Check-Host.cc

Check MTR 1.1.1.1

Checked Oct 24, 2026 01:06:38 UTC |
| Check again |
AL
Albania, Tirana Keminet SHPK · AS197706
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.056 0.09 0.056 0.115 0.022
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
184.104.190.189 port-channel2.switch…
AS6939 0 5 229.95 186.79 74.079 365.68 115.28
5.
184.104.195.93 port-channel4.core3.…
AS6939 0 5 129.8 112.38 38.05 265.79 92.632
6.
4.68.68.205 -
AS3356 0 5 56.697 85.444 37.267 165.6 52.893
7.
171.75.10.169 ae1.14.edge2.bch1.ne…
AS3356 0 5 54.427 62.496 48.328 92.085 17.993
8.
212.162.45.42 adnettelecom.10ge.be…
AS3356 40 5 292.77 160.15 73.656 292.77 116.61
9.
162.158.16.15 -
AS13335 20 5 263.22 209.05 73.033 375.3 136.86
10.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 163.31 151.78 72.452 275.12 76.127
AU
Australia, Sydney Onidel Pty Ltd · AS152900
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.13 0.129 0.12 0.143 0.008
2.
163.227.128.101 -
AS152900 0 5 0.46 0.507 0.432 0.639 0.082
3.
103.216.222.71 cr1.sy3.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.39 0.453 0.385 0.513 0.062
4.
103.216.222.76 cr1.sy4.nsw.au.hostu…
AS136557 0 5 0.361 0.433 0.361 0.496 0.052
5.
45.127.172.154 13335.syd.equinix.co…
- 80 5 1.701 1.701 1.701 1.701 0
6.
108.162.247.83 -
AS13335 0 5 1.155 1.483 1.155 1.849 0.336
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.03 1.042 0.91 1.208 0.113
BA
Bosnia and Herzegovina, Novi Travnik Globalhost · AS200698
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.19.0.1 -
- 0 5 0.096 0.12 0.094 0.146 0.024
2.
185.212.110.1 -
AS200698 0 5 0.305 0.365 0.28 0.541 0.103
3.
77.77.215.41 b2b-77-77-215-41.sta…
AS42560 0 5 2.344 2.396 2.229 2.572 0.125
4.
185.81.60.30 -
AS21215 0 5 11.762 11.892 11.665 12.374 0.289
5.
185.18.12.1 at-vie-int-r-1-be1.u…
AS21215 0 5 21.521 21.053 20.204 21.547 0.63
6.
172.68.48.70 -
AS13335 0 5 34.713 22.056 17.859 34.713 7.131
7.
172.68.48.43 -
AS13335 0 5 16.962 17.926 16.476 22.707 2.681
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 17.812 17.94 17.812 18.076 0.094
BG
Bulgaria, Sofia Julian Achter(Aluy) · AS211507
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.107 0.167 0.107 0.201 0.038
2.
45.133.73.1 lain.45.133.73.1.al.…
AS211507 0 5 78.754 107.68 43.644 249.63 81.609
3.
10.0.1.1 -
- 0 5 0.582 0.571 0.386 0.748 0.175
4.
94.72.150.178 TH-JMX02.sof2.net.te…
- 0 5 0.482 0.553 0.42 0.712 0.128
5.
178.132.82.67 TH-BG1.sof2.net.tele…
AS57344 0 5 1.176 2.002 1.138 4.792 1.572
6.
178.132.82.79 -
AS57344 0 5 24.771 25.031 24.771 25.421 0.267
7.
178.132.82.80 TH-JMX01.inx4.FRF.ne…
AS57344 0 5 64.904 32.725 24.575 64.904 17.988
8.
178.132.82.94 TH-JMX01.EQ7.AM.net.…
AS57344 0 5 31.311 31.396 31.295 31.577 0.111
9.
185.1.184.40 cloudflare.inter-ix.…
- 0 5 30.932 31.069 30.582 31.87 0.478
10.
141.101.65.184 -
AS13335 0 5 31.141 31.098 30.944 31.32 0.153
11.
141.101.65.201 -
AS13335 0 5 31.84 31.894 31.451 32.247 0.306
12.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 31.303 31.43 31.303 31.606 0.127
CA
Canada, Montreal OVH SAS · AS16276
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.136 0.16 0.115 0.231 0.051
2.
192.168.202.1 -
- 0 5 0.269 0.321 0.268 0.434 0.07
3.
198.27.81.252 -
AS16276 0 5 0.687 0.895 0.687 1.048 0.152
4.
10.34.2.56 -
- 0 5 0.82 0.812 0.717 0.899 0.066
5.
10.74.8.210 -
- 0 5 0.781 0.614 0.48 0.781 0.119
6.
10.95.81.10 -
- 0 5 0.947 1.128 0.788 1.925 0.457
7.
192.99.146.49 be101.yto-tr1-sbb2-8…
AS16276 0 5 9.148 9.617 8.787 11.202 0.933
8.
10.200.5.7 -
- 0 5 10.081 10.04 9.235 10.793 0.576
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
108.162.239.18 -
AS13335 0 5 8.122 9.262 7.975 10.918 1.446
11.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 7.784 8.172 7.784 9.166 0.565
CH
Switzerland, Bern Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.151 0.22 0.135 0.376 0.096
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.772 0.86 0.716 1.052 0.139
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.97 1.087 0.97 1.367 0.169
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 6.678 2.45 0.86 6.678 2.437
5.
141.101.65.184 -
AS13335 0 5 0.901 0.915 0.784 1.012 0.086
6.
141.101.65.211 -
AS13335 0 5 35.069 8.325 1.358 35.069 14.951
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.205 1.261 1.155 1.518 0.145
CH
Switzerland, Zurich Private Layer INC · AS51852
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.161 0.148 0.097 0.24 0.056
2.
