952 3.237
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 1.34 0.885 0.566 1.34 0.36
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.136 1.048 0.804 1.236 0.213
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.532 0.532 0.499 0.587 0.033
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.746 0.655 0.582 0.746 0.06
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.616 0.781 0.616 0.957 0.16
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.655 0.525 0.457 0.655 0.082
8.
192.178.24.142 tzamsa-aw-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 0.746 0.77 0.733 0.903 0.074
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.115 0.133 0.101 0.164 0.029
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.571 0.644 0.571 0.801 0.089
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 1.266 1.07 0.914 1.266 0.143
4.
45.152.39.64 -
AS50917 0 5 0.667 0.632 0.541 0.747 0.081
5.
89.37.98.254 ar1.nikhef.backbone.…
AS50917 0 5 0.912 0.784 0.691 0.912 0.096
6.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 0.82 0.892 0.685 1.134 0.177
7.
185.85.211.117 lo0.br1.ams01.nl.as4…
AS49127 0 5 0.589 0.564 0.515 0.621 0.041
8.
142.250.102.113 rb-in-f113.1e100.net
AS15169 0 5 2.409 2.445 2.409 2.493 0.029
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.235 0.236 0.166 0.371 0.093
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 0.676 1.467 0.425 5.129 2.048
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 6.771 7.57 4.109 13.968 3.765
4.
10.213.43.0 -
- 0 5 3.762 3.847 3.762 4.029 0.105
5.
193.37.216.122 et26.agg1.ams01.nl.a…
AS49127 0 5 3.747 3.808 3.714 4.074 0.15
6.
185.85.211.3 lo0.agg2.ams02.nl.as…
AS49127 0 5 3.999 4.005 3.924 4.058 0.053
7.
185.85.209.241 lo0.br2.ams03.nl.as4…
AS49127 0 5 4.133 4.273 4.077 4.697 0.245
8.
185.85.211.0 lo0.agg1.ams07.nl.as…
AS49127 0 5 4.944 4.756 4.626 4.944 0.13
9.
173.194.122.110 -
AS15169 60 5 4.413 4.39 4.367 4.413 0.032
10.
74.125.243.79 -
AS15169 0 5 4.556 5.25 4.443 6.978 1.088
11.
142.251.66.239 -
AS15169 0 5 4.362 4.598 4.362 5.126 0.302
12.
142.251.142.206 ncamsa-af-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 4.417 4.421 4.33 4.472 0.054
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.113 0.075 0.053 0.113 0.026
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.133 2.91 1.934 5.358 1.408
3.
83.143.81.206 vz01.servetheworld.n…
AS34989 0 5 0.731 0.62 0.364 0.796 0.166
4.
83.143.81.218 -
AS34989 0 5 0.507 0.44 0.334 0.521 0.089
5.
217.170.192.63 -
AS34989 0 5 0.496 0.456 0.307 0.581 0.12
6.
78.153.202.48 202-48.colo.sta.blac…
AS39122 0 5 18.423 18.255 18.048 18.423 0.151
7.
78.153.192.34 core-r02.bk3.39122.a…
AS39122 0 5 32.451 32.331 32.069 32.649 0.23
8.
78.153.193.44 core-r01.bk3.39122.a…
AS39122 0 5 32.589 32.476 32.125 32.676 0.214
9.
78.153.193.65 ec-r01.bk3.39122.as
AS39122 0 5 32.808 32.836 32.764 32.916 0.071
10.
72.14.202.210 -
AS15169 0 5 41.042 41.043 40.976 41.082 0.041
11.
142.251.38.110 lcarna-ac-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 38.353 38.372 38.302 38.43 0.048
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.138 0.086 0.051 0.138 0.045
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.124 -
AS206092 60 5 16.273 16.315 16.273 16.357 0.059
4.
79.127.194.73 vl221.war-eq1-core-1…
- 60 5 19.511 18.019 16.527 19.511 2.11
5.
195.12.255.121 war-b3-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 16.739 18.331 16.706 21.99 2.361
6.
62.115.61.22 -
AS1299 40 5 25.177 20.983 16.525 25.177 4.332
7.
142.251.98.113 nt-in-f113.1e100.net
AS15169 0 5 17.014 16.885 16.77 17.014 0.102
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.067 0.051 0.032 0.067 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 38.078 38.028 37.905 38.193 0.119
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 38.268 38.187 38.039 38.347 0.126
5.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 38.501 38.273 38.068 38.501 0.181
6.
142.251.13.138 wt-in-f138.1e100.net
AS15169 0 5 38.273 38.261 38.23 38.304 0.029
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.247 0.247 0.22 0.286 0.027
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 1.177 0.758 0.516 1.177 0.255
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.547 0.596 0.545 0.7 0.063
4.
86.104.125.25 tis.interlan.ro
- 0 5 0.799 0.794 0.662 1.074 0.164
5.
142.251.205.158 -
AS15169 20 5 7.726 7.747 7.556 7.922 0.151
6.
172.217.18.174 lcsofb-af-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 7.945 8.909 7.7 12.996 2.286
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.169 0.204 0.099 0.423 0.128
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 0 5 0.24 0.709 0.24 2.236 0.855
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.641 1.085 0.545 2.42 0.796
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 2.91 3.796 2.128 6.212 1.533
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 5.692 6.79 5.692 9.798 1.716
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.85 6.904 6.85 7.003 0.063
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 6.825 8.132 6.825 12.614 2.507
8.
79.101.96.166 -
AS8400 0 5 12.029 12.171 12.029 12.287 0.111
9.
