HTTP Test from Bosnia and Herzegovina
1 node in Novi Travnik · BHNIX
Bosnia and Herzegovina — 1 Node
Kiểm tra HTTP từ Bosnia và Herzegovina
Kiểm tra HTTP từ Novi Travnik gửi GET request đầy đủ và ghi lại mã trạng thái HTTP, thời gian response phân tách theo DNS, connect và TTFB, và xem kết nối có hoàn thành không. Với các dịch vụ dùng CDN chọn edge theo địa lý, IP nguồn Globalhost (AS200698) sẽ quyết định PoP nào được chọn. IP Bosnia thường được phân loại trong geo-zone Balkan hoặc Đông Âu bởi hầu hết nhà cung cấp CDN.
Lựa chọn CDN edge cho Bosnia thay đổi theo nhà cung cấp. Cloudflare thường định tuyến traffic Bosnia đến edge Vienna hoặc Frankfurt, đôi khi Belgrade khi có. Akamai có thể dùng Zagreb hoặc Vienna. Fastly thường hạ cánh ở Frankfurt. Nếu CDN của bạn cấu hình đúng cho khu vực, thời gian HTTP response từ node Bosnia nên dưới 100 ms cho nội dung đã cache. Request không cache đến origin ở Frankfurt thường hoàn thành trong 120–150 ms tổng cho response HTML nhỏ.
Response không phải 200 từ Bosnia trong khi các node Trung Âu khác trả về 200 có thể chỉ ra geo-blocking, firewall rule quá rộng bao gồm dải IP Bosnia, hoặc WAF signature kích hoạt trên địa chỉ nguồn Globalhost. AS200698 là nhà cung cấp Bosnia thương mại hợp lệ và không nên bị chặn bởi WAF ruleset tiêu chuẩn. Nếu bạn thấy response 403 hoặc 503 đặc thù từ node Bosnia của chúng tôi, so sánh với node Serbia và Croatia để xác định block nhắm Bosnia cụ thể hay block IP Balkan rộng hơn.
Cơ sở hạ tầng mạng của Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina là quốc gia Balkan nội địa với hạ tầng internet chia đôi giữa hai thực thể hành chính — Liên bang BiH và Republika Srpska — mỗi bên có hệ sinh thái ISP phần nào riêng biệt. IX quốc gia BIXP (Bosnia Internet Exchange Point) đặt ở Sarajevo cung cấp peering nội địa để giảm lượng traffic phải transit qua Vienna, Frankfurt hoặc Belgrade. Node probe của chúng tôi đặt tại Novi Travnik, được hosting bởi Globalhost (AS200698), nhà cung cấp thương mại khu vực.
Transit quốc tế từ Bosnia chủ yếu thoát qua Croatia (Zagreb) và Serbia (Belgrade). Tuyến Sarajevo–Zagreb chạy khoảng 8–12 ms qua đường trực tiếp, và Sarajevo–Belgrade khoảng 12–16 ms. Hai thành phố này là hub transit upstream chính cho ISP Bosnia. Từ Belgrade hoặc Zagreb, transit tiếp đến Frankfurt cộng thêm khoảng 20–25 ms, đưa đường Sarajevo–Frankfurt thường vào khoảng 38–50 ms tùy carrier upstream được dùng.
ISP lớn ở Bosnia gồm BH Telecom (AS8804), vận hành mạng đường dây cố định lớn nhất ở Liên bang, và Telekom Srpske (AS8773) phục vụ Republika Srpska. Globalhost (AS200698) là nhà cung cấp hosting và transit thương mại có hiện diện chủ yếu ở trung Bosnia. Các nhà khai thác khu vực khác gồm United Media (trước đây là Telemach) và các ISP địa phương nhỏ hơn. Transit chủ yếu từ RETN (AS9002), Cogent (AS174) và Telekom Srbija (AS8400).
Phát triển IX của Bosnia hạn chế hơn so với các nước lân cận. BHNIX ở Sarajevo có ít thành viên hơn các exchange ở Belgrade hay Zagreb, có nghĩa là phần đáng kể traffic inter-ISP nội địa vẫn định tuyến quốc tế trước khi quay lại. Sự kém hiệu quả này thể hiện ở độ trễ nội địa cao trên một số cặp ISP — hai endpoint Bosnia có thể định tuyến qua Vienna và về lại, cộng thêm 40–60 ms so với một exchange nội địa peering tốt. Đầu tư vào thành viên BIXP tăng chậm nhưng khoảng cách vẫn còn.
Node probe của chúng tôi ở Novi Travnik trên AS200698 (Globalhost) phản ánh điều kiện định tuyến của một ISP thương mại Bosnia cấp trung. Globalhost có transit peering với nhiều nhà cung cấp Balkan, cho kết nối khu vực tốt đến Serbia, Croatia và Slovenia. Với kiểm tra nhắm vào hạ tầng EU, kết quả đại diện cho mạng hosting thương mại Balkan hơn là kết nối băng rộng tiêu dùng. ISP tiêu dùng ở Bosnia có thể cho định tuyến hơi khác — đặc biệt những cái chủ yếu peering qua backbone quốc gia của BH Telecom.