81.17.31.89 hosted-by.privateweb…
AS51852 0 5 0.567 0.604 0.409 0.794 0.145
3.
179.43.185.34 hostedby.privatelaye…
AS51852 0 5 0.614 0.526 0.449 0.614 0.063
4.
185.227.149.166 -
AS43440 0 5 0.573 0.556 0.408 0.699 0.119
5.
185.227.149.187 -
AS43440 0 5 19.254 19.253 19.187 19.351 0.068
6.
80.81.193.129 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 19.215 19.237 19.163 19.318 0.059
7.
162.158.84.239 -
AS13335 0 5 29.291 27.655 26.67 29.291 1.01
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 26.571 26.638 26.543 26.746 0.094
CN
China, Hohhot Alibaba Cloud · AS37963
19 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.079 0.095 0.079 0.112 0.017
2.
11.73.136.97 -
AS749 0 5 0.351 0.372 0.351 0.424 0.028
3.
11.73.35.249 -
AS749 0 5 0.401 0.457 0.34 0.777 0.18
4.
11.73.55.161 -
AS749 0 5 0.428 0.404 0.352 0.438 0.033
5.
10.136.53.189 -
- 0 5 1.175 1.08 0.876 1.537 0.281
6.
10.136.0.61 -
- 0 5 1.782 1.322 0.819 2.123 0.591
7.
10.136.0.70 -
- 0 5 4.983 4.156 0.856 7.31 2.347
8.
10.102.55.241 -
- 0 5 7.837 9.48 7.837 14.626 2.888
9.
10.216.229.106 -
- 0 5 7.518 7.606 7.518 7.736 0.093
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11.
125.33.184.181 -
AS4808 80 5 9.582 9.582 9.582 9.582 0
12. - - 100 5 0 0 0 0 0
13. - - 100 5 0 0 0 0 0
14. - - 100 5 0 0 0 0 0
15.
219.158.4.110 -
AS4837 60 5 50.268 50.223 50.179 50.268 0.063
16.
219.158.96.34 -
AS4837 0 5 240.45 216.91 195.84 248.4 25.402
17.
219.158.33.194 -
AS4837 0 5 203.46 217.63 196.83 243.42 18.312
18.
141.101.72.121 -
AS13335 0 5 255.05 234.24 203.03 255.05 21.699
19.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 243.99 216.19 191.2 243.99 24.846
CY
Cyprus, Larnaca MVPS LTD · AS202448
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.115 0.118 0.101 0.139 0.016
2.
193.24.232.1 gw.mvps.net
AS202448 0 5 0.425 0.509 0.374 0.802 0.168
3.
212.31.113.114 -
AS6866 0 5 2.054 2.89 1.747 6.477 2.011
4.
195.14.136.58 hu0-3-0-2-icr1.lyk.c…
AS6866 0 5 2.742 2.744 2.546 2.843 0.118
5.
195.14.136.245 be14.4-iag1.lat.cyta…
AS6866 0 5 2.3 2.333 2.248 2.477 0.087
6.
195.14.155.72 1-72.li.cytanet.com.…
AS6866 0 5 2.326 2.418 2.326 2.484 0.065
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.871 1.901 1.871 1.93 0.024
DE
Germany, Nuernberg Hetzner Online GmbH · AS24940
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.172 0.252 0.172 0.329 0.074
2.
172.31.1.1 -
- 0 5 2.026 3.438 2.026 4.506 0.897
3.
49.12.139.201 16068.your-cloud.hos…
AS24940 0 5 0.484 0.709 0.423 1.281 0.343
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
213.239.203.102 core-spine-rdev1.clo…
AS24940 0 5 0.646 1.722 0.56 6.077 2.434
7.
213.239.203.105 core12.nbg1.hetzner.…
AS24940 0 5 0.897 0.967 0.75 1.329 0.214
8.
213.239.237.242 core6.par.hetzner.co…
AS24940 0 5 13.305 13.444 13.161 14.056 0.356
9.
78.47.248.2 static.2.248.47.78.c…
AS24940 0 5 14.524 24.004 14.042 32.286 9.021
10.
141.101.67.142 -
AS13335 0 5 13.585 13.845 13.557 14.747 0.509
11.
141.101.67.161 -
AS13335 0 5 14.817 14.805 14.137 15.532 0.508
12.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 14.31 14.987 13.986 18.565 2.003
DE
Germany, Frankfurt am Main GHOSTnet GmbH · AS12586
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.042 0.082 0.042 0.132 0.031
2.
5.230.225.209 -
AS12586 0 5 5.373 3.713 2.552 5.373 1.199
3.
154.14.156.145 ae5-312.cr13-fra6.ip…
AS3257 0 5 0.278 0.338 0.278 0.399 0.053
4.
212.221.94.186 ip4.gtt.net
AS3257 0 5 1.224 8.532 0.925 33.679 14.192
5.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 0.499 0.533 0.499 0.583 0.033
6.
162.158.84.31 -
AS13335 0 5 1.345 3.481 0.806 12.691 5.156
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.678 0.627 0.577 0.681 0.048
DE
Germany, Frankfurt am Main Marc Fischer - Packets-Decreaser · AS214243
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.1 0.111 0.094 0.137 0.02
2.
5.231.234.1 cleancore.packets-de…
AS214243 0 5 3976.8 3753.4 3411.8 3976.8 218.96
3.
100.68.20.1 -
- 20 5 1.03 1.864 1.03 3.485 1.116
4.
92.242.166.5 irb5.rt-qfx10k-fkt2.…
AS203446 0 5 1.157 1.589 1.04 3.418 1.023
5.
162.158.84.216 -
AS13335 0 5 0.459 2.423 0.459 8.89 3.628
6.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 0.397 0.458 0.397 0.501 0.038
7.