172.217.21.206 fra16s12-in-f206.1e1…
AS15169 0 5 12.38 12.467 12.03 13.269 0.468
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.158 0.158 0.118 0.194 0.031
2.
46.23.98.1 -
AS50053 20 5 0.448 0.533 0.448 0.665 0.099
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 0.915 1.38 0.915 1.718 0.317
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 1.108 10.163 1.048 45.59 19.804
5.
172.18.0.35 -
- 0 5 1.82 1.781 1.196 2.385 0.503
6.
62.115.196.193 sto-b9-link.ip.twelv…
AS1299 40 5 21.611 21.695 21.277 22.197 0.465
7.
74.125.32.24 -
AS15169 0 5 21.027 21.796 21.027 23.108 0.78
8.
142.250.178.78 lcosln-ab-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 31.33 29.642 28.876 31.33 0.988
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.11 0.13 0.11 0.165 0.022
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 11.623 6.802 2.254 11.623 3.404
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 1.373 4.599 1.226 17.748 7.349
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.533 4.345 1.042 13.416 5.224
5.
178.18.234.19 -
- 0 5 0.647 0.817 0.591 1.596 0.435
6.
72.14.197.42 -
AS15169 0 5 6.524 3.18 0.62 6.524 2.842
7.
172.253.118.113 sl-in-f113.1e100.net
AS15169 0 5 229.45 179.17 104.6 229.45 50.67
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.134 0.149 0.1 0.176 0.032
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.662 0.554 0.396 0.662 0.106
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 0.523 0.71 0.523 1.086 0.218
4.
87.245.234.76 ae17-12.rt.tlp.sof.b…
AS9002 20 5 9.36 9.393 9.306 9.531 0.096
5.
87.245.251.31 gw-as15169.retn.net
AS9002 20 5 10.024 10.042 9.939 10.223 0.125
6.
192.178.194.138 mu-in-f138.1e100.net
AS15169 0 5 29.922 29.874 29.786 29.922 0.055
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
17 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.484 0.282 0.177 0.484 0.143
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 1.696 22.448 0.72 81.946 35.096
3.
100.127.255.106 -
- 0 5 8.958 9.998 5.265 16.373 4.989
4.
185.1.198.30 -
- 0 5 5.349 5.807 4.971 8.465 1.492
5.
192.178.248.235 -
AS15169 0 5 6.372 7.638 6.372 10.804 1.94
6.
74.125.245.64 -
AS15169 0 5 5.905 11.654 5.905 16.878 4.046
7.
142.251.242.41 -
AS15169 0 5 14.467 18.075 14.255 30.474 6.997
8.
192.178.247.235 -
AS15169 0 5 21.746 20.518 14.887 34.543 8.326
9.
209.85.245.54 -
AS15169 0 5 14.822 15.18 14.801 15.849 0.49
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15. - - 100 5 0 0 0 0 0
16. - - 100 5 0 0 0 0 0
17.
142.250.120.113 zo-in-f113.1e100.net
AS15169 0 5 14.753 14.704 14.507 15.182 0.284
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 40 5 0.151 0.143 0.136 0.151 0.007
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 2.446 1.358 0.956 2.446 0.612
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 1.05 0.891 0.793 1.05 0.105
4.
72.14.243.44 -
AS15169 0 5 0.546 0.975 0.407 2.671 0.952
5.
172.253.135.138 yudfwta-in-f138.1e10…
AS15169 0 5 1.973 1.773 1.685 1.973 0.118
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.095 0.091 0.102 0.004
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 26.148 43.046 26.148 95.391 29.396
4.
10.253.1.213 -
- 0 5 44.588 23.696 15.68 44.588 11.916
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.058 0.041 0.08 0.014
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 20 5 0.326 0.284 0.25 0.326 0.04
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 31.442 31.287 30.899 31.622 0.277
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 7.37 7.346 7.257 7.449 0.07
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 8.334 15.663 7.776 31.09 10.649
6.
4.69.141.46 ae1.3514.edge1.Dalla…
AS3356 0 5 7.132 6.892 6.501 7.493 0.424
7.
173.194.208.138 yudfwnl-in-f138.1e10…
AS15169 0 5 7.18 7.332 7.112 7.659 0.233
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.039 0.037 0.033 0.044 0.004
2.
82.38.8.1 -
AS197795 20 5 0.225 0.155 0.125 0.225 0.046
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.965 1.038 0.823 1.429 0.233
4.
157.254.174.2 cr001.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 3.731 1.814 0.636 3.731 1.255
5.
4.20.197.105 3-1-c13-1-0.ear1.Mia…
AS3356 40 5 0.657 0.757 0.639 0.977 0.19
6.
142.251.203.102 -
AS15169 0 5 5.316 2.361 0.98 5.316 1.875
7.
142.251.215.46 lcmiaa-ao-in-f14.1e1…
AS15169 0 5 1.223 1.625 1.019 3.215 0.919
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.23 0.215 0.168 0.283 0.045
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 188.48 463.81 188.48 819.17 266.17
3.
102.135.160.13 -
AS328364 0 5 0.519 4.297 0.519 19.064 8.254
4.
102.135.160.21 -
AS328364 0 5 0.589 0.691 0.589 0.875 0.115
5.
102.33.155.37 -
AS327782 0 5 0.659 1.566 0.659 4.004 1.377
6.
142.251.47.206 jnb03s11-in-f14.1e10…
AS15169 0 5 2.203 2.695 2.156 3.769 0.719