162.158.84.135 -
AS13335 0 5 0.774 5.36 0.774 14.298 6.078
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.946 0.824 0.772 0.946 0.074
DE
Germany, Frankfurt am Main VMHeaven · AS215607
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.141 0.149 0.141 0.163 0.008
2.
62.192.153.49 49.153.192.62.datafo…
AS58212 0 5 0.513 6.013 0.494 27.719 12.133
3.
212.87.204.3 ae1.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 0 5 0.717 0.717 0.669 0.844 0.072
4.
212.87.204.252 ae1.ptx10k8.eqx-fr4.…
- 0 5 0.931 1.287 0.702 2.302 0.655
5.
162.158.84.212 -
AS13335 0 5 13.56 7.983 1.563 20.261 8.503
6.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 0.687 0.871 0.687 1.139 0.183
7.
162.158.84.243 -
AS13335 0 5 2.479 2.618 1.041 5.603 1.747
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.191 1.217 1.125 1.436 0.125
DE
Germany, Koblenz Starlink · AS14593
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.096 0.077 0.051 0.096 0.017
2.
192.168.1.1 -
- 0 5 0.863 0.862 0.831 0.909 0.028
3.
100.64.0.1 -
- 0 5 16.559 18.248 14.852 26.032 4.65
4.
172.16.252.36 -
- 0 5 17.864 21.759 17.279 28.36 4.601
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
206.224.70.83 undefined.hostname.l…
AS14593 0 5 14.778 18.824 14.778 22.284 2.707
7.
206.214.226.9 -
AS14593 0 5 26.811 30.003 22.377 44.076 8.374
8.
162.158.84.79 -
AS13335 0 5 17.36 18.372 15.683 20.86 2.07
9.
162.158.84.227 -
AS13335 0 5 29.269 33.525 22.568 59.261 14.633
10.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 14.725 22.039 14.725 26.07 4.449
DE
Germany, Frankfurt am Main ISPLABS LIMITED · AS213905
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.106 0.094 0.07 0.106 0.014
2.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.169 0.213 0.169 0.244 0.034
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8. - - 100 5 0 0 0 0 0
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10. - - 100 5 0 0 0 0 0
11. - - 100 5 0 0 0 0 0
12.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 6.508 5.527 4.62 6.781 1.036
DK
Denmark, Glostrup Municipality Glesys AB · AS42708
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.121 0.104 0.082 0.125 0.019
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.8.71.1 -
AS42708 0 5 15.137 32.741 14.849 70.819 22.926
4.
80.67.4.216 be-7.cr3.sto2.se.por…
AS42708 40 5 24.354 40.086 24.311 71.594 27.286
5.
80.67.9.74 be-25.cr3.sto1.se.po…
AS42708 0 5 37.267 32.895 24.627 39.164 5.731
6.
192.121.80.23 as13335-10g-sk1.sthi…
- 0 5 28.475 43.623 25.366 68.841 20.526
7.
172.68.180.45 -
AS13335 0 5 66.551 48.547 25.668 68.378 21.29
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 76.484 38.575 24.998 76.484 21.854
ES
Spain, Bilbao 24racks Cloud S.L. · AS214340
9 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.232 0.213 0.17 0.25 0.03
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
193.221.194.251 ae0.930.cr2.fra-drt7…
AS62403 0 5 42.054 41.151 38.278 44.45 2.3
4.
193.221.194.250 ae8.930.cr1.fra-drt7…
AS62403 0 5 41.184 41.872 38.167 46.209 3.885
5.
195.219.221.150 ix-bundle-30-4037.qc…
AS6453 0 5 37.304 37.643 37.239 38.441 0.48
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
195.219.220.129 if-bundle-66-2.qcore…
AS6453 80 5 38.029 38.029 38.029 38.029 0
8.
195.219.87.51 if-bundle-11-2.qcore…
AS6453 0 5 38.807 38.471 38.263 38.807 0.229
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 20 5 41.747 43.529 41.693 48.767 3.492
ES
Spain, Barcelona ColdHosting SL · AS197795
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.131 0.155 0.131 0.205 0.03
2.
185.230.55.1 -
AS197795 0 5 0.395 0.391 0.37 0.413 0.02
3.
194.26.100.2 cr001.bcn.eu.as26141…
AS26141 0 5 27.534 27.483 27.399 27.543 0.061
4.
185.1.119.7 ipv4.de-cix.bcn.clou…
- 0 5 36.073 26.556 17.824 42.207 11.695
5.
172.68.92.21 -
AS13335 0 5 18.537 18.057 17.635 18.537 0.373
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 17.551 17.754 17.551 18.007 0.181
FI
Finland, Helsinki Julian Achter(Aluy) · AS211507
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.237 0.268 0.17 0.409 0.09
2.
45.137.69.1 -
AS211507 0 5 0.693 0.649 0.483 0.693 0.092
3.
185.218.195.129 -
AS213468 0 5 0.574 0.65 0.574 0.778 0.077
4.
185.218.193.177 -
AS207003 0 5 1.695 1.751 1.451 2.111 0.235
5.
185.195.149.101 -
AS199508 0 5 5.05 5.104 4.982 5.304 0.139
6.
193.110.224.29 cloudflare.ficix2.fi…
- 0 5 4.855 25.351 4.855 69.413 29.244
7.
162.158.236.11 -
AS13335 0 5 5.982 6.187 5.982 6.467 0.203
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 5.095 5.283 5.095 5.421 0.126
FI
Finland, Helsinki FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.167 0.187 0.146 0.227 0.034
2.
37.228.129.2 -
AS200651 0 5 0.429 0.509 0.429 0.726 0.123
3.
5.183.211.140 335.et1.r1-hel1-fi.a…
AS5405 0 5 0.507 0.514 0.448 0.604 0.065
4.
94.103.180.94 r2-sto2-se.as5405.ne…
AS5405 0 5 18.989 18.988 18.899 19.045 0.056
5.
94.103.180.3 r4-ber1-de.as5405.ne…
AS5405 0 5 19.042 19.104 19.042 19.213 0.07
6.
162.158.112.10 -
AS13335 0 5 18.934 25.612 18.934 50.999 14.196
7.
162.158.112.33 -
AS13335 0 5 29.19 27.14 19.241 33.621 6.331
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 19.052 19.111 19.051 19.251 0.083
FR
France, Gravelines OVH SAS · AS16276
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.082 0.061 0.045 0.082 0.014
2.
164.132.200.252 -
AS16276 0 5 0.662 0.499 0.428 0.662 0.094
3.
10.17.134.58 -
- 0 5 0.705 0.763 0.647 0.902 0.119
4.
10.73.240.64 -
- 20 5 0.37 0.447 0.37 0.515 0.076
5.
172.20.16.32 -
- 0 5 1.332 2.491 1.332 2.952 0.68
6.
37.59.16.31 -
AS16276 0 5 1.299 1.239 1.104 1.403 0.115
7.
57.128.234.10 par-th2-sbb2-ptx.fr.…
AS16276 0 5 5.022 4.882 4.759 5.022 0.114
8.
10.200.2.77 -
- 0 5 4.847 4.834 4.793 4.874 0.03
9. - - 100 5 0 0 0 0 0
10.
141.101.67.142 -
AS13335 0 5 4.786 4.83 4.786 4.878 0.034
11.
141.101.67.171 -
AS13335 0 5 5.937 5.939 5.754 6.09 0.148
12.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 5.296 5.438 5.296 5.607 0.119
FR
France, Paris DataCamp Limited · AS212238
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.084 0.067 0.097 0.012
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.157.112.125 -
AS206092 0 5 9.572 21.143 9.549 67.442 25.881
4.
79.127.195.34 vl221.par-itx5-core-…
- 0 5 9.636 9.599 9.433 9.678 0.095
5.
169.150.194.131 vl264.par-eq5-edge-1…
- 0 5 61.826 53.33 9.772 130.11 46.73
6.
169.150.195.197 cloudflare-par.cdn77…
- 0 5 32.795 35.375 10.634 93.474 33.886
7.
141.101.67.142 -
AS13335 0 5 61.201 30.441 10.128 61.201 19.369
8.
141.101.67.167 -
AS13335 0 5 11.638 47.326 11.638 85.779 34.763
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 47.805 32.985 10.85 59.855 21.942
GB
United Kingdom, London ABR Hosting · AS203758
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.2 0.131 0.338 0.079
2.
172.31.253.2 -
- 0 5 0.444 0.541 0.444 0.645 0.081
3.
172.31.254.4 -
- 0 5 0.372 0.452 0.372 0.576 0.074
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
206.148.26.13 po2.lon-thw-cr4.glob…
AS7578 0 5 7.245 7.332 7.165 7.606 0.184
6.
206.148.26.12 po150.lon-thn-bb1.gl…
AS7578 0 5 7.597 7.439 7.342 7.597 0.1
7.
206.148.26.155 po200.lon-thn-cr8.gl…
AS7578 0 5 7.088 7.207 7.088 7.411 0.127
8.
195.66.227.207 -
- 0 5 13.333 11.329 7.546 19.342 5.058
9.
141.101.71.175 -
AS13335 0 5 7.232 7.521 7.232 7.868 0.249
10.
141.101.71.229 -
AS13335 0 5 8.94 9.747 8.358 13.938 2.365
11.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 8.041 8.31 8.041 8.464 0.166
HK
Hong Kong, Hong Kong Offshore LC · AS214472
9 hops · 20% loss
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.08 0.092 0.08 0.129 0.02
2.
45.204.146.1 -
- 20 5 6.067 3.751 1.473 6.067 2.288
3.
172.31.101.8 -
- 0 5 16.49 145.79 16.49 300.41 137.57
4.
172.31.101.0 -
- 0 5 1.407 1.457 1.286 1.604 0.125
5.
172.31.250.10 -
- 0 5 0.995 0.999 0.877 1.199 0.131
6.
193.239.117.14 -
- 20 5 7.68 8.191 7.104 10.319 1.443
7.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 6.86 6.944 6.727 7.27 0.208
8.
162.158.84.37 -
AS13335 20 5 7.378 10.006 7.171 17.998 5.328
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 20 5 7.231 7.183 7.051 7.247 0.09
HR
Croatia, Zagreb cyber_Folks d.o.o · AS201563
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.129 0.113 0.08 0.13 0.021
2.
185.58.73.2 2.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.355 0.428 0.355 0.474 0.049
3.
185.58.73.3 3.73.58.185.as201563…
AS201563 0 5 0.393 0.412 0.38 0.507 0.052
4.
149.6.30.105 gi100-0-0-6.rcr21.za…
AS174 0 5 29.835 29.967 29.835 30.011 0.074
5.
149.6.30.210 cloudflare.demarc.co…
AS174 0 5 28.782 43.225 28.782 70.893 17.295
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 28.137 28.159 28.06 28.269 0.075
HU
Hungary, Budapest M247 Europe SRL · AS9009
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.105 0.101 0.082 0.113 0.011
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
45.11.172.126 -
AS212238 0 5 14.617 30.939 14.617 63.673 20.091
4. - - 100 5 0 0 0 0 0
5.
149.6.182.74 -
AS174 0 5 20.018 32.438 15.69 78.773 26.137
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 50.123 30.631 14.7 58.805 21.971
IL
Israel, Petach Tikwa CLOUD LEASE Ltd · AS206446
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.178 0.186 0.141 0.258 0.047
2.
94.154.123.129 -
AS206446 0 5 0.507 1.043 0.507 1.602 0.453
3.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 0.803 0.653 0.491 0.85 0.162
4.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 0.975 1.154 0.908 1.921 0.429
5.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 1.467 1.433 1.329 1.509 0.066
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.817 0.764 0.717 0.817 0.037
IL
Israel, Netanja CLOUD LEASE Ltd · AS206446
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.094 0.11 0.09 0.147 0.023
2.
195.211.24.33 -
AS206446 0 5 0.369 3.673 0.35 16.724 7.294
3.
172.16.6.49 -
- 0 5 2.819 4.797 1.707 8.147 2.732
4.
31.154.208.205 partner-p.cloudlease…
AS12400 0 5 1.086 1.142 1.045 1.254 0.085
5.
82.102.131.50 -
AS12400 0 5 1.602 1.509 1.404 1.649 0.11
6.
82.102.131.51 -
AS12400 0 5 2.239 1.99 1.859 2.239 0.154
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.342 1.386 1.332 1.477 0.059
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.145 0.325 0.145 0.785 0.263
2.
172.30.3.3 -
- 0 5 0.66 0.709 0.645 0.783 0.057
3.
172.30.2.2 -
- 0 5 1.974 2.198 1.974 2.479 0.196
4.
172.16.77.1 -
- 0 5 2.166 2.222 1.909 2.453 0.227
5.
172.16.88.1 -
- 0 5 2.293 2.44 2.223 3.069 0.352
6.
172.25.4.205 -
- 0 5 2.535 2.677 2.474 2.915 0.183
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.21.211.10 -
- 0 5 42.78 43.893 41.475 46.078 1.789
9.
10.21.21.10 -
- 0 5 43.76 42.861 41.158 43.76 1.07
10.
80.81.194.180 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 74.71 74.654 71.912 78.63 2.737
11.
162.158.84.237 -
AS13335 0 5 72.845 74.678 71.265 78.72 2.972
12.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 78.993 75.59 72.646 78.993 2.628
IR
Iran, Tehran Pars Abr Toseeh Ertebatat LTD · AS198154
12 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.156 0.22 0.156 0.368 0.09
2.
172.26.21.21 -
- 0 5 0.55 0.647 0.55 0.714 0.064
3.
172.30.2.2 -
- 0 5 2.067 2.163 2.067 2.229 0.064
4.
172.16.77.1 -
- 0 5 1.954 2.182 1.954 2.424 0.207
5.
172.16.88.1 -
- 0 5 2.224 2.389 2.192 2.709 0.243
6.
172.25.4.205 -
- 0 5 2.162 2.504 2.162 2.658 0.2
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
10.21.211.10 -
- 0 5 42.845 43.235 41.354 45.247 1.474
9.
10.21.21.10 -
- 0 5 41.617 42.124 41.288 43.43 0.839
10.
80.81.194.180 de-cix-frankfurt.as1…
- 0 5 74.513 74.096 70.779 75.502 1.894
11.
162.158.84.237 -
AS13335 0 5 79.177 76.765 73.75 79.177 2.343
12.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 72.259 76.138 72.259 79.925 3.595
IS
Iceland, Reykjavik (Miðborg) FlokiNET ehf · AS200651
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.196 0.191 0.123 0.251 0.049
2.
82.221.101.253 -
AS50613 0 5 0.356 0.773 0.356 1.745 0.56
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 2.154 2.233 2.15 2.306 0.077
IT
Italy, Como LAKENETWORKS · AS6517
5 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.159 0.296 0.128 0.869 0.319
2.
5.231.80.252 cr01.mil1.it.lakenet…
AS6517 0 5 0.488 0.632 0.447 0.903 0.18
3.
185.1.114.25 cloudflare.minap.it
- 60 5 1.531 1.352 1.173 1.531 0.253
4.
188.114.100.31 -
AS13335 0 5 13.543 5.978 1.119 13.543 6.48
5.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.603 0.819 0.603 1.065 0.198
JP
Japan, Tokyo PAN-LIAN TECHNOLOGY · AS206675
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.098 0.245 0.081 0.737 0.276
2.
216.38.168.1 -
AS206675 0 5 0.672 0.62 0.446 0.756 0.114
3.
8.244.130.89 -
AS3356 0 5 1.565 3.159 1.153 9.515 3.565
4.
213.155.129.38 tky-b2-link.ip.twelv…
AS1299 0 5 3.241 3.595 3.241 3.928 0.314
5.
213.248.84.115 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 80 5 7.646 7.646 7.646 7.646 0
6.
103.22.201.131 -
AS13335 0 5 1.808 4.031 1.697 12.809 4.907
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.229 1.197 1.123 1.314 0.075
KR
South Korea, Seoul KDATACENTER · AS45996
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.132 0.154 0.125 0.2 0.03
2.
27.102.66.2 -
AS45996 0 5 0.806 0.838 0.745 0.959 0.079
3.
10.10.1.169 -
- 0 5 0.849 0.903 0.734 1.09 0.13
4.
10.10.1.73 -
- 0 5 0.829 1.142 0.721 2.438 0.727
5.
10.2.0.22 -
- 0 5 1.76 1.828 1.752 2.075 0.139
6.
10.2.0.62 -
- 0 5 2.263 2.125 1.995 2.263 0.104
7.
139.150.100.68 -
- 20 5 2.498 5.228 2.24 13.492 5.511
8.
141.101.82.19 -
AS13335 0 5 1.819 2.078 1.819 2.248 0.176
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.506 1.603 1.506 1.701 0.08
KZ
Kazakhstan, Almaty vdska · AS49791
10 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.164 0.443 0.139 1.311 0.5
2.
45.43.159.1 -
AS49791 0 5 0.626 0.656 0.277 1.425 0.46
3.
100.64.1.2 -
- 0 5 0.713 0.569 0.371 0.713 0.142
4.
100.64.2.1 -
- 0 5 0.594 0.567 0.46 0.667 0.088
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
178.88.71.104 -
AS9198 0 5 0.759 1.252 0.758 2.62 0.781
7.
95.59.170.132 -
AS9198 0 5 1.789 1.687 1.503 1.854 0.137
8.
92.47.150.188 -
AS50482 0 5 8.772 13.676 2.951 43.833 17
9.
95.57.207.238 -
AS9198 0 5 2.139 2.172 1.975 2.371 0.153
10.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.248 1.353 1.248 1.53 0.12
LT
Lithuania, Pilaite Informacines sistemos.. · AS61272
11 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.068 0.079 0.062 0.11 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
158.173.79.3 -
- 20 5 28.787 40.801 28.787 76.246 23.63
4.
85.206.240.4 4-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 28.464 38.141 28.43 70.36 18.224
5.
85.206.240.1 1-240-206-85.bacloud…
AS61272 0 5 77.295 57.635 28.433 97.159 28.531
6.
87.245.242.233 et002.rt.omt.sqq.lt.…
AS9002 0 5 84.965 67.102 33.891 119.36 35.03
7.
87.245.232.91 ae13-8.rt.lim.waw.pl…
AS9002 0 5 57.5 63.332 37.853 95.081 21.112
8.
162.158.100.252 -
AS13335 0 5 56.018 64.686 38.834 97.799 27.019
9.
162.158.100.18 -
AS13335 0 5 56.192 66.456 45.38 98.315 20.535
10.
162.158.100.23 -
AS13335 0 5 72.94 63.884 37.926 119.11 33.907
11.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 56.036 52.755 37.943 71.918 13.532
LV
Latvia, Riga Orion Network Limited · AS41564
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.052 0.079 0.052 0.111 0.02
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
196.196.53.1 -
AS41564 0 5 32.286 67.583 32.286 105.61 32.859
4.
149.14.74.120 te0-3-1-2.rcr51.rix0…
AS174 0 5 81.48 49.239 32.184 81.48 22.014
5.
149.14.74.114 -
AS174 0 5 57.534 64.978 32.422 104.75 26.032
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 77.889 82.025 31.724 131.56 35.68
MD
Moldova, Chisinau Trabia SRL · AS43289
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.063 0.095 0.063 0.148 0.031
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
178.175.128.233 -
AS43289 0 5 111.77 86.656 42.265 111.92 29.978
4.
178.17.161.114 -
AS43289 0 5 36.018 52.909 35.972 102.62 28.821
5.
185.1.45.16 cloudflare.kivix.net
- 0 5 64.404 64.824 47.302 81.197 13.803
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 56.556 67.825 49.531 103.52 21.105
NL
Netherlands, Amsterdam Julian Achter(Aluy) · AS211507
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.557 0.238 0.119 0.557 0.182
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.703 0.734 0.526 0.83 0.127
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.991 1.258 0.991 1.771 0.319
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 5.636 2.309 0.659 5.636 1.92
5.
141.101.65.184 -
AS13335 0 5 0.675 0.857 0.675 1.206 0.21
6.
141.101.65.203 -
AS13335 0 5 1.692 3.694 1.143 11.829 4.561
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.177 1.276 0.993 1.583 0.223
NL
Netherlands, Amsterdam FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.117 0.142 0.105 0.207 0.039
2.
185.246.189.6 -
AS200651 0 5 0.341 0.469 0.341 0.61 0.104
3. - - 100 5 0 0 0 0 0
4.
185.8.179.36 -
AS50673 0 5 3.289 1.453 0.946 3.289 1.027
5.
185.1.222.191 speed-ix.cloudflare.…
- 0 5 15.874 5.919 3.211 15.874 5.568
6.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 2.833 2.903 2.833 2.952 0.057
7.
141.101.65.239 -
AS13335 0 5 4.107 3.991 3.61 4.127 0.217
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 3.223 3.26 3.193 3.326 0.052
NL
Netherlands, Amsterdam Trivox, NL · AS216078
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.331 0.244 0.117 0.357 0.105
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.71 0.79 0.597 1.293 0.286
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 0.766 1.071 0.766 1.473 0.272
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 10.797 3.245 1.1 10.797 4.227
5.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 1.141 0.865 0.714 1.141 0.164
6.
141.101.65.231 -
AS13335 0 5 24.775 6.331 1.465 24.775 10.314
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.042 1.142 1.042 1.332 0.112
NL
Netherlands, Amsterdam Joel Krause · AS200912
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.178 0.198 0.15 0.236 0.036
2.
193.178.226.1 -
AS216078 0 5 0.739 0.763 0.467 1.12 0.232
3.
100.69.31.20 -
- 0 5 2.527 1.504 1.062 2.527 0.595
4.
185.1.240.29 peering.era-ix.nl
- 0 5 10.777 2.927 0.842 10.777 4.391
5.
141.101.65.185 -
AS13335 0 5 0.76 0.832 0.747 0.919 0.08
6.
141.101.65.229 -
AS13335 0 5 2.139 4.1 1.526 13.297 5.146
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.154 1.262 1.154 1.387 0.102
NL
Netherlands, Eygelshoven VMHeaven · AS51396
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.203 0.354 0.203 0.732 0.22
2.
45.153.34.253 -
AS51396 0 5 1.15 1.252 0.894 2.103 0.49
3.
78.142.18.1 -
AS213438 0 5 11.808 10.742 0.516 23.064 9.897
4.
213.39.36.109 ae3-1160.cr5-ams2.ip…
AS3257 0 5 3.782 3.79 3.736 3.866 0.049
5.
213.200.117.58 ae15.cr6-ams1.ip4.gt…
AS3257 0 5 4.704 13.523 4.461 49.275 19.985
6.
87.119.94.210 -
AS3257 0 5 3.99 6.335 3.99 13.754 4.164
7.
141.101.65.184 -
AS13335 0 5 3.865 3.983 3.848 4.207 0.146
8.
141.101.65.195 -
AS13335 0 5 18.126 7.766 5.135 18.126 5.791
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 4.351 4.491 4.336 4.776 0.176
NO
Norway, Oslo ServeTheWorld AS · AS34989
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.112 0.108 0.094 0.125 0.013
2.
46.251.249.1 -
AS34989 0 5 2.958 2.822 2.2 4.143 0.792
3.
217.170.193.176 -
AS34989 0 5 0.769 0.703 0.606 0.769 0.06
4.
83.143.81.216 -
AS34989 0 5 0.452 0.522 0.429 0.696 0.113
5.
217.170.192.61 -
AS34989 0 5 0.41 0.4 0.319 0.502 0.065
6.
185.1.55.41 -
- 0 5 1.237 4.401 1.235 10.482 4.434
7.
162.158.220.15 -
AS13335 0 5 0.948 1.065 0.746 1.634 0.353
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.594 0.619 0.566 0.72 0.059
PL
Poland, Warsaw F.N.S. HOLDINGS LTD · AS206092
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.073 0.08 0.062 0.109 0.017
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
85.237.212.125 -
AS206092 40 5 16.327 16.46 16.327 16.607 0.14
4.
79.127.194.73 vl221.war-eq1-core-1…
- 0 5 16.562 16.566 16.506 16.624 0.047
5. - - 100 5 0 0 0 0 0
6.
149.14.232.121 te0-0-0-43.201.rcr61…
AS174 40 5 17.148 30.174 17.148 56.075 22.43
7.
162.158.100.67 -
AS13335 0 5 24.76 19.525 16.757 24.76 3.663
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 16.651 16.63 16.584 16.671 0.032
RO
Romania, Bacău ITITAN HOSTING · AS214062
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.072 0.081 0.072 0.095 0.009
2. - - 100 5 0 0 0 0 0
3.
100.64.39.1 -
- 0 5 59.508 54.044 52.556 59.508 3.056
4.
212.87.204.137 -
- 0 5 52.884 53.348 52.721 55.303 1.096
5.
212.87.204.251 ae2.mx304.drt-fra8.s…
- 0 5 53.986 53.159 52.772 53.986 0.509
6.
162.158.84.102 -
AS13335 20 5 53.785 57.478 53.745 62.257 4.375
7.
162.158.84.78 -
AS13335 0 5 52.987 53.235 52.962 53.576 0.287
8.
162.158.84.249 -
AS13335 0 5 54.112 60.018 53.494 74.865 9.362
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 53.163 53.339 53.163 53.57 0.15
RO
Romania, Bucharest FlokiNET ehf · AS200651
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.247 0.289 0.245 0.368 0.05
2.
185.247.224.253 -
AS200651 0 5 0.627 0.844 0.617 1.155 0.226
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.743 0.683 0.588 0.812 0.091
4.
5.183.211.190 333.et19-1.r2-buh1-r…
AS5405 0 5 0.636 0.64 0.503 0.783 0.101
5.
94.103.180.79 r2-sof1-bg.as5405.ne…
AS5405 0 5 7.236 7.348 7.206 7.514 0.13
6.
162.158.208.44 -
AS13335 40 5 8.193 8.51 7.915 9.424 0.802
7.
162.158.208.57 -
AS13335 0 5 11.374 13.31 7.595 23.634 6.06
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 7.507 7.623 7.507 7.756 0.098
RS
Serbia, Belgrade DCX DOO · AS8400
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.109 0.121 0.103 0.148 0.017
2.
79.101.53.97 rs-24.dcx.rs
AS8400 0 5 0.244 0.304 0.244 0.36 0.043
3.
10.0.0.1 -
- 0 5 0.475 0.493 0.402 0.682 0.108
4.
178.221.43.165 telekom-transit1.dcx…
AS8400 0 5 9.173 7.723 2.098 12.85 5.123
5.
212.200.233.5 -
AS8400 0 5 5.626 6.041 5.613 7.586 0.864
6.
212.200.233.74 -
AS8400 0 5 6.95 6.989 6.826 7.11 0.109
7.
212.200.7.82 -
AS8400 0 5 8.03 7.101 6.833 8.03 0.519
8.
172.68.152.2 -
AS13335 0 5 27.772 11.886 7.358 27.772 8.922
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 7.319 6.839 6.638 7.319 0.274
RU
Russia, Moscow Anton Levin · AS50053
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.168 0.252 0.168 0.5 0.139
2.
46.23.98.1 -
AS50053 20 5 0.56 0.791 0.538 1.16 0.298
3.
195.211.101.1 gate.datacheap.ru
AS16262 0 5 4.181 4.325 2.642 8.818 2.585
4.
92.63.203.24 datacheap-protect-pe…
AS202984 0 5 10.961 3.574 1.143 10.961 4.151
5.
92.63.203.26 ae14-lag.highspeedne…
AS202984 0 5 1.272 1.737 1.166 3.684 1.088
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
62.115.199.207 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 0 5 23.294 22.17 21.292 23.294 0.758
8.
172.68.180.25 -
AS13335 0 5 27.867 23.415 21.291 27.867 2.626
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 20.745 21.528 20.745 22.861 0.814
SG
Singapore, Singapore FDCservers · AS30058
8 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.15 0.177 0.108 0.298 0.071
2.
50.7.21.1 -
AS30058 0 5 2.366 14.219 2.366 61.086 26.198
3.
66.90.65.56 -
AS30058 0 5 1.091 8.711 1.091 39.008 16.936
4.
66.90.65.62 -
AS30058 0 5 1.065 4.635 1.048 13.794 5.545
5.
66.90.65.49 -
AS30058 0 5 1.141 10.168 0.988 45.405 19.701
6.
172.69.117.60 -
AS13335 0 5 0.626 0.531 0.443 0.626 0.066
7. - - 100 5 0 0 0 0 0
8.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 0.902 0.898 0.844 0.943 0.035
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
T1
Tor, Onion ·
TR
Turkey, Istanbul Pixoof Teknoloji · AS51722
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.181 0.197 0.144 0.293 0.055
2.
31.40.196.1 -
AS203771 0 5 0.569 0.553 0.515 0.634 0.049
3.
5.253.168.137 mx204.equinix_il04-t…
AS209447 0 5 7.962 2.37 0.459 7.962 3.194
4.
87.245.234.76 ae17-12.rt.tlp.sof.b…
AS9002 60 5 9.886 9.885 9.884 9.886 0.001
5.
87.245.248.221 gw-as13335.retn.net
AS9002 60 5 9.915 9.949 9.915 9.984 0.048
6.
162.158.208.57 -
AS13335 0 5 10.43 12.559 9.99 17.687 3.338
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 10.193 10.108 9.999 10.193 0.079
UA
Ukraine, Khmelnytskyi GMhost EE · AS201094
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.23 0.224 0.156 0.287 0.055
2.
45.129.97.1 gw.gmhost.hosting
AS201094 0 5 1.138 9.486 0.647 42.417 18.418
3.
100.127.255.106 -
- 0 5 6.089 6.025 5.021 7.996 1.166
4.
185.1.63.113 vizitnet-ix.giganet.…
- 0 5 5.579 14.245 5.333 36.938 13.794
5.
185.1.62.76 cloudflare-ix.gigane…
- 80 5 5.662 5.662 5.662 5.662 0
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 4.685 5.227 4.685 7.037 1.02
US
United States, Dallas Ipxo LLC · AS396993
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.148 0.123 0.112 0.148 0.015
2.
199.47.146.1 1.146.47.199.ip.sora…
AS396993 0 5 1.331 2.275 0.557 7.365 2.859
3.
62.115.205.54 dls-b7-link.ip.twelv…
AS1299 60 5 0.806 0.838 0.806 0.87 0.045
4.
80.239.132.247 cloudflareusinc-ic-3…
AS1299 0 5 0.433 0.449 0.336 0.537 0.074
5.
141.101.74.147 -
AS13335 0 5 1.711 1.915 1.704 2.218 0.268
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.841 1.358 1.152 1.841 0.285
US
United States, Los Angeles DCX DOO · AS29802
4 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.122 0.167 0.122 0.214 0.036
2.
107.155.88.170 beast-us.dcx.rs
AS29802 80 5 0.296 0.296 0.296 0.296 0
3.
107.155.88.169 107-155-88-169.stati…
AS29802 0 5 18.23 43.226 11.903 147.84 58.56
4.
10.253.1.213 -
- 0 5 13.372 15.686 12.013 20.401 3.358
US
United States, Houston ColdHosting · AS197795
9 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.085 0.105 0.07 0.153 0.038
2.
23.26.146.1 ip1-houston1-ddos.co…
AS197795 0 5 0.324 0.964 0.312 3.409 1.366
3.
108.165.47.3 cr002.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 32.093 32.185 31.109 34.578 1.385
4.
108.165.47.2 cr001.hou.us.as26141…
AS26141 0 5 23.173 23.221 22.823 24.328 0.633
5.
4.1.109.233 lag-31-1340-99.bear2…
AS3356 0 5 24.308 31.088 23.427 43.975 9.216
6. - - 100 5 0 0 0 0 0
7.
4.16.234.182 -
AS3356 0 5 8.201 6.937 6.257 8.201 0.872
8.
141.101.74.13 -
AS13335 0 5 9.897 9.745 8.755 10.513 0.699
9.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 7.251 7.29 7.242 7.34 0.042
US
United States, Miami ColdHosting · AS197795
7 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 0 5 0.06 0.058 0.044 0.071 0.009
2.
82.38.8.1 -
AS197795 0 5 0.161 0.143 0.117 0.178 0.025
3.
157.254.174.3 cr002.mia.us.as26141…
AS26141 0 5 0.739 0.778 0.662 0.901 0.107
4.
206.41.108.18 -
- 0 5 1.678 1.543 1.316 1.761 0.182
5.
108.162.211.11 -
AS13335 0 5 0.975 0.934 0.814 1.105 0.112
6.
108.162.211.83 -
AS13335 0 5 1.842 4.899 1.842 10.444 4.193
7.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.33 1.271 1.179 1.401 0.092
ZA
South Africa, Johannesburg Virtarix · AS328364
6 hops
Bậc Trạm Tọa Độ Cỗ Máy Giao Chuyển Phân Khu Tự Trị Điện Toán (ASN) Thất Thoát Gói (%) Chế Trọng Phóng Cứu (Snt) Kỷ Lực Cận Chóp (Last) Trị Số Quân Bình Khoảng (Avg) Tối Thượng Nhanh Đỉnh (Best) Khoảnh Khắc Lao Dốc Tệ (Wrst) Biên Độ Lệch Ngãng (StDev)
1.
172.18.0.1 -
- 20 5 0.145 0.15 0.117 0.188 0.028
2.
102.208.216.1 -
AS328364 0 5 125.97 568.1 125.97 1016.8 387.92
3.
102.135.160.13 -
AS328364 0 5 1.327 0.72 0.521 1.327 0.342
4.
102.135.160.21 -
AS328364 0 5 0.434 0.514 0.434 0.6 0.076
5.
102.33.155.37 -
AS327782 0 5 0.802 0.696 0.544 0.898 0.152
6.
1.1.1.1 one.one.one.one
AS13335 0 5 1.825 1.869 1.776 1.958 0